Từ nước sạch trường học đến chương trình sức khỏe học đường toàn diện
Chương trình sức khỏe học đường mở rộng từ việc cung cấp nước sạch trường học và giáo dục vệ sinh học sinh sang một mô hình chăm sóc sức khỏe toàn diện, kết hợp bảo vệ môi trường, giáo dục thể chất, hình thành lối sống lành mạnh và xây dựng thói quen tích cực cho gần 1,8 triệu học sinh tiểu học trên phạm vi cả nước.
Sáng 25-9, Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng Suntory PepsiCo Việt Nam ký thỏa thuận hợp tác triển khai chương trình truyền thông và giáo dục về nước sạch, bảo vệ môi trường và nâng cao sức khỏe cho học sinh, sinh viên giai đoạn 2026-2029. Đây không phải là một thỏa thuận mang tính nghi thức, mà là bước nâng cấp của MIZUIKU – “Em yêu nước sạch” sau hơn một thập kỷ hoạt động tại Việt Nam. Thay vì chỉ dừng ở nước sạch, chương trình đặt mục tiêu chạm sâu vào đời sống học đường: từ thói quen uống nước, rửa tay, sử dụng nhà vệ sinh, đến vận động thể chất, trải nghiệm thiên nhiên và hình thành ý thức bảo vệ môi trường.

MIZUIKU: Nền tảng hơn một thập kỷ và những con số biết nói
Muốn đánh giá nghiêm túc một chương trình sức khỏe học đường, không thể bỏ qua lịch sử và số liệu. Sau hơn một thập kỷ triển khai tại Việt Nam, MIZUIKU đã tiếp cận hơn 1 triệu học sinh, 21.000 giáo viên và 41.000 lớp học tại 34 tỉnh, thành phố, đồng thời hỗ trợ 214 công trình nước sạch và vệ sinh, góp phần cải thiện điều kiện sống cho khoảng 6 triệu người. Đây là những con số đủ lớn để bác bỏ ý kiến cho rằng các chương trình hợp tác công – tư chỉ mang tính biểu trưng.
Trong giai đoạn hợp tác đầu tiên 2023-2025 giữa Bộ Giáo dục và Đào tạo và Suntory PepsiCo Việt Nam, chương trình đã tập huấn khoảng 10.000 giáo viên, tiếp cận hơn 712.000 học sinh và hỗ trợ 55 công trình nước sạch, vệ sinh tại các địa phương. Câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Kết quả hợp tác thời gian qua là minh chứng cho hiệu quả của mô hình hợp tác công tư trong việc mang lại giá trị cho học sinh, giáo viên và nhà trường”. Nói cách khác, MIZUIKU đã đi qua giai đoạn thử nghiệm; giờ là lúc mở rộng quy mô và nội dung thay vì tiếp tục những bước đi nhỏ lẻ.

Vì sao giai đoạn 2026-2029 là bước ngoặt của sức khỏe học đường?
Thỏa thuận hợp tác giai đoạn 2026-2029 không xuất hiện ngẫu nhiên; nó bám sát Chương trình sức khỏe học đường giai đoạn 2026-2035 đã được Thủ tướng phê duyệt và kế hoạch triển khai của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nền tảng chính sách này cho thấy sức khỏe học đường không còn là “phụ lục” của nhà trường mà là một trụ cột phát triển người học. Trọng tâm giai đoạn mới không chỉ là mở rộng phạm vi tiếp cận mà còn tăng tính thực tiễn và chiều sâu tác động, giúp người học hình thành kiến thức, kỹ năng, thái độ và ý thức trách nhiệm đối với sức khỏe, môi trường và cộng đồng.
Theo nội dung thỏa thuận, chương trình tiếp tục tập trung vào truyền thông, giáo dục tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước, nước sạch trường học, vệ sinh trường học và bảo vệ môi trường, hướng tới tiếp cận khoảng 1,8 triệu học sinh tiểu học. Đồng thời, các nội dung giáo dục vệ sinh học sinh sẽ được lồng ghép trong môn học và hoạt động ngoại khóa, đi cùng việc nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý, giáo viên trong hướng dẫn học sinh thực hành tiết kiệm, bảo vệ nguồn nước. Nói cách khác, chương trình không chỉ xây thêm bồn nước hay lắp máy lọc; nó can thiệp trực tiếp vào nội dung dạy học, nơi hình thành thói quen lâu dài của trẻ.

Từ nước sạch tới chăm sóc sức khỏe toàn diện cho học sinh
Điểm đáng chú ý nhất của giai đoạn mới là chương trình không dừng lại ở nước sạch mà chuyển hẳn sang tiếp cận chăm sóc sức khỏe toàn diện. Bên cạnh nước sạch và môi trường, chương trình mở rộng sang hoạt động trải nghiệm thiên nhiên, giáo dục thể chất, tăng cường hoạt động thể thao và hình thành lối sống lành mạnh. Chương trình dự kiến hỗ trợ các hoạt động thể thao, khuyến khích tăng cường vận động nâng cao sức khỏe cho học sinh, sinh viên, đồng thời nâng cấp, bổ sung trang thiết bị, cơ sở vật chất phục vụ hoạt động thể chất tại 5-10 trường đại học mỗi năm.
Quan điểm chăm sóc sức khỏe toàn diện ở đây khá rõ: học sinh không chỉ cần uống nước sạch mà còn phải biết sử dụng nước an toàn, tiết kiệm, hiểu mối liên hệ giữa hành vi cá nhân với hệ sinh thái, và duy trì hoạt động thể chất thường xuyên. Theo đánh giá của đại diện ngành giáo dục địa phương, thỏa thuận này là nguồn lực xã hội để xây dựng “trường học nâng cao sức khỏe, hướng tới môi trường y tế trường học thân thiện”. Một trích dẫn đáng nhấn mạnh là kỳ vọng “không chỉ dừng ở việc có nước sạch trong trường học, mà cao hơn là xây dựng được môi trường để học sinh được tiếp cận nước sạch, được giáo dục về sử dụng nước an toàn, tiết kiệm, bảo vệ nguồn nước và hình thành hành vi có lợi cho sức khỏe”.

Hợp tác công – tư: cơ hội và trách nhiệm cho 1,8 triệu học sinh
Một chương trình sức khỏe học đường mở rộng tới khoảng 1,8 triệu học sinh tiểu học không thể chỉ trông chờ vào ngân sách nhà nước. Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo bắt tay cùng doanh nghiệp cho thấy nhận thức mới: sức khỏe học sinh là trách nhiệm chung. Thỏa thuận giai đoạn 2026-2029 dự kiến hỗ trợ khoảng 50 hệ thống lọc nước, cải thiện điều kiện vệ sinh tại các khu vực khó khăn, tạo thêm cơ hội để học sinh tiếp cận nguồn nước sạch và môi trường học tập bảo đảm vệ sinh.
Tuy vậy, hợp tác công – tư luôn đặt ra câu hỏi về cân bằng lợi ích. Khi một thương hiệu đồ uống gắn tên mình với chương trình sức khỏe học đường, điều quan trọng là mọi nội dung giáo dục phải đặt lợi ích học sinh lên trước. Ở chiều tích cực, nếu được giám sát chặt chẽ, mô hình này giúp đưa các mục tiêu giáo dục vệ sinh học sinh, bảo vệ môi trường và chăm sóc sức khỏe toàn diện vào đời sống nhà trường với tốc độ nhanh hơn nhiều so với cách làm đơn lẻ. Kết luận hợp lý là: hoặc chúng ta chấp nhận phối hợp với doanh nghiệp trong một khuôn khổ minh bạch, hoặc chấp nhận tiến độ chậm và nguồn lực hạn chế – và trẻ em sẽ là người chịu thiệt.







