Mục tiêu làm chủ công nghệ lõi: bước ngoặt cho tự chủ công nghệ
Việc Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ ít nhất 10 công nghệ lõi là một chiến lược dài hạn nhằm xây dựng độc lập công nghệ, nâng cao năng lực nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa công nghệ chiến lược để phục vụ phát triển kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh, đồng thời giảm phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu và gia tăng giá trị sáng tạo nội địa trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã ký Quyết định số 1483/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển hệ thống trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm và phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia tập trung cho công nghệ chiến lược, có hiệu lực từ ngày 4/8/2026. Đây không phải tuyên bố mang tính biểu tượng, mà là một cam kết chính trị rõ ràng: hoặc Việt Nam xây dựng được năng lực công nghệ lõi Việt Nam, hoặc sẽ tiếp tục bị kẹp giữa các chuỗi cung ứng do nước khác chi phối. Mục tiêu ít nhất 10 công nghệ lõi là lời thách thức đối với toàn hệ thống, từ nhà quản lý, giới nghiên cứu tới doanh nghiệp.

Hạ tầng nghiên cứu: 8 phòng thí nghiệm quốc gia và 4 trung tâm nghiên cứu có đủ?
Đề án xác định đến năm 2030 sẽ nâng cấp, đầu tư mới và đưa vào vận hành ít nhất 8 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia cùng 4 trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia. Các phòng thí nghiệm quốc gia tập trung vào những lĩnh vực ưu tiên: công nghệ số, mạng di động thế hệ sau, robot và tự động hóa, sinh học và y sinh tiên tiến, năng lượng và vật liệu tiên tiến, an ninh mạng và lượng tử, biển – đại dương và lòng đất, hàng không và vũ trụ. Đây là lựa chọn hợp lý nếu muốn công nghệ lõi Việt Nam không bị lệch khỏi xu thế toàn cầu. Tuy vậy, câu hỏi lớn là: với chỉ 8 phòng thí nghiệm trọng điểm và 4 trung tâm nghiên cứu, liệu hạ tầng này đủ tạo cú hích để đạt độc lập công nghệ trong những lĩnh vực chiến lược đã nêu, hay mới chỉ là “lực lượng tiên phong” cần được mở rộng nhanh chóng?
Xây dựng hệ sinh thái công nghệ: từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp
Điểm đáng chú ý nhất trong Đề án là tư duy hệ sinh thái công nghệ: mỗi trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm và phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia phải gắn với ít nhất một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoặc cụm liên kết viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước. Đây là điều kiện bắt buộc nếu muốn kết quả nghiên cứu rời khỏi ngăn kéo, tiến vào nhà máy và thị trường. Đề án cũng đặt mục tiêu hình thành tối thiểu 10 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hoặc doanh nghiệp khoa học và công nghệ có khả năng phát triển, làm chủ và thương mại hóa công nghệ lõi, công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược. Nếu các trung tâm nghiên cứu chỉ dừng ở công bố bài báo, còn hệ sinh thái công nghệ không hình thành đủ mạnh, mục tiêu độc lập công nghệ sẽ bị chững lại ngay tại khâu triển khai thực tế.
Thách thức chuyển từ nghiên cứu sang ứng dụng và yêu cầu quản trị mới
Đề án thẳng thắn coi thương mại hóa kết quả nghiên cứu và tài sản trí tuệ là mục tiêu quan trọng, cùng với việc tăng trưởng bình quân ít nhất 18% mỗi năm về số lượng đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ kể từ năm thứ ba sau khi hệ thống vận hành chính thức. Đây là ngưỡng tham vọng, đòi hỏi thay đổi sâu trong cách quản trị phòng thí nghiệm quốc gia và trung tâm nghiên cứu: đầu tư theo vòng đời, cho phép dùng nguồn thu hợp pháp để tái đầu tư, và trả lương theo thỏa thuận gắn với kết quả công việc. Nếu cơ chế vẫn nặng tính hành chính, công nghệ chiến lược sẽ khó đi qua khâu thử nghiệm, chuẩn hóa, đánh giá và đặt hàng. Ngược lại, nếu quản trị linh hoạt, các nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược, xây dựng tiêu chuẩn – quy chuẩn và thử nghiệm công nghệ mới sẽ tạo ra kênh chuyển giao mạch lạc từ nghiên cứu sang ứng dụng.
Từ tham vọng đến hiện thực: cần đo lường và kết nối khu vực – quốc tế
Đề án không dừng ở mốc 2030 mà còn tính tới giai đoạn 2035, khi hệ thống trung tâm thử nghiệm và phòng thí nghiệm phải kết nối với các mạng lưới hạ tầng nghiên cứu tiên tiến trong khu vực và quốc tế, phấn đấu có một số đơn vị đạt trình độ hàng đầu khu vực về công nghệ chiến lược. Điều này cho thấy độc lập công nghệ không đồng nghĩa với khép kín, mà là thế chủ động trong hợp tác. Tuy nhiên, để tham vọng không biến thành khẩu hiệu, các bộ chỉ số đánh giá định lượng, tiêu chí lựa chọn trung tâm, quy định vận hành dùng chung đều phải được hoàn thành đúng tiến độ đặt ra trong Đề án. Kết luận lại, nếu Việt Nam xây dựng được hệ sinh thái công nghệ gắn với nhu cầu thị trường, bảo đảm dòng chảy từ phòng thí nghiệm tới doanh nghiệp, mục tiêu làm chủ 10 công nghệ lõi không chỉ là giấc mơ công nghệ, mà là nền tảng mới cho tự chủ công nghệ quốc gia.






