Tách dự án Ninh Thuận: quyết định pháp lý để khởi động lại điện hạt nhân
Việc tách Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận thành ba dự án độc lập là một quyết định lập pháp nhằm tháo gỡ vướng mắc pháp lý, rút ngắn quy trình phê duyệt và tạo nền tảng để tái khởi động chương trình điện hạt nhân sau nhiều năm gián đoạn. Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI đã thông qua nghị quyết này chiều 24/8 với 476/481 đại biểu tán thành, tương đương 95,2%, cho thấy mức độ đồng thuận chính trị rất cao đối với định hướng mới cho điện hạt nhân Ninh Thuận. Điểm đáng chú ý là dự án tổng thể ban đầu được chia thành ba cấu phần: bồi thường, hỗ trợ, tái định cư; Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1; và Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 2. Cách tiếp cận này không phải chia nhỏ để dễ hoãn, mà để mỗi phần có vị trí pháp lý riêng, tiến hành thủ tục đầu tư mà “không phụ thuộc lẫn nhau” như giải thích của Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn. Nói cách khác, Quốc hội đã chọn chiến lược tháo rời nút thắt thể chế thay vì tiếp tục để cả khối dự án nằm im vì một điểm kẹt pháp lý.
Vướng mắc pháp lý và vì sao phải tách thành các dự án độc lập
Cốt lõi của câu chuyện không nằm ở kỹ thuật hạt nhân mà ở khung pháp lý đã lỗi thời. Nghị quyết 41/2009/QH12 được ban hành trước khi Luật Đầu tư công có hiệu lực, nên không quy định rõ các dự án thành phần, cũng không xác lập đầy đủ nội dung về chủ trương đầu tư. Hệ quả là khi muốn điều chỉnh, cơ quan triển khai “không đủ cơ sở pháp lý để thực hiện trình tự, thủ tục điều chỉnh chủ trương đầu tư”. Một chương trình hàng chục năm chuẩn bị bị trói bởi văn bản cũ – đó chính là nút thắt mà việc tách dự án độc lập đang nhắm vào. Bằng cách tách điện hạt nhân Ninh Thuận thành ba dự án độc lập, Quốc hội cho phép mỗi dự án làm lại thủ tục phê duyệt chủ trương đầu tư theo luật hiện hành, thay vì cố gắng vá vào một nghị quyết cũ. Đây là cách tiếp cận thẳng thắn: chấp nhận làm lại từ đầu trên nền pháp lý mới, nhưng đổi lại là tiến độ nhanh hơn, trách nhiệm rõ ràng hơn và ít rủi ro tranh chấp pháp lý sau này. Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân, được thành lập và kiện toàn theo các quyết định của Thủ tướng, sẽ đóng vai trò “nhạc trưởng” liên ngành để bảo đảm tính thống nhất, từ an toàn hạt nhân đến môi trường và quốc phòng an ninh.
Dự án Ninh Thuận 1: 2,4 GW đánh dấu sự trở lại của điện hạt nhân
Song song với quyết định tách dự án, Quốc hội đã phê chuẩn thỏa thuận liên quan đến dự án Ninh Thuận 1, nhà máy điện hạt nhân đầu tiên được bật đèn xanh sau gần một thập kỷ tạm dừng. Đây là bước tiến lớn nhất đối với điện hạt nhân kể từ năm 2016, khi kế hoạch xây dựng hai nhà máy Ninh Thuận 1 và 2 bị dừng do lo ngại về điều kiện kinh tế và chi phí đầu tư tăng cao. Việc quay lại lúc này không chỉ là đổi ý, mà là phản ứng trước tình trạng thiếu điện lặp đi lặp lại, đã ảnh hưởng đến sản xuất công nghiệp và đời sống người dân ở nhiều địa phương, trong đó có Hà Nội. Dự án Ninh Thuận 1 gồm hai tổ máy với tổng công suất khoảng 2,4 GW. Bộ Công Thương cho biết nhà máy sẽ sử dụng công nghệ lò phản ứng VVER-1200 cùng hệ thống an toàn do Rosatom phát triển. Về mặt chiến lược, 2,4 GW điện hạt nhân không lớn nếu so với tổng công suất hệ thống, nhưng đây là nguồn điện nền ổn định cho nền kinh tế đang nhắm tới tăng trưởng ít nhất 10% mỗi năm từ 2026, đồng thời đẩy mạnh sản xuất bán dẫn, trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu – những lĩnh vực đòi hỏi nguồn điện liên tục và tin cậy.
Điện hạt nhân trong bức tranh năng lượng tái tạo Việt Nam và bài toán tăng tốc
Không thể bàn về điện hạt nhân Ninh Thuận mà bỏ qua bức tranh tổng thể của hệ thống năng lượng. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, tổng công suất nguồn điện dự kiến tăng từ 82,4 GW cuối 2024 lên khoảng 183,3–236,4 GW vào năm 2030. Điện mặt trời được kỳ vọng đạt 73,4 GW, điện gió trên bờ và gần bờ khoảng 38 GW, còn nhiệt điện than khoảng 31,1 GW. Đó là cấu trúc nghiêng mạnh về năng lượng tái tạo Việt Nam, nhưng hệ thống vẫn cần “trụ cột” ổn định để chống lại rủi ro thiếu điện trong những thời điểm nắng không đủ, gió không ổn định. Điện hạt nhân được dự kiến đóng góp 4–6,4 GW giai đoạn 2030–2035. Tỷ trọng này chưa lớn, nhưng vai trò là nguồn điện nền ổn định là không thể thay thế bằng pin hay lưới thông minh trong ngắn hạn. Việc tách dự án độc lập cho phép Ninh Thuận 1, Ninh Thuận 2 và dự án bồi thường, tái định cư chạy trên các “làn pháp lý” khác nhau, từ đó rút ngắn quy trình phê duyệt từng phần dự án và tăng tốc triển khai. Nếu triển khai đúng nhịp, Rosatom có thể đưa Ninh Thuận 1 vào vận hành trong giai đoạn 2030–2035, phù hợp với mục tiêu nâng tổng công suất điện hạt nhân lên 10,5–14 GW vào năm 2050.
Tăng tốc nhưng không được đánh đổi an toàn và niềm tin xã hội
Tách dự án độc lập là giải pháp thể chế thông minh, nhưng không phải chiếc đũa thần. Điện hạt nhân luôn là lĩnh vực đòi hỏi niềm tin xã hội, năng lực quản lý nhà nước và hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ sâu rộng. Trong quyết định mới, Chính phủ khẳng định sẽ xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ, sử dụng hiệu quả hạ tầng dùng chung, đồng thời xác định rõ trách nhiệm về an toàn, an ninh hạt nhân, bảo vệ môi trường và quốc phòng an ninh. Đó là những cam kết mà dư luận sẽ có quyền kiểm chứng trong nhiều năm tới. Việt Nam đã khôi phục chương trình điện hạt nhân từ năm 2024 sau khi Đảng Cộng sản đồng ý nối lại kế hoạch nhằm tăng cường an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế. Cùng với mục tiêu thu hút các dự án sản xuất công nghệ cao, các nhà máy bán dẫn, trung tâm dữ liệu và cơ sở công nghiệp quy mô lớn, yêu cầu về nguồn điện ổn định đang ngày càng cấp thiết. Việc tách điện hạt nhân Ninh Thuận thành ba dự án độc lập cho thấy nhà làm luật chọn con đường cải cách pháp lý để bứt tốc, chứ không đẩy thêm chi phí chậm trễ lên doanh nghiệp và người dân. Thành công hay thất bại sẽ phụ thuộc vào khả năng vừa giữ kỷ luật an toàn, vừa giữ đúng tiến độ được đặt ra ngay trong những quyết định đầu tiên này.






