Từ “vùng trũng” tốc độ đến top 10: cú bứt phá không ngẫu nhiên
Cú bứt phá tốc độ Internet Việt Nam là quá trình tăng trưởng nhanh của mạng 4G 5G, đưa tốc độ truy cập di động và cố định vượt mức trung vị toàn cầu, giúp người dùng tải dữ liệu nhanh hơn, ổn định hơn và mở rộng khả năng ứng dụng số trong sản xuất, dịch vụ và đời sống thường ngày, thay đổi vị thế của một thị trường từng thuộc nhóm chậm nhất sang nhóm dẫn đầu thế giới về hạ tầng viễn thông. Tốc độ truy cập Internet ở Việt Nam tăng mạnh trong 2 năm qua, đưa quốc gia này lần đầu tiên góp mặt trong nhóm 10 thị trường có tốc độ di động nhanh nhất, đồng thời đứng thứ 7 về mạng cố định với 307,11 Mbps, cao gấp 2,4 lần mức trung vị toàn cầu và chỉ sau Singapore. Đáng chú ý hơn, ở bảng xếp hạng di động, Việt Nam (hạng 10) hiện xếp trên cả Mỹ (hạng 12) và Trung Quốc (hạng 13). Đây không phải là may mắn nhất thời mà là kết quả của một chiến lược hạ tầng được triển khai dồn dập trong chưa đầy hai năm, từ thương mại hóa 5G đến việc khai tử hoàn toàn mạng 2G.
5G, dừng 2G và lớp nền 4G: bộ ba quyết định tốc độ Internet Việt Nam
Điểm nút quan trọng nhất của cú bứt phá tốc độ Internet Việt Nam là thời điểm 5G được thương mại hóa cuối năm 2024, khi quốc gia này lần đầu tiên vượt lên vị trí 37 thế giới về Internet di động. Chỉ sau đó một thời gian ngắn, đà tăng hạng diễn ra liên tục, để đến tháng 7/2026, theo Speedtest Global Index, tốc độ tải xuống di động trung vị đạt 205,58 Mbps, cao gần gấp đôi mức trung vị toàn cầu 109,73 Mbps và giúp Việt Nam tăng thêm 10 bậc lên vị trí thứ 10. Song song với 5G, hạ tầng viễn thông 4G được phủ đến 99,48% dân số vào tháng 3/2026, đóng vai trò lớp nền để nâng cấp nhanh mà không phải bắt đầu từ con số 0. Ngày 15/9/2026, các doanh nghiệp viễn thông chính thức dừng phát sóng mạng 2G trên phạm vi toàn quốc; băng tần từng dành cho 2G được tái phân bổ cho 4G và 5G, trở thành bệ đỡ trực tiếp để tốc độ Internet Việt Nam tiếp tục tăng trong thời gian tới. Việc chấp nhận “hy sinh” công nghệ cũ để giải phóng tài nguyên tần số cho mạng 4G 5G cho thấy tư duy ưu tiên tốc độ và chất lượng kết nối thay vì duy trì dịch vụ lỗi thời.
Hạ tầng viễn thông dồn lực trong hai năm: con số biết nói
Đằng sau cú nhảy vọt về tốc độ Internet Việt Nam là khối lượng hạ tầng viễn thông được dựng lên với tốc độ hiếm thấy. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, vùng phủ 5G tăng từ 0,93% dân số năm 2023 lên 90,2% chỉ sau hai năm, trong khi số trạm 5G từ 184 trạm đã vượt hơn 30.000 trạm. Đây là một quotable có ý nghĩa đặc biệt: “Vùng phủ 5G tại Việt Nam tăng từ 0,93% dân số lên 90,2% với hơn 30.000 trạm, cho thấy quá trình phổ cập diễn ra cực nhanh”. Cả nước đã có 22,41 triệu thuê bao 5G, nghĩa là công nghệ mới này không còn ở giai đoạn thử nghiệm mà bước sang giai đoạn phổ biến. Trong bức tranh đó, Viettel là lực lượng triển khai lớn nhất, khi ngày 15/10/2024 khai trương mạng 5G thương mại đầu tiên với 6.500 trạm phát sóng. Riêng năm 2025, tập đoàn lắp mới 23.500 trạm, nâng tổng số trạm đưa vào vận hành lên 30.000 và đạt 90% vùng phủ ngoài trời cùng 70% vùng phủ trong nhà trên toàn quốc. Mục tiêu tiếp theo là sở hữu 50.000 trạm 4G và 5G vào cuối năm 2026, với vùng phủ rộng đạt tới 97% dân số. Quy mô triển khai này đưa Viettel vào nhóm 15 nhà mạng có số trạm 5G lớn nhất thế giới, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh buộc toàn thị trường phải nâng chất lượng.
Kết nối nông thôn, miền núi, hải đảo: bước đi chiến lược chứ không phải trách nhiệm xã hội
Một điểm thường bị xem nhẹ trong câu chuyện tốc độ Internet Việt Nam là chiến lược kết nối nông thôn. Thực tế, chính việc phủ sóng mạng 4G 5G tới vùng sâu, vùng xa đã tạo ra mặt bằng chất lượng đủ rộng để thứ hạng quốc gia nhảy vọt. Với khối băng tần mới sau khi dừng 2G, Viettel sở hữu đầy đủ ba lớp tần số: lớp thấp gồm 700 MHz và 900 MHz cho vùng phủ rộng, lớp trung và cao để tăng dung lượng tại khu vực đông người dùng. Dải tần 900 MHz có đặc tính đi xa và xuyên vật cản: tại nông thôn, một trạm 900 MHz có thể phủ bán kính 5–10 km, rộng hơn nhiều lần các dải tần cao; còn tại đô thị đông dân, sóng có thể xuyên tầng hầm, thang máy và các phòng nằm sâu trong tòa nhà. Sau khi đưa vào khai thác, mạng Viettel dự kiến tăng tốc độ Internet thêm 10%, đồng thời mở rộng vùng phủ tại nông thôn, miền núi và hải đảo theo hướng tiết kiệm chi phí. Đây không chỉ là câu chuyện “khoảng cách số” mà còn là chiến lược tận dụng vùng phủ rộng để gia tăng lượng người dùng mạng 4G 5G, từ đó đạt hiệu quả kinh tế trên toàn hệ thống. Nói cách khác, kết nối nông thôn không phải phụ lục, mà là trung tâm của bài toán tăng tốc độ và mở rộng thị trường.
Hạ tầng siêu tốc độ và nền kinh tế số: bước tiếp theo sẽ quyết định thành quả dài hạn
Tốc độ Internet giờ đây được nhìn nhận như chỉ số phản ánh năng lực cạnh tranh số của cả nền kinh tế, là hạ tầng nền tảng cho nhà máy thông minh, y tế từ xa, trí tuệ nhân tạo và Internet vạn vật. Vì thế, vị trí thứ 10 thế giới về Internet di động và thứ 7 về mạng cố định của Việt Nam không chỉ là chuyện thứ hạng trên bảng xếp hạng, mà là điều kiện đầu vào cho lớp dịch vụ số mà quốc gia này đặt mục tiêu trong giai đoạn tăng trưởng tiếp theo. Nếu hạ tầng viễn thông tiếp tục được nâng cấp đúng hướng, những ứng dụng như sản xuất tự động hóa, giáo dục trực tuyến, logistics thời gian thực hay quản trị đô thị thông minh sẽ có đất phát triển mạnh hơn. Xa hơn, Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đặt mục tiêu đến năm 2030 mạng 5G phủ sóng toàn quốc trên nền hạ tầng băng thông siêu rộng. Tuy nhiên, tốc độ truy cập cao mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ nằm ở khả năng biến tốc độ đó thành năng suất lao động, dịch vụ mới và mô hình kinh doanh sáng tạo. Nếu không có làn sóng ứng dụng số đi theo, cú bứt phá tốc độ rất dễ dừng lại ở con số đẹp trong báo cáo, thay vì tạo ra thay đổi thực chất cho nền kinh tế.






