Thỏa thuận với VFS Global: Bước đi chiến lược trong cuộc đua điểm đến
Hợp tác giữa Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam và VFS Global là một thỏa thuận xúc tiến nhằm quảng bá du lịch Việt Nam ra thị trường quốc tế, tận dụng mạng lưới dịch vụ thị thực toàn cầu để tăng nhận diện điểm đến, thu hút thêm khách du lịch nước ngoài và thích ứng với xu hướng tiêu dùng mới trên thế giới.
Bản ghi nhớ hợp tác được công bố trong tháng 6, với mục tiêu rõ ràng là tăng cường xúc tiến, quảng bá du lịch, đồng thời thử nghiệm những phương thức quảng bá phù hợp với bối cảnh mới của thị trường quốc tế. Đây không phải là một động thái mang tính nghi thức; nó là lời khẳng định rằng Việt Nam muốn chơi ở sân lớn, bằng công cụ và đối tác mang tầm toàn cầu. Trong 7 tháng đầu năm, Việt Nam đã đón 13,9 triệu lượt khách quốc tế, tương đương hơn 56% mục tiêu cả năm, cho thấy quảng bá nếu làm đúng hướng có thể tạo ra khác biệt rõ rệt.
Điểm đáng nói là thỏa thuận này xuất hiện trong bối cảnh du lịch Việt Nam đặt mục tiêu đón trên 21 triệu lượt khách quốc tế năm 2025 và hướng tới 25 triệu lượt khách quốc tế năm 2026, cùng 150 triệu lượt khách nội địa. Những con số này vừa là áp lực, vừa là thước đo cho tính hiệu quả của mọi chiến lược quảng bá du lịch quốc tế đang được triển khai.

Vì sao VFS Global trở thành “cầu nối” quảng bá du lịch Việt Nam
VFS Global không chỉ là một doanh nghiệp thị thực, mà là một hạ tầng hỗ trợ du lịch toàn cầu với kinh nghiệm 16 năm, mạng lưới tại 169 quốc gia và vùng lãnh thổ, phục vụ 71 chính phủ và hàng triệu lượt khách. Với cấu trúc này, mỗi trung tâm thị thực là một điểm chạm trực tiếp với khách du lịch nước ngoài, nơi hình ảnh du lịch Việt Nam có thể xuất hiện một cách hệ thống, liên tục và có chiến lược.
Thông qua mạng lưới quốc tế này, VFS Global có khả năng quảng bá du lịch Việt Nam tại nhiều thị trường nguồn trọng điểm như Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Đông, châu Âu và Úc. Điều quan trọng hơn, họ không chỉ dừng ở khâu truyền thông đơn lẻ mà đưa ra hành trình số 5 giai đoạn gồm sáng tạo, khuếch đại, tương tác, chuyển đổi, lan tỏa, tạo nên một chu trình khép kín từ nhận diện đến hành vi đặt tour.
Trong bối cảnh nguồn lực công còn hạn chế, khi ngành du lịch chưa được cấp kinh phí cho xúc tiến quảng bá trong năm 2026, việc chọn một đối tác biết cách kết nối doanh nghiệp, khách hàng và cơ quan truyền thông quốc tế là lựa chọn mang tính thực dụng, chứ không chỉ vì “mác” toàn cầu. Hợp tác này đồng thời là động lực để Việt Nam tiếp cận tri thức, dữ liệu và các phương thức quảng bá hiện đại, thay vì chỉ trông vào ngân sách nhà nước.

Đông Bắc Á: Bệ phóng cho chiến lược khu vực của du lịch Việt Nam
Việc chọn thị trường Đông Bắc Á làm nơi triển khai các chương trình xúc tiến đầu tiên với VFS Global không phải là động thái “thử nước”, mà là bước khởi động có tính tính toán của chiến lược khu vực. Ngay trong năm 2026, các chương trình quảng bá trực tiếp sẽ được triển khai tại một số thị trường trọng điểm ở Đông Bắc Á, mở đường cho việc mở rộng sang các khu vực khác.
Đông Bắc Á vốn là nguồn khách lớn, ổn định, có mức chi tiêu tốt và nhu cầu đa dạng. Trong bối cảnh cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt và biến động toàn cầu chưa dừng lại, đây là khu vực mà nếu Việt Nam không chiếm được “chỗ đứng” rõ ràng, sẽ sớm bị các đối thủ như Thái Lan, Malaysia hay Singapore lấn át. Hướng đi bắt đầu từ Đông Bắc Á, sau đó mở rộng ra Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Đông và Australia, chính là một lộ trình mang tính “vành đai” quảng bá.
Điểm đáng chú ý là cách tiếp cận lần này đặt trọng tâm vào việc nâng cao nhận diện điểm đến, tăng gắn kết thương mại – du lịch và thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Nói cách khác, Đông Bắc Á không chỉ là nơi mang khách đến trong ngắn hạn, mà là phòng thí nghiệm cho mô hình quảng bá mới, kết hợp công – tư, để sau đó nhân rộng ra toàn khu vực.

Từ phục hồi đến tham vọng 50 triệu khách: Cơ hội và thách thức
Những năm gần đây, du lịch Việt Nam đang phục hồi và tăng trưởng tích cực, từng bước khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn trong khu vực và trên thế giới. Năm 2025, Việt Nam đón hơn 21 triệu lượt khách quốc tế, phục vụ 137 triệu lượt khách nội địa và đạt doanh thu du lịch 1 triệu tỷ đồng. Nhưng đằng sau bức tranh tươi sáng là những mục tiêu ngày càng cao, với 25 triệu lượt khách quốc tế năm 2026 và tham vọng 45–50 triệu lượt khách quốc tế vào năm 2030, tốc độ tăng trưởng dự kiến 15–18% mỗi năm.
Trong bối cảnh thị trường du lịch quốc tế thay đổi nhanh, hành vi tiêu dùng đa dạng và sự cạnh tranh giữa các điểm đến ngày càng khốc liệt, việc tiếp tục quảng bá theo kiểu dàn hàng ngang, mỗi năm một chiến dịch rời rạc là con đường chắc chắn dẫn đến tụt hậu. Cục Du lịch Quốc gia đã xác định phải đổi mới cả tư duy, nội dung, phương thức và cách tổ chức. Hợp tác với đối tác quốc tế như VFS Global và trước đó là các tập đoàn tài chính là một biểu hiện rõ ràng của sự chuyển đổi này.
Song song với đó, ngành cũng đang xây dựng chiến lược quảng bá dài hạn, trong đó có đề án riêng về xúc tiến quảng bá ẩm thực giai đoạn 2026–2035 để định vị thương hiệu du lịch Việt Nam. Khi ẩm thực được coi là “vũ khí mềm” cạnh tranh, hợp tác quảng bá quốc tế nếu không khéo léo tích hợp câu chuyện ẩm thực sẽ bỏ lỡ một lợi thế then chốt. Đây là lúc cơ quan quản lý phải chứng minh rằng họ không chỉ ký biên bản ghi nhớ, mà biết gắn nó với những trụ cột nội dung cụ thể.

Hợp tác công – tư: Từ giải pháp tình thế tới trụ cột chiến lược
Điểm mới quan trọng của giai đoạn này là việc đẩy mạnh hợp tác công – tư trong quảng bá du lịch, thay vì chỉ trông chờ ngân sách nhà nước. Khi Cục Du lịch Quốc gia thừa nhận ngành chưa được cấp kinh phí xúc tiến cho năm 2026, việc ký kết với VFS Global cho thấy sự chủ động tìm nguồn lực xã hội để duy trì và mở rộng hoạt động quảng bá du lịch quốc tế.
Theo cách tiếp cận mới, hợp tác với các doanh nghiệp quốc tế có mạng lưới rộng, am hiểu thị trường và khả năng kết nối với khách hàng, doanh nghiệp, cơ quan truyền thông tại các thị trường nguồn không chỉ giúp tăng nguồn lực, mà còn giúp Việt Nam tiếp cận dữ liệu và kinh nghiệm quốc tế, xác định đúng phân khúc khách hàng và triển khai chương trình sát với nhu cầu thực tế. Đây là bước nâng cấp rõ ràng trong tư duy quảng bá của du lịch Việt Nam, nếu so với giai đoạn trước chủ yếu dựa vào hội chợ, roadshow và vài chiến dịch truyền thông ngắn hạn.
Tuy vậy, hợp tác công – tư không phải “đũa thần”. Nếu thiếu cơ chế đánh giá nghiêm túc, như kế hoạch hai bên sẽ cùng rà soát hiệu quả dựa trên lượng khách đến và mức độ nhận diện thương hiệu mỗi năm, mô hình này có thể trượt sang hình thức, hoặc phục vụ mục tiêu của doanh nghiệp hơn là lợi ích quốc gia. Câu hỏi đặt ra là Việt Nam có dám coi những hợp tác như với VFS Global là trụ cột lâu dài trong chiến lược du lịch, hay vẫn xem đó là giải pháp tạm thời mỗi khi ngân sách eo hẹp.







