Đường sắt tốc độ cao Việt–Đức: Bước đi chiến lược, không chỉ là câu chuyện mua sắm
Hợp tác chuyển giao công nghệ đường sắt tốc độ cao giữa Việt Nam và Đức là quá trình hai bên cùng sử dụng kinh nghiệm, tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực công nghiệp của Đức để xây dựng tuyến đường sắt Bắc – Nam hiện đại, qua đó hình thành hệ sinh thái sản xuất, vận hành và bảo trì tại chỗ, giúp Việt Nam làm chủ công nghệ và quản lý an toàn giao thông trên nền tảng tiêu chuẩn quốc tế. Chiều 23/9, Bộ Xây dựng cho biết đoàn công tác do Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng dẫn đầu đã làm việc với các cơ quan chức năng và doanh nghiệp Đức nhằm trao đổi kinh nghiệm, thúc đẩy hợp tác và chuyển giao công nghệ phục vụ Dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc – Nam. Điều này cho thấy Việt Nam không muốn dừng lại ở mua đoàn tàu hay thiết bị, mà chủ động bước vào cuộc chơi công nghệ dài hạn.

Vì sao Đức trở thành đối tác ưu tiên về tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt
Việt Nam đánh giá cao thế mạnh của Đức về khoa học – công nghệ, tiêu chuẩn kỹ thuật đường sắt, quản lý an toàn, công nghiệp đường sắt, tài chính xuất khẩu và đào tạo nhân lực. Đây là bức tranh khá đầy đủ về những gì một dự án đường sắt tốc độ cao cần: từ thiết kế, chế tạo đến vận hành và bảo trì theo vòng đời. Việc làm việc với Tập đoàn Đường sắt Đức (DB), Siemens Mobility cùng các cơ quan như Bộ Giao thông vận tải Liên bang Đức và Bộ Kinh tế và Năng lượng cho thấy Việt Nam nhắm tới một hệ giải pháp trọn gói: công nghệ đoàn tàu, điện khí hóa, thông tin – tín hiệu, điều khiển chạy tàu, viễn thông, depot và mô hình tổ chức khai thác, quản lý nhà ga. Nếu không tận dụng được chiều sâu này, tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam sẽ khó đạt chuẩn quốc tế về an toàn và năng lực vận hành.

Dự án Bắc – Nam: Bài kiểm tra khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ
Dự án đường sắt tốc độ cao trên trục Bắc – Nam đã được Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư và được xác định là dự án trọng điểm quốc gia. Tuyến dài khoảng 1.541 km, đường đôi khổ 1.435 mm, tốc độ thiết kế 350 km/giờ, gồm 23 ga hành khách và 5 ga hàng hóa, dự kiến cơ bản hoàn thành vào năm 2035. Theo Thứ trưởng Bùi Xuân Dũng, Việt Nam đang ở giai đoạn đặc biệt quan trọng trong quá trình chuẩn bị báo cáo nghiên cứu khả thi. Đây là thời điểm phải chọn công nghệ hiện đại, đồng bộ, an toàn, hiệu quả và phù hợp điều kiện Việt Nam; đồng thời kiểm soát chi phí vòng đời, tổ chức quản lý dự án, đào tạo nhân lực và xây dựng năng lực vận hành, bảo trì độc lập. Nói thẳng, nếu chỉ nhập công nghệ mà không kèm mô hình tổ chức, chuẩn an toàn độc lập và chiến lược nhân lực, dự án sẽ dễ bị lệ thuộc kỹ thuật nước ngoài trong hàng chục năm tới.
Chuyển giao công nghệ, quản lý an toàn và tài chính xuất khẩu: Bộ khung hợp tác cần được khóa chặt
Việt Nam đề nghị các doanh nghiệp Đức không chỉ cung cấp sản phẩm, thiết bị và dịch vụ, mà hướng tới chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực, phát triển doanh nghiệp và chuỗi cung ứng trong nước. Yêu cầu này cho thấy tư duy “mua – bán” đã được thay bằng hợp tác cùng xây dựng năng lực nội địa. Trọng tâm không chỉ là chuyển giao công nghệ đường sắt tốc độ cao, mà còn là làm sao để các nhà máy, trung tâm bảo trì, hệ thống chứng nhận an toàn độc lập được xây dựng tại Việt Nam. Về quản lý an toàn giao thông, hai bên đã trao đổi về hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn, đánh giá và chứng nhận an toàn độc lập, cũng như tổ chức quản lý an toàn trong khai thác. Ở khía cạnh tài chính, Việt Nam đặc biệt quan tâm mô hình huy động tài chính, tín dụng xuất khẩu, bảo lãnh rủi ro và tài chính xanh cho các dự án đường sắt quy mô lớn. Nếu ba trụ cột công nghệ – an toàn – vốn không được đàm phán đồng bộ, lợi thế Đức sẽ bị phân mảnh và khó tạo chuyển biến dài hạn.
Kinh nghiệm Đức có thể “định hình” chuẩn ga, mạng lưới và vận hành tại Việt Nam
Trong chuyến công tác, đoàn Việt Nam đã khảo sát Nhà ga Trung tâm Berlin để tìm hiểu mô hình tổ chức vận hành, khai thác nhà ga và kết nối giữa đường sắt tốc độ cao, đường sắt liên vùng, đường sắt đô thị với các phương thức vận tải công cộng khác. Đây không phải chuyến tham quan mang tính hình thức: Việt Nam muốn học cách tổ chức luồng hành khách, bố trí không gian giao thông nhiều tầng và kết nối thuận tiện giữa các loại hình vận tải. Những kinh nghiệm này được xem là có giá trị tham khảo cho quy hoạch hệ thống ga của tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, cũng như định hướng phát triển đô thị theo mô hình TOD – phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng. Song song, việc làm việc với Bộ Giao thông vận tải Liên bang Đức nhằm chia sẻ kinh nghiệm quy hoạch mạng lưới, mô hình đầu tư, phân định trách nhiệm các bên và kiểm soát tổng mức đầu tư, tiến độ, chất lượng, rủi ro các dự án lớn cho thấy Việt Nam muốn học tổng thể cách Đức vận hành cả một ngành đường sắt, chứ không chỉ một tuyến duy nhất.






