Điện hạt nhân Ninh Thuận: bước ngoặt và bài toán công nghệ
Điện hạt nhân Ninh Thuận là chương trình xây dựng hai nhà máy Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 với tổng công suất dự kiến 4.000–6.400 MW trong giai đoạn 2030–2035, mở đường cho việc bổ sung khoảng 8.000 MW điện hạt nhân vào năm 2050 nhằm tăng nguồn điện ổn định và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Đây không chỉ là một dự án năng lượng lớn mà là quyết định chiến lược về công nghệ, an toàn và thể chế. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đã đưa hai nhà máy này vào cơ cấu nguồn, xác định chúng là các dự án điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam. Nhưng đến nay, công nghệ và công suất tổ máy cuối cùng vẫn chưa được chốt, khiến câu hỏi Việt Nam sẽ bước vào kỷ nguyên hạt nhân với loại lò phản ứng nào trở thành tâm điểm tranh luận chính sách hơn là chuyện thuần kỹ thuật.
Thế hệ III+ hay SMR: Việt Nam nên đi con đường nào trước?
Điểm mấu chốt của Ninh Thuận 1 và 2 là chọn công nghệ lò phản ứng nào để cân bằng an toàn hạt nhân, hiệu quả kinh tế và khả năng hòa lưới. Trên thế giới, điện hạt nhân đang phát triển song song hai hướng: lò nước nhẹ thế hệ III/III+ giữ vai trò xương sống của điện hạt nhân thương mại, trong khi các công nghệ tiên tiến gồm lò nhanh làm mát bằng khí, làm mát bằng chì, lò muối nóng chảy, lò nhanh làm mát bằng natri, lò nước siêu tới hạn và lò nhiệt độ rất cao được nghiên cứu cho tương lai. Chiến lược của Việt Nam nhấn mạnh xây nền tảng tiếp thu công nghệ SMR – các lò mô-đun nhỏ khoảng 300 MW mỗi mô-đun, với ưu thế chuẩn hóa, chế tạo lặp lại và xây dựng theo mô-đun. Quan điểm hợp lý là đi hai chân: trước mắt dùng công nghệ đã trưởng thành cho dự án thương mại đầu tiên, đồng thời đầu tư dài hạn để làm chủ SMR và các thiết kế tiên tiến, tránh vừa nhập vừa thử nghiệm trên cùng một công trình.
Vai trò Nga và lựa chọn VVER-1200 cho Ninh Thuận 1
Sau gần một thập kỷ tạm dừng, hợp tác Việt–Nga đang đưa Ninh Thuận 1 trở lại đường ray với những bước cụ thể về công nghệ lò phản ứng. Theo thông tin từ phía Nga, Rosatom đang thúc đẩy các công việc liên quan đến hợp đồng xây dựng, vận hành và tiến độ, trong đó lò phản ứng VVER-1200 thế hệ III+ đã được lựa chọn cho dự án Ninh Thuận 1. Dự án được Việt Nam quyết định tái khởi động vào tháng 12/2024, sau khi từng dừng năm 2016, và hai bên đã ký thỏa thuận liên chính phủ khẳng định nhà máy sẽ được xây dựng bằng công nghệ tiên tiến của Nga, kèm khoản vay có mục tiêu từ phía Nga. Việc đi với một đối tác có kinh nghiệm xây dựng lò nước nhẹ thế hệ III+ giúp giảm rủi ro công nghệ, nhưng cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam phải giữ thế “khách hàng thông thái”: đòi hỏi minh bạch về cấu hình, tiến độ, trách nhiệm hai bên và không để quan hệ song phương lấn át chuẩn mực an toàn hạt nhân.
An toàn hạt nhân, nhân lực và thể chế: điều kiện tiên quyết
Với điện hạt nhân, câu hỏi không thể dừng ở việc chọn lò phản ứng nào. Các chuyên gia nhấn mạnh phải đánh giá toàn bộ vòng đời dự án: từ chuẩn bị đầu tư, xây dựng, vận hành đến tháo dỡ, với tiêu chí bao gồm an toàn, môi trường, quản lý nhiên liệu đã qua sử dụng, chất thải phóng xạ, an ninh nhiên liệu, khả năng chống chịu khí hậu và mức độ phù hợp với hệ thống điện Việt Nam. Công nghệ được ưu tiên phải là loại đã được kiểm chứng, thiết kế chuẩn hóa, có khả năng quản trị tốt tiến độ và hợp đồng, được đánh giá độc lập tổng mức đầu tư và có cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý. Ở tầm quốc gia, kinh nghiệm từ các chương trình điện hạt nhân mới trên thế giới cho thấy sự thành công không chỉ phụ thuộc vào lò phản ứng mà còn vào chất lượng hệ thống quản lý công nghệ, phân định rõ vai trò cơ quan chính sách, cơ quan pháp quy, chủ đầu tư và đơn vị vận hành. Nếu Việt Nam không xây được văn hóa an toàn và năng lực quản lý nhà thầu đủ mạnh, mọi lợi thế công nghệ sẽ dễ dàng bị triệt tiêu.
Quyền lợi người dân và lợi ích vùng dự án phải song hành
Một lựa chọn công nghệ tốt cho điện hạt nhân Ninh Thuận chỉ thực sự có ý nghĩa nếu đi cùng thể chế bảo vệ quyền lợi người dân vùng dự án. Khu vực quy hoạch xây dựng nhà máy Ninh Thuận 1 đặt tại xã Phước Dinh, tỉnh Khánh Hòa, đồng nghĩa cộng đồng địa phương sẽ chịu tác động lớn từ quá trình giải phóng mặt bằng, thay đổi sinh kế và tâm lý lo ngại an toàn. Tỉnh Khánh Hòa đã đề nghị xây dựng chương trình quốc gia về chuỗi cung ứng, công nghiệp hỗ trợ và đào tạo nhân lực điện hạt nhân ngay từ giai đoạn chuẩn bị, đồng thời mong muốn trở thành địa bàn đào tạo, nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật về năng lượng, năng lượng nguyên tử. Điều này cho thấy nếu thiết kế chính sách tốt, vùng dự án có thể trở thành trung tâm tri thức, không chỉ “nhường đất” cho một công trình. Kết luận hợp lý là: Việt Nam nên chọn công nghệ lò phản ứng thế hệ III+ đã kiểm chứng cho Ninh Thuận 1, song song đặt an toàn, thể chế và lợi ích cộng đồng lên hàng đầu để điện hạt nhân trở thành động lực phát triển, không phải nguồn rủi ro mới.






