Điện hạt nhân Việt Nam tái khởi động: từ bỏ tạm dừng đến đặt lại nền móng
Điện hạt nhân Việt Nam là chiến lược phát triển nguồn điện công suất lớn, ổn định và phát thải thấp, được tái khởi động sau thời gian tạm dừng với trọng tâm là các nhà máy Ninh Thuận, nhằm đáp ứng nhu cầu điện tăng nhanh, bảo đảm an ninh năng lượng và hỗ trợ thực hiện các cam kết khí hậu trong dài hạn. Việc Việt Nam quay lại với điện hạt nhân không phải là bước đi mang tính hoài niệm, mà là phản ứng chính sách rõ ràng trước áp lực cung – cầu điện và mục tiêu giảm phát thải. Bối cảnh hiện nay rất khác so với giai đoạn tham vọng hạt nhân bị gác lại: nhu cầu điện liên tục tăng, yêu cầu an ninh năng lượng ngày càng cao, trong khi cơ cấu nguồn chuyển mạnh sang năng lượng tái tạo khiến hệ thống cần một trụ cột cung ứng ổn định. Chính sự kết hợp giữa nhu cầu thực tế và khung thể chế mới đã tạo cú hích để chương trình điện hạt nhân Việt Nam trở lại bàn nghị sự như một lựa chọn cần thiết chứ không phải xa xỉ.

Nghị quyết 70 và 44: tháo nút thắt pháp lý, định hình thế kiềng 3 chân
Bước ngoặt lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở chính sách. Khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết 70-NQ/TW về bảo đảm an ninh năng lượng đến 2030, tầm nhìn 2045, các “nút thắt” đối với triển khai điện hạt nhân bắt đầu được gỡ bỏ. Đây là tín hiệu rõ ràng rằng điện hạt nhân đã được đưa trở lại quỹ đạo chiến lược, thay vì nằm trong vùng “chờ đợi” đầy bất định. Trên nền đó, Quốc hội khóa XVI chiều 24/8/2026 thông qua Nghị quyết 44/2026/QH16, quyết định tách Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận thành ba dự án độc lập. Cấu trúc này tạo nên một thế kiềng 3 chân: bồi thường, hỗ trợ, tái định cư do UBND tỉnh Khánh Hòa đảm trách; Nhà máy Ninh Thuận 1 do EVN làm chủ đầu tư; và Nhà máy Ninh Thuận 2 do Petrovietnam thực hiện. Việc tách dự án giúp mỗi chân trụ được xử lý thủ tục, vốn, nhân lực một cách linh hoạt, không bị kéo chậm bởi nhau – một quyết định mang tính quản trị megaproject hơn là thuần túy kỹ thuật. “Theo Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn, việc tách dự án nhằm tạo cơ sở pháp lý cho từng dự án độc lập, cho phép thực hiện các thủ tục mà không phụ thuộc lẫn nhau, từ đó đẩy nhanh tiến độ triển khai”.

Ninh Thuận – từ dự án đầu tiên đến trụ cột an ninh năng lượng
Nhà máy Ninh Thuận không chỉ là dự án điện hạt nhân đầu tiên, mà đang được định vị như viên gạch nền cho an ninh năng lượng quốc gia. Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 dự kiến vận hành giai đoạn 2030–2035 với tổng công suất 4.000–6.400 MW, cung cấp nguồn điện ổn định quy mô lớn cho hệ thống. Mỗi nhà máy được thiết kế công suất từ 2.000–3.200 MW, đưa Ninh Thuận trở thành một trong những cụm nguồn quan trọng nhất cả nước. Dự án Ninh Thuận 1 có tổng công suất 2.400 MW, do EVN làm chủ đầu tư, trong khi Ninh Thuận 2 thuộc Petrovietnam. Hai tổ máy đầu tiên của Ninh Thuận 1 được kỳ vọng vận hành trong giai đoạn 2030–2035, đồng nghĩa hệ thống điện quốc gia sẽ có thêm một “máy phát nền” đủ sức nâng đỡ phụ tải, giảm phụ thuộc vào nguồn hóa thạch và khí LNG nhập khẩu. Các dự án này được đánh giá sẽ góp phần đáp ứng yêu cầu năng lượng cho phát triển kinh tế – xã hội dài hạn, giữ ổn định kinh tế vĩ mô, đúng tinh thần coi điện là hạ tầng thiết yếu.

Hợp tác hạt nhân quốc tế: mô hình 3 chân với Nga và Hàn Quốc
Điện hạt nhân Việt Nam lần này quay lại với một chiến lược đối tác rõ ràng: thế kiềng 3 chân, trong đó có hai chân là hợp tác hạt nhân quốc tế với Nga và Hàn Quốc. Dự án Nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 do EVN làm chủ đầu tư, hợp tác với Liên bang Nga thông qua Tập đoàn Rosatom theo mô hình Hiệp định liên Chính phủ (IGA), ký chính thức vào tháng 3/2026, sử dụng công nghệ lò VVER-1200. Đây là sự lựa chọn bám sát kinh nghiệm quốc tế, khi Rosatom đang xây dựng và vận hành nhiều dự án tại các nước mới tham gia điện hạt nhân. Trong khi đó, Ninh Thuận 2 do Petrovietnam làm chủ đầu tư, mở ra cơ hội hợp tác sâu với các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới như KEPCO (Hàn Quốc). Petrovietnam và KEPCO đã ký Biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác trong lĩnh vực điện hạt nhân vào tháng 4/2026. Cả ba dự án – từ tái định cư đến hai nhà máy – đều nằm dưới sự điều phối của Ban Chỉ đạo xây dựng nhà máy điện hạt nhân. Nếu vận hành hiệu quả, mô hình này vừa đa dạng hóa nguồn công nghệ, vừa phân tán rủi ro, đồng thời tạo không gian để Việt Nam thương lượng điều kiện tài chính, chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực có lợi hơn.

Điện hạt nhân trong bức tranh an ninh năng lượng và khí hậu
Việc tái khởi động điện hạt nhân diễn ra trong bối cảnh nhu cầu điện tăng, an ninh năng lượng trở thành yêu cầu cấp thiết, và mục tiêu giảm phát thải ngày càng rõ ràng. Cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo, khiến hệ thống cần một nguồn nền ổn định, liên tục, có khả năng đáp ứng phụ tải dài hạn – lý do điện hạt nhân được xem xét trở lại trong chiến lược phát triển năng lượng. Ưu điểm của nhiên liệu hạt nhân là có thể dự trữ trong nhiều năm, cho phép chủ động nguồn nhiên liệu dài hạn, tăng khả năng chống chịu của hệ thống trước biến động bên ngoài – trong bối cảnh Việt Nam chưa có dự trữ chiến lược đủ lớn với xăng dầu và dầu thô. Đồng thời, Nghị quyết 70-NQ/TW còn khuyến khích khu vực tư nhân đầu tư vào công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR), mở thêm lựa chọn cho điện hạt nhân trong dài hạn. Sau một thời gian dài tạm dừng phát triển điện hạt nhân, Việt Nam rõ ràng không chọn lối quay lại nóng vội. Như nhận định của ông Sergey Salata, nước ta cần một con đường linh hoạt và rủi ro thấp để tái gia nhập lĩnh vực này. Nếu Ninh Thuận được triển khai đúng tiến độ, bảo đảm an toàn và minh bạch, điện hạt nhân có thể trở thành trụ cột thực sự trong chiến lược an ninh năng lượng, bổ sung cho năng lượng tái tạo và hỗ trợ các cam kết khí hậu, thay vì chỉ là biểu tượng công nghệ trên giấy. Trong dài hạn, khi nhu cầu điện tiếp tục tăng, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng và mục tiêu giảm phát thải đặt ra rõ nét hơn, điện hạt nhân có thể góp phần đa dạng hóa cơ cấu nguồn điện và tăng khả năng chống chịu của hệ thống.






