Sản lượng lớn nhưng lợi thế xuất khẩu của Việt Nam đang bị bào mòn
Cạnh tranh xuất khẩu sầu riêng và lúa gạo của Việt Nam là quá trình các nước trong khu vực Đông Nam Á đồng thời mở rộng sản xuất, nâng tiêu chuẩn kỹ thuật và đa dạng hóa sản phẩm để giành thị phần trên cùng những thị trường, trong đó Trung Quốc giữ vai trò then chốt về nhu cầu nhập khẩu nông sản. Sầu riêng hiện là ngành hàng có giá trị kinh tế cao, với vùng sản xuất tập trung ở Tây Nguyên, Đông Nam Bộ, Duyên hải Nam Trung Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long. Song yêu cầu kỹ thuật của thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, từ kiểm dịch, an toàn thực phẩm đến truy xuất nguồn gốc. Trong bối cảnh đó, nếu Việt Nam vẫn chỉ dựa vào sản lượng lớn, lợi thế xuất khẩu sẽ bị bào mòn nhanh bởi các đối thủ Thái Lan, Malaysia, Philippines trong cùng khu vực thị trường nông sản Đông Nam Á.
Sầu riêng tỷ đô: Lệ thuộc Trung Quốc và khoảng trống chuỗi giá trị
Việt Nam đang sống trong “cơn say” tăng trưởng xuất khẩu sầu riêng, với kim ngạch 7 tháng đạt mức cao và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng xuất khẩu rau quả. Một dự báo quan trọng là kim ngạch sầu riêng có thể vượt ngưỡng mới, thậm chí đạt khoảng 1 tỷ USD mỗi tháng khi vào cao điểm thu hoạch theo đánh giá của Hiệp hội Rau quả Việt Nam. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng ấy là rủi ro lệ thuộc: khoảng 95% lượng sầu riêng xuất khẩu đang dồn vào thị trường Trung Quốc. Khi thị trường duy nhất nắm “van” nhập khẩu, mọi thay đổi chính sách, kiểm soát kỹ thuật hay nhu cầu đều có thể lập tức siết chặt đầu ra. Nguy hiểm hơn, diện tích sầu riêng tăng nhanh nhưng chưa gắn với tổ chức chuỗi giá trị, liên kết sản xuất – thu mua – chế biến – tiêu thụ còn lỏng lẻo.
Thái Lan, Malaysia tăng tốc, thị trường nông sản Đông Nam Á tái phân chia
Trong khi Việt Nam bận lo đầu ra cho quả tươi, Thái Lan và Malaysia lại âm thầm dịch chuyển sang phân khúc sầu riêng đông lạnh, với lợi thế rõ rệt về giống và công nghệ của Malaysia. Thị trường nông sản Đông Nam Á vì thế không còn là sân chơi “một ngôi sao” mà là cuộc chạy đua chiến lược giữa nhiều nhà cung cấp. Ngành sầu riêng Việt Nam đang phải đối mặt với sức ép cạnh tranh ngày càng lớn trên thị trường quốc tế từ Thái Lan, Malaysia, Philippines và cả Campuchia, những nước đang mở rộng diện tích trồng và chuẩn hóa quy trình sản xuất. Cùng lúc, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ sắn và các sản phẩm từ sắn lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 93,1% lượng xuất khẩu. Khi cả sầu riêng lẫn sắn đều phụ thuộc vào một khách hàng khổng lồ, cán cân thương lượng của Việt Nam trở nên mong manh hơn bao giờ hết.
Sắn, lúa và bài học đa dạng hóa thị trường, nâng cấp chuỗi giá trị
Sắn là ví dụ điển hình cho thấy cách nông sản Việt có thể chuyển mình, từ cây lương thực phụ trở thành nguồn nguyên liệu công nghiệp cho tinh bột, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học và nhiều sản phẩm chế biến. Cả nước hiện có diện tích trồng sắn khoảng 520.000–550.000 ha với sản lượng trên 10 triệu tấn củ tươi mỗi năm, đưa năng suất lên nhóm cao trên thế giới. Trung Quốc vẫn là khách hàng áp đảo nhưng Malaysia đã nổi lên như một điểm sáng với tốc độ tăng trưởng nhập khẩu sắn Việt Nam đáng kể. Điều này cho thấy thị trường khu vực không chỉ là nơi cạnh tranh mà còn là cơ hội đa dạng hóa. Nếu đầu tư mạnh vào chế biến sâu, chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng, truy xuất nguồn gốc và nâng chất lượng, sắn – cũng như lúa và sầu riêng – có thể thoát khỏi vòng phụ thuộc vào sản phẩm thô và một vài thị trường đơn lẻ.

Chiến lược giữ vị thế: Từ “bán thô” sang “bán chuẩn”
Điểm yếu lớn nhất của xuất khẩu sầu riêng Việt Nam không nằm ở sản lượng mà ở tư duy “trồng trước, gỡ khó sau”, chưa gắn sản xuất với thị trường và doanh nghiệp. Khi Thái Lan Malaysia nông sản bước vào cuộc chơi với hàng đông lạnh, công nghệ bảo quản tốt, Việt Nam không thể mãi dựa vào lợi thế mùa vụ. Lãnh đạo ngành nông nghiệp đã nhấn mạnh cần chuyển sang cách tiếp cận chủ động, lấy chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc làm nền tảng, tăng liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi. Đồng thời, phải chuẩn hóa quy trình lấy mẫu kiểm nghiệm để bảo đảm độ tin cậy, tránh rủi ro bị siết cửa ở các thị trường khó tính. Giữ vị thế xuất khẩu bây giờ không phải “bán nhiều nhất” mà là “bán chuẩn nhất”, trên nhiều thị trường nhất.






