Từ mục tiêu làm chủ công nghệ lõi đến bài toán hệ sinh thái
Chiến lược công nghệ lõi Việt Nam là định hướng quốc gia nhằm phát triển và làm chủ các công nghệ nền tảng có tính quyết định đến năng lực tự chủ, sức cạnh tranh và an ninh – quốc phòng, thông qua việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ gắn kết chính sách, hạ tầng nghiên cứu, tiêu chuẩn kỹ thuật và thị trường ứng dụng. Theo Đề án vừa được phê duyệt, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 làm chủ tối thiểu 10 công nghệ lõi, phục vụ trực tiếp sản phẩm công nghệ chiến lược và giải quyết các bài toán lớn của quốc gia. Đồng thời, hệ thống phòng thí nghiệm trọng điểm và trung tâm nghiên cứu quốc gia được coi là “xương sống” để nâng cao năng lực hấp thụ, phát triển và thương mại hóa công nghệ chiến lược, hướng tới tăng cường tự chủ công nghệ quốc gia. Câu hỏi không phải là mục tiêu có cao hay không, mà là Việt Nam sẽ tổ chức hệ sinh thái công nghệ như thế nào để biến mục tiêu thành năng lực thực.

Hệ thống trung tâm nghiên cứu quốc gia: trụ cột của năng lực công nghệ
Đề án “Phát triển hệ thống các trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm, các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia, tập trung cho công nghệ chiến lược” do Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng ký Quyết định số 1483/QĐ-TTg phê duyệt là bước đi chính trị quan trọng: nó khẳng định nhà nước chấp nhận đầu tư dài hạn cho công nghệ lõi Việt Nam. Theo Đề án, đến năm 2030 sẽ nâng cấp, đầu tư mới và đưa vào vận hành tối thiểu 8 phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia trong các lĩnh vực từ công nghệ số, mạng di động thế hệ sau, robot và tự động hóa, đến sinh học – y sinh, năng lượng, vật liệu tiên tiến, an ninh mạng và lượng tử, biển – đại dương – lòng đất, hàng không và vũ trụ. Cùng với đó là tối thiểu 4 trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm quốc gia cho thiết bị bay không người lái, sinh học – y sinh, vật liệu, đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị.
Đây không chỉ là chuyện “xây thêm vài phòng thí nghiệm”, mà là xây một mạng lưới hạ tầng nghiên cứu chiến lược, có khả năng đo lường, kiểm định, thử nghiệm, sản xuất thử và thương mại hóa công nghệ trên quy mô quốc gia. Mục tiêu tiếp theo đến năm 2035 là kết nối hệ thống này với các mạng lưới hạ tầng nghiên cứu tiên tiến trong khu vực và quốc tế, hướng tới việc có một số trung tâm thử nghiệm, phòng thí nghiệm đạt trình độ hàng đầu khu vực về công nghệ chiến lược. Nếu làm được, các trung tâm nghiên cứu quốc gia này sẽ trở thành “phòng máy” của chiến lược làm chủ công nghệ 2030, thay vì chỉ là những công trình hạ tầng mang tính trang trí.

88 tiêu chuẩn, 6 quy chuẩn: nền móng kín cho công nghệ chiến lược
Một chiến lược công nghệ không thể đi đường dài nếu thiếu hệ thống tiêu chuẩn công nghệ Việt Nam đủ sâu và đồng bộ. Ngày 3/8, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Kế hoạch xây dựng quy chuẩn, tiêu chuẩn đối với an toàn nhà máy điện hạt nhân, an toàn bức xạ, quan trắc môi trường, các hệ thống và thiết bị dùng trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Giai đoạn 2026–2030, Việt Nam dự kiến xây dựng 88 tiêu chuẩn và 6 quy chuẩn quốc gia, phục vụ các giai đoạn thực hiện dự án điện hạt nhân và những lĩnh vực ứng dụng năng lượng nguyên tử.
Các tiêu chuẩn, quy chuẩn này sẽ do Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia và Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam phối hợp xây dựng, ban hành từ nay đến năm 2030, dựa trên thông lệ của IAEA, ISO, IEC. Chúng được rà soát định kỳ 12 tháng để phù hợp với tiến độ dự án và yêu cầu quản lý thực tế. Về bản chất, đây là “ngôn ngữ kỹ thuật chung” giúp các phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia và trung tâm nghiên cứu quốc gia kết nối được với chuỗi cung ứng toàn cầu, đồng thời là hàng rào an toàn khi Việt Nam khởi động lại chương trình điện hạt nhân với các nhà máy Ninh Thuận dự kiến vận hành trong giai đoạn 2030–2035.

Hệ sinh thái công nghệ: bài học từ bán dẫn và yêu cầu liên kết bốn nhà
Nếu hạ tầng và tiêu chuẩn là phần “cứng”, thì hệ sinh thái công nghệ là phần “sống” của chiến lược làm chủ công nghệ 2030. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh phát triển ngành công nghiệp bán dẫn, các chuyên gia nhấn mạnh rằng việc xây dựng hệ sinh thái công nghệ, lựa chọn đúng lĩnh vực ưu tiên và tập trung vào năng lực triển khai thực tế quan trọng hơn nhiều so với việc chạy theo cuộc đua chế tạo chip tiên tiến nhất. Bài học từ Pháp cho thấy, trên nền tảng hệ sinh thái truyền thống tương đối hoàn chỉnh, nước này tập trung vào kết nối doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và thị trường ứng dụng. Đó cũng chính là cấu trúc mà Việt Nam muốn đạt tới khi Đề án yêu cầu mỗi trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm, phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia phải gắn với ít nhất một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoặc cụm liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
Điểm đáng chú ý là khuyến nghị Việt Nam cần chuyển mạnh từ việc xây dựng tầm nhìn sang tổ chức triển khai thực tế. Nói cách khác, hệ sinh thái công nghệ chỉ tồn tại khi các phòng thí nghiệm trọng điểm thực sự có đơn đặt hàng nghiên cứu từ doanh nghiệp, khi tiêu chuẩn công nghệ Việt Nam không chỉ nằm trên giấy mà đi vào sản xuất, và khi các trung tâm nghiên cứu quốc gia trở thành nơi doanh nghiệp tìm đến để thử nghiệm, kiểm định, chứ không phải nơi để “treo biển”. Nếu thiếu dòng chảy này, 10 công nghệ lõi Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ sẽ dễ rơi vào tình trạng “có đề tài, thiếu thị trường”.

Từ phòng thí nghiệm đến thị trường: làm sao để 10 công nghệ lõi không chỉ nằm trên giấy?
Đề án đặt mục tiêu rõ ràng: làm chủ tối thiểu 10 công nghệ lõi phục vụ trực tiếp sản phẩm công nghệ chiến lược, đồng thời thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu và tài sản trí tuệ của các trung tâm nghiên cứu, thử nghiệm và phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia. Kỳ vọng đi kèm là tăng trưởng bình quân tối thiểu 18% mỗi năm về số lượng đơn đăng ký sáng chế và văn bằng bảo hộ đối với công nghệ lõi, công nghệ chiến lược, tính từ năm thứ ba sau khi các trung tâm và phòng thí nghiệm đi vào vận hành. Đây là chỉ dấu quan trọng: nếu không có sáng chế và doanh nghiệp mới, các phòng thí nghiệm trọng điểm dễ bị biến thành “bảo tàng thiết bị” thay vì là động cơ đổi mới.
Theo Đề án, ít nhất 10 doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo hoặc doanh nghiệp khoa học và công nghệ sẽ được hình thành từ hệ sinh thái này, với khả năng phát triển, làm chủ và thương mại hóa công nghệ lõi, công nghệ chiến lược. Nhà nước cũng xác định công cụ chính sách cụ thể: đặt hàng hoặc tài trợ nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược, nhiệm vụ xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn, thử nghiệm, đánh giá công nghệ mới cho các trung tâm nghiên cứu và phòng thí nghiệm trọng điểm có năng lực phù hợp. Kết luận công bằng là: mục tiêu làm chủ công nghệ 2030 không phải là khẩu hiệu quá tầm, nhưng thành công sẽ phụ thuộc vào việc Việt Nam có dám ưu tiên một số lĩnh vực then chốt, kiên trì xây dựng hệ sinh thái công nghệ và chấp nhận đánh giá kết quả bằng số lượng sáng chế, doanh nghiệp và sản phẩm trên thị trường, thay vì bằng những báo cáo hình thức.







