Luật Dầu khí sửa đổi là gì và vì sao mang tính bước ngoặt?
Luật Dầu khí sửa đổi là dự án luật nhằm cập nhật khung pháp lý cho ngành dầu khí, tháo gỡ các điểm nghẽn về phân cấp, đồng thời mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các lĩnh vực mới như thu giữ, lưu trữ carbon và năng lượng ngoài khơi để đáp ứng xu hướng chuyển dịch năng lượng hiện nay. Chiều 8/8, Quốc hội khóa XVI đã thảo luận tại hội trường về dự án Luật Dầu khí (sửa đổi) trong khuôn khổ Kỳ họp không thường lệ thứ nhất, dưới sự điều hành của Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên. Các đại biểu thống nhất rằng việc sửa đổi là cần thiết để đáp ứng yêu cầu phát triển mới, tháo gỡ vướng mắc thực tiễn và mở rộng không gian phát triển cho ngành trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng. Đây không chỉ là chỉnh sửa kỹ thuật mà là bước tái cấu trúc quyền hạn, trách nhiệm và chuỗi giá trị năng lượng.

Phân cấp dầu khí: Từ nút thắt thủ tục tới lợi thế cạnh tranh
Điểm then chốt của Luật Dầu khí sửa đổi là hoàn thiện cơ chế phân cấp dầu khí. Ngành dầu khí có chu kỳ đầu tư dài, vốn lớn, rủi ro cao; nếu mọi quyết định kỹ thuật đều phải qua nhiều tầng phê duyệt, dự án bị kéo dài, chi phí đội lên và cơ hội thị trường trôi qua. Chính vì vậy, dự thảo tiếp cận theo hướng Nhà nước tập trung vào chính sách, thẩm định, kiểm tra, còn Petrovietnam được giao xem xét, phê duyệt nhiều nội dung chuyên môn như đề cương điều tra cơ bản, kế hoạch lựa chọn nhà thầu, nội dung và điều chỉnh hợp đồng dầu khí.
Bộ trưởng Lê Mạnh Hùng nhấn mạnh tinh thần xuyên suốt của dự thảo là “tăng cường phân cấp, giao quyền, đơn giản hóa thủ tục nhằm khơi thông nguồn lực đi đôi với tăng cường kiểm tra, giám sát”. Mô hình quản lý được thiết kế ba tầng: Chính phủ và Thủ tướng quyết định các vấn đề vĩ mô như phân lô dầu khí, ưu đãi đầu tư, quốc phòng, an ninh; Bộ Công Thương và các cơ quan chuyên ngành phê duyệt nội dung quản lý nhà nước; Petrovietnam đóng vai trò đại diện nước chủ nhà, được giao một số quyền trong ký kết, quản lý, giám sát hoạt động dầu khí. Cách phân tầng này nếu được thực thi nghiêm túc sẽ cắt giảm đáng kể thời gian xử lý, giảm chi phí và tăng tính linh hoạt của dự án.
Mở rộng phạm vi: Từ dầu khí truyền thống tới năng lượng ngoài khơi
Luật Dầu khí sửa đổi không dừng ở việc chỉnh lại thủ tục; mục tiêu rõ ràng là kéo ngành dầu khí bước sang vai trò mới trong chuỗi giá trị năng lượng. Các đại biểu nhấn mạnh nhu cầu mở rộng không gian phát triển cho ngành dầu khí trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng. Việc lần đầu đưa năng lượng ngoài khơi vào dự thảo – đặc biệt là điện gió ngoài khơi – phản ánh nhận thức rằng hạ tầng, kinh nghiệm và dữ liệu địa chất của dầu khí có thể và nên được dùng để hỗ trợ năng lượng tái tạo Việt Nam.
Theo giải trình của Bộ trưởng Lê Mạnh Hùng, dự thảo đã dành các Chương VIII và IX để thiết lập khung pháp lý cho các công trình năng lượng ngoài khơi gắn với hoạt động dầu khí, nhằm hình thành khuôn khổ cho quá trình dịch chuyển năng lượng và giảm phát thải, đồng thời tận dụng tối đa tài nguyên, dữ liệu, công trình hạ tầng dầu khí đã đầu tư. Một khi hành lang pháp lý được hoàn thiện, không gian pháp lý cho điện gió ngoài khơi và các dự án năng lượng tái tạo Việt Nam gắn với biển sẽ rộng mở hơn, tạo nền tảng phát triển bền vững cho các địa phương ven biển.

Thu giữ carbon CCS: Mảnh ghép còn thiếu của chuyển dịch năng lượng
Một thay đổi mang tính định hướng tương lai là lần đầu tiên dự thảo luật đưa hoạt động thu giữ, lưu trữ carbon (CCS) vào phạm vi điều chỉnh. Trong bối cảnh ngành dầu khí phải đối mặt với yêu cầu giảm phát thải và chuyển dịch năng lượng, CCS là công cụ kỹ thuật quan trọng để kéo dài vai trò của khí và dầu trong hệ thống năng lượng mà vẫn bám mục tiêu phát thải thấp. Các đại biểu đánh giá đây là bước đi cần thiết để hình thành cơ sở pháp lý cho lĩnh vực mới, đồng thời tận dụng các mỏ dầu khí đã suy giảm sản lượng, công trình và dữ liệu địa chất hiện có.
Đáng chú ý, các ý kiến không dừng ở khẩu hiệu mà đi thẳng vào thiết kế thể chế: cần cơ chế cho phép nhà thầu dầu khí nghiên cứu và đề xuất chuyển đổi mỏ đã hoặc sắp kết thúc khai thác thành kho lưu trữ carbon trong một thời hạn nhất định; cần quy định riêng cho nhà thầu CCS, làm rõ yêu cầu kỹ thuật, an toàn, môi trường. Bộ trưởng cho biết nội dung CCS đã được thiết kế trong Chương VIII và IX, nhằm thiết lập khuôn khổ pháp lý cho quá trình dịch chuyển năng lượng và giảm phát thải, tận dụng tối đa hạ tầng dầu khí hiện hữu. Nếu Chính phủ kịp thời ban hành nghị định hướng dẫn đồng thời với hiệu lực của Luật, CCS có thể trở thành mũi nhọn mới thay vì khẩu hiệu chính sách.

Kết luận: Phân cấp mạnh, chuỗi giá trị dài hay chỉ là sửa luật trên giấy?
Dự án Luật Dầu khí sửa đổi cho thấy một lựa chọn chính sách khá rõ ràng: thay vì thu hẹp vai trò dầu khí, nhà làm luật chọn tái cấu trúc nó thành trụ cột trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Cơ chế phân cấp dầu khí được thiết kế ba tầng, với Petrovietnam được tăng quyền xử lý nội dung kỹ thuật, có thể cắt giảm đáng kể thời gian xử lý và chi phí cho dự án nếu đi kèm kỷ luật giám sát. Đồng thời, việc mở rộng phạm vi điều chỉnh sang CCS và năng lượng ngoài khơi, thiết lập hành lang pháp lý cho điện gió ngoài khơi và CCS độc lập, đã kéo chuỗi giá trị của ngành vượt xa khuôn khổ khai thác – xuất bán dầu thô truyền thống.
Tuy vậy, năng lực cạnh tranh của ngành sẽ không được quyết định trên trang luật mà ở tốc độ ban hành văn bản hướng dẫn và cách các cơ quan thực thi chấp nhận chia sẻ quyền lực. Các đại biểu đã đề nghị Chính phủ sớm ban hành quy định chi tiết cho hai chương mới về CCS và năng lượng ngoài khơi để luật đi thẳng vào cuộc sống. Nếu Quốc hội thông qua nhưng nghị định chậm trễ, phân cấp nửa vời, thì Luật Dầu khí sửa đổi sẽ khó trở thành đòn bẩy cho năng lượng tái tạo Việt Nam mà chỉ là thêm một lớp giấy phép. Ngược lại, nếu tinh thần tăng cường phân cấp, giao quyền được trung thành áp dụng, ngành dầu khí có thể bước sang giai đoạn mới: ít thủ tục hơn, chuỗi giá trị dài hơn và đóng góp sâu hơn cho mục tiêu giảm phát thải.







