Miễn phí hạ tầng cảng: chính sách kinh tế chứ không chỉ là hỗ trợ phí
Chính sách miễn phí hạ tầng cảng là việc chính quyền thành phố tạm thời không thu khoản phí sử dụng hạ tầng đối với hàng hóa đi qua hệ thống cảng biển, giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu giảm trực tiếp một phần chi phí logistics, từ đó cải thiện biên lợi nhuận, tăng khả năng cạnh tranh về giá và có thêm dư địa tái đầu tư vào sản xuất, dịch vụ và nâng cấp chuỗi cung ứng trong bối cảnh chi phí vận tải toàn cầu biến động mạnh.
Điểm đáng nói là TP.HCM không miễn tràn lan mà thiết kế đây như một công cụ kinh tế có thời hạn. Hội đồng Nhân dân thành phố đã thông qua chính sách miễn phí sử dụng hạ tầng cảng biển vào tháng 6 và áp dụng từ ngày 1/7/2026, với thời gian thực hiện kéo dài 3 năm, kết thúc vào ngày 30/6/2029. Việc giới hạn khung thời gian cho thấy quan điểm rõ ràng: hỗ trợ mạnh tay khi doanh nghiệp chịu áp lực chi phí, nhưng đồng thời tạo động lực để họ tranh thủ giai đoạn này tái cơ cấu hoạt động. TP.HCM cho rằng, quãng 3 năm đủ để doanh nghiệp phục hồi đơn hàng, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và ổn định dòng tiền.
Hàng trăm triệu đồng mỗi tháng: lợi ích logistics nhìn từ doanh nghiệp
Tác động rõ nhất của chính sách miễn phí hạ tầng cảng thể hiện ở mức giảm chi phí logistics TP.HCM mà doanh nghiệp đang ghi nhận. Mỗi doanh nghiệp xuất nhập khẩu hiện được tiết giảm từ hàng chục triệu đồng đến hàng trăm triệu đồng chi phí logistics mỗi tháng, trở thành động lực để tiếp tục nỗ lực giữ đơn hàng trong bối cảnh nhiều thách thức. Con số này không chỉ là làn gió mát về tài chính, mà còn là tín hiệu cho thấy thành phố sẵn sàng chia sẻ rủi ro với khu vực sản xuất – xuất khẩu, thay vì chuyển hết gánh nặng vào doanh nghiệp. Trong khi thị trường thế giới biến động nhanh, khả năng thích ứng sẽ quyết định sức chống chịu và khả năng duy trì đơn hàng của doanh nghiệp. Chính sách này thực chất là tăng “khả năng thích ứng” bằng cách cắt một khoản chi phí cố định vốn khó kiểm soát ở cấp doanh nghiệp đơn lẻ.
Đặt câu chuyện vào quy mô hệ thống, TP.HCM hiện có hơn 94.000 doanh nghiệp nộp phí hạ tầng cảng biển, với tổng số thu dự kiến khoảng 2.390 tỷ đồng mỗi năm. Khi một khoản thu lớn như vậy được tạm thời nới lỏng, ý nghĩa không chỉ dừng lại ở hóa đơn logistics được cắt giảm. Tổng chi phí logistics của doanh nghiệp được ước tính có thể giảm từ 0,5–0,8% – nghe có vẻ nhỏ, nhưng trong môi trường cạnh tranh giá gay gắt và biên lợi nhuận mỏng, mức giảm này có thể quyết định việc doanh nghiệp có giữ được thị trường xuất khẩu hay không. Đây là kiểu hỗ trợ mang tính “vi mô” đúng chỗ: không làm thay doanh nghiệp, nhưng mở thêm không gian tài chính để họ tự tái cấu trúc.

Vì sao phải miễn phí hạ tầng cảng đúng lúc thị trường biến động?
Nếu chỉ nhìn miễn phí hạ tầng cảng như một ưu đãi, sẽ khó thấy được logic kinh tế phía sau thời điểm thực hiện. Chính sách được triển khai khi doanh nghiệp xuất nhập khẩu đang chịu áp lực từ nhiều phía: giá vận tải biển, nhiên liệu, bảo hiểm hàng hóa, lãi suất, tỷ giá và chi phí lưu kho đều tăng. Xung đột địa chính trị cùng bất ổn trên các tuyến hàng hải quốc tế khiến chi phí xuất nhập khẩu tăng mạnh, kéo dài thời gian giao hàng, tăng rủi ro và xói mòn sức cạnh tranh của hàng hóa. Xung đột tại Trung Đông, chẳng hạn, được cảnh báo có thể làm gia tăng rủi ro vận tải, kéo dài thời gian giao hàng và tăng chi phí logistics.
Trong bối cảnh đó, việc thành phố chủ động giảm một chi phí đầu vào mà mình kiểm soát – phí hạ tầng cảng – là cách can thiệp có trọng tâm. Chính sách được kỳ vọng kéo giảm giá dịch vụ vận tải, kho bãi và giao nhận, vì phí hạ tầng là một trong các chi phí đầu vào của chuỗi dịch vụ này. Nói cách khác, thành phố không thể tác động trực tiếp lên cước vận tải biển quốc tế, nhưng có thể làm nhẹ phần chi phí nội địa để bù lại cú sốc từ bên ngoài. Khi các tuyến hàng hải quan trọng biến động, sự chủ động của cảng biển TP.HCM trong việc san sẻ gánh nặng phí là một tín hiệu chính sách nhất quán: không chờ thị trường hồi phục, mà chủ động tạo điều kiện để doanh nghiệp “sống qua mùa bão” và vẫn giữ kết nối với chuỗi cung ứng quốc tế.
Từ lợi thế cửa ngõ địa lý đến lợi thế thể chế và logistics
Một sai lầm phổ biến là nghĩ rằng có cảng biển lớn và vị trí cửa ngõ là đủ để giữ vai trò trung tâm thương mại. Thực tế, Sở Công Thương TP.HCM đã nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ lợi thế truyền thống về vị trí địa lý, quy mô thị trường và hệ thống cảng biển sang lợi thế về thể chế, hạ tầng logistics và khả năng kết nối chuỗi cung ứng quốc tế. Chính sách miễn phí hạ tầng cảng, nếu nhìn rộng hơn, là bước đi đúng hướng trong tiến trình chuyển đổi lợi thế đó. Khi phí hạ tầng được giảm, cảng biển TP.HCM không chỉ rẻ hơn trong mắt doanh nghiệp, mà còn linh hoạt hơn về mặt thể chế: chính quyền có thể điều chỉnh nhanh theo diễn biến thị trường, thay vì giữ một cấu trúc phí cố định.
Cùng với chính sách phí, thành phố đang triển khai các kế hoạch mang tính dài hơi nhằm tăng sức cạnh tranh thương mại. TP.HCM đã ban hành các kế hoạch triển khai Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa giai đoạn 2026–2030 và Chiến lược phát triển dịch vụ logistics, với trọng tâm là đa dạng hóa thị trường, tận dụng các hiệp định thương mại tự do, nâng cao năng lực logistics và cảnh báo sớm thay đổi chính sách thương mại. UBND thành phố cũng đã quyết định thành lập khu thương mại tự do TP.HCM, tạo cơ sở khai thác tốt hơn hệ thống cảng biển, mạng lưới logistics và vị trí trung tâm của vùng kinh tế phía Nam, đồng thời thu hút đầu tư và phát triển các dịch vụ có giá trị gia tăng cao. Từ khu thương mại tự do, hạ tầng kết nối cảng biển đến logistics số và chuyển đổi xanh, thành phố đang từng bước tạo những lợi thế cạnh tranh mới, qua đó củng cố vai trò cửa ngõ thương mại và nâng vị thế trong mạng lưới thương mại – logistics khu vực.

Củng cố kết nối chuỗi cung ứng quốc tế và kết luận
Cảng biển TP.HCM sẽ không thể giữ vai trò trung tâm nếu chỉ đóng vai trò điểm bốc xếp hàng hóa. Quan trọng hơn là hình thành hệ sinh thái thương mại – logistics – sản xuất – dịch vụ có khả năng liên kết vùng và kết nối sâu với chuỗi cung ứng quốc tế. Theo định hướng của Sở Công Thương, các trục đường bộ cùng với phát triển đường sắt liên vận sẽ bổ sung phương thức vận tải khối lượng lớn, giảm áp lực đường bộ và chi phí logistics, giúp hạ tầng cảng biển gắn chặt với mạng lưới vận tải đa phương thức. Khi phí hạ tầng được miễn, chính sách ấy càng khuyến khích doanh nghiệp tận dụng hệ thống cảng biển TP.HCM như điểm trung chuyển hiệu quả trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thay vì chỉ coi đây là một nút kỹ thuật thuần túy.
Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của TP.HCM trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 120,6 tỷ USD, trong đó xuất khẩu hơn 57,3 tỷ USD và tăng gần 8% so với cùng kỳ năm trước. Con số này cho thấy sức sống thương mại của thành phố, nhưng cũng phơi bày mức độ phụ thuộc sâu vào thị trường và chuỗi cung ứng quốc tế – nơi biến động có thể đến bất cứ lúc nào. Trong bối cảnh đó, miễn phí hạ tầng cảng không chỉ là một nhượng bộ về ngân sách; đó là tuyên bố chính sách rằng TP.HCM sẵn sàng chuyển lợi thế cửa ngõ thành lợi thế thể chế, logistics và khả năng kết nối. Khi chi phí logistics TP.HCM được cắt giảm, doanh nghiệp có thêm đệm tài chính để nâng chuẩn sản phẩm, đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế và duy trì sức cạnh tranh thương mại bền vững. Chính sách này xứng đáng được coi là một mắt xích quan trọng trong chiến lược đưa TP.HCM trở thành cửa ngõ thương mại hiện đại, gắn chặt với chuỗi cung ứng quốc tế thay vì chỉ đứng bên lề.






