Từ viện trợ sang đồng đầu tư: Ý nghĩa chiến lược của Bản ghi nhớ 5 năm
Hợp tác y tế Việt Nam Mỹ trong khuôn khổ Bản ghi nhớ 5 năm là thỏa thuận song phương nhằm tăng cường năng lực phòng chống HIV/AIDS, lao và các bệnh truyền nhiễm, đồng thời chuyển dần từ mô hình phụ thuộc viện trợ sang mô hình đồng đầu tư và tự chủ, đặt hệ thống y tế vào vị trí trung tâm của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Bản ghi nhớ được ký ngày 11/9 trong Chiến lược Y tế Toàn cầu “Nước Mỹ trên hết” của chính quyền Tổng thống Donald Trump, mở ra một giai đoạn hợp tác được Bộ Ngoại giao Mỹ đánh giá là xây dựng trên nền tảng vững chắc của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Điều đáng chú ý không phải là việc ký thêm một văn bản, mà là thông điệp: y tế không còn là lĩnh vực hỗ trợ đơn lẻ mà trở thành trụ cột có ý nghĩa chiến lược tương đương thương mại, an ninh và đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh các đại dịch mới nổi, việc hai bên cùng hướng tới một hệ thống y tế có khả năng chống chịu và thích ứng không chỉ là mục tiêu chuyên ngành, mà là lựa chọn chính trị gắn với an ninh và phát triển dài hạn.
Tự chủ phòng chống HIV/AIDS và lao: kiểm nghiệm năng lực hệ thống y tế
Trọng tâm thực tiễn nhất của hợp tác y tế Việt Nam Mỹ lần này là chuyển đổi sang cơ chế Việt Nam tự chủ hoàn toàn đối với các chương trình phòng chống HIV AIDS và phòng chống lao. Sau hơn hai thập kỷ nhận hỗ trợ, các cơ quan y tế Việt Nam sẽ phải tiếp quản, duy trì và phát huy bền vững thành quả đã đạt được, thay vì dựa vào nguồn viện trợ bên ngoài. Theo tuyên bố, các chương trình này sẽ hoàn toàn vận hành bằng nguồn lực trong nước trong giai đoạn 5 năm, hướng tới mở rộng phòng ngừa, phát hiện ca bệnh và điều trị HIV/AIDS với mức độ làm chủ cao hơn về tài chính và chuyên môn. Đối với bệnh lao, trọng tâm là phát hiện và điều trị sớm để giảm lây truyền, giảm tỷ lệ mắc và tử vong, đồng thời hạn chế nguy cơ lao kháng thuốc – không chỉ cho Việt Nam mà cả đối tác bên kia Thái Bình Dương. Đây là phép thử nghiêm túc: nếu các chương trình trọng điểm này vận hành trơn tru khi giảm viện trợ, Việt Nam chứng minh được năng lực chuyển từ thụ hưởng sang làm chủ chính sách an sinh cốt lõi.
Tăng năng lực ứng phó bệnh truyền nhiễm: từ sức khỏe đến an ninh
Bản ghi nhớ không chỉ nói về HIV/AIDS và lao, mà rộng hơn là tăng cường năng lực phát hiện và ứng phó với các bệnh truyền nhiễm mới nổi, tái nổi tại Việt Nam. Trong thời đại dịch bệnh lan nhanh qua biên giới, năng lực giám sát, xét nghiệm, cảnh báo sớm và điều trị không còn là vấn đề nội ngành y tế, mà là thành tố của an ninh quốc gia và an ninh khu vực. Hai nước cùng nhận thức rằng một dân số khỏe mạnh là điều kiện để Việt Nam thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế, qua đó làm sâu sắc thêm hợp tác kinh tế và an ninh trong khuôn khổ quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Đáng chú ý, trong giai đoạn hợp tác 5 năm, Mỹ kỳ vọng sự tăng cường nguồn lực trong nước và nâng cao tự chủ phù hợp với định hướng được Việt Nam xác định trong Luật Phòng bệnh, Nghị quyết số 72-NQ/TW và các chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển. Nói cách khác, hợp tác này không áp đặt lộ trình bên ngoài, mà “bắt nhịp” với cải cách đã được Việt Nam Chủ động hoạch định.
Đồng đầu tư lâu dài và tác động với người dân
Điểm đáng bàn trong Bản ghi nhớ là sự chuyển dịch từ viện trợ thuần túy sang mô hình đồng đầu tư dài hạn. Bộ Ngoại giao Mỹ nêu rõ dự kiến sẽ cung cấp khoản hỗ trợ y tế toàn cầu trong 5 năm tới để thúc đẩy mô hình hợp tác đầu tư mới và bảo đảm thành quả nhiều thập kỷ hỗ trợ được các cơ sở y tế Việt Nam tiếp nhận, duy trì và phát huy bền vững. Theo Đại sứ quán Hoa Kỳ, từ năm 2004 đến nay, tổng giá trị hỗ trợ y tế dành cho Việt Nam đã ở mức rất lớn, cho thấy đây không phải là cam kết ngắn hạn. Nhưng với người dân, giá trị nằm ở những thay đổi cụ thể: mở rộng dịch vụ phòng ngừa, xét nghiệm và điều trị HIV/AIDS; sàng lọc lao tốt hơn; tiếp cận chăm sóc sức khỏe dự phòng ngay tại cộng đồng. Nếu được triển khai đúng như thiết kế, người bệnh sẽ ít phải phụ thuộc vào các dự án tài trợ “đến rồi đi”, thay vào đó là một hệ thống y tế có khả năng tự nuôi dưỡng và nâng cấp liên tục. Điều này giúp niềm tin vào y tế công cộng bớt phụ thuộc vào chu kỳ viện trợ quốc tế, gắn liền hơn với trách nhiệm và năng lực của chính Nhà nước Việt Nam.
Kết luận: Hợp tác y tế như thước đo chiều sâu quan hệ đối tác chiến lược
Nhìn từ góc độ quan hệ đối tác chiến lược, hợp tác y tế Việt Nam Mỹ trong giai đoạn 5 năm tới là thước đo cho mức độ tin cậy và gắn kết lợi ích giữa hai bên. Bộ Ngoại giao Mỹ nhấn mạnh giai đoạn hợp tác mới được xây dựng trên nền tảng quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện và bổ sung cho hợp tác thương mại, an ninh, đổi mới sáng tạo. Về phía Việt Nam, việc đặt tự chủ phòng chống HIV AIDS, phòng chống lao và ứng phó bệnh truyền nhiễm lên hàng đầu cho thấy sức khỏe người dân đã được xem là cấu phần của chiến lược phát triển và hội nhập, đúng như định hướng trong Luật Phòng bệnh và các nghị quyết, chương trình mục tiêu quốc gia. Hợp tác này sẽ chỉ có ý nghĩa lâu dài nếu Việt Nam tận dụng giai đoạn 5 năm như một “khoảng đệm” để hoàn thiện hệ thống tài chính y tế, nhân lực, quản trị và dữ liệu bệnh truyền nhiễm. Khi đó, sau mốc 5 năm, câu chuyện không còn là Việt Nam nhận bao nhiêu hỗ trợ, mà là Việt Nam đóng góp gì vào nỗ lực toàn cầu chống lại các dịch bệnh, cùng đối tác chiến lược chia sẻ trách nhiệm và lợi ích trong một không gian y tế an toàn hơn.






