Quốc gia biển mạnh là quốc gia làm chủ tri thức và không gian biển
Quốc gia biển mạnh là quốc gia không chỉ có đường bờ biển dài và nhiều tài nguyên, mà còn làm chủ tri thức, dữ liệu, khoa học công nghệ biển để quản trị tổng hợp không gian biển, phát triển kinh tế biển xanh, bảo vệ môi trường, bảo đảm quốc phòng – an ninh và nâng cao vị thế trên trường quốc tế.
Nghị quyết 20 về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh đặt ra yêu cầu chuyển từ vị thế “có biển, khai thác biển” sang từng bước làm chủ tri thức, dữ liệu, công nghệ và không gian phát triển biển. Hội thảo về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số triển khai Nghị quyết 20 diễn ra ngày 21.8.2026, nơi Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân nhấn mạnh Việt Nam phải làm chủ biển bằng tri thức, dữ liệu, công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi khoa học công nghệ là nền tảng quản trị tổng hợp không gian biển quốc gia.
Điểm mấu chốt là: nếu chỉ dừng ở mức “có biển” và “khai thác biển”, Việt Nam sẽ bị giới hạn bởi dữ liệu thiếu, công nghệ phụ thuộc và năng lực quản trị biển lạc hậu. Muốn tài nguyên biển Việt Nam trở thành lợi thế chiến lược chứ không thành gánh nặng môi trường và rủi ro an ninh, tư duy phát triển phải đặt khoa học công nghệ biển vào vị trí trung tâm của mọi quyết sách.

Khoảng trống tri thức: mới 7,5% diện tích biển được điều tra chi tiết
Việt Nam được đánh giá là có nhiều lợi thế về biển, với hệ sinh thái đa dạng, nguồn tài nguyên phong phú và không gian phát triển rộng lớn. Với đường bờ biển hơn 3.260km, nằm trên các tuyến hàng hải quan trọng, không gian biển Việt Nam gắn trực tiếp với thương mại, logistics, dịch vụ cảng biển và kết nối khu vực. Nhưng lợi thế tự nhiên này vẫn chưa được “chuyển hóa” tương xứng thành tri thức và dữ liệu quản trị biển hiện đại.
Theo các nhà khoa học, mới khoảng 7,5% diện tích biển Việt Nam được điều tra địa chất chi tiết ở tỷ lệ 1:100.000, cho thấy dữ liệu nền để hiểu và làm chủ biển còn nhiều khoảng trống. Hệ quả là chúng ta vẫn chủ yếu khai thác tài nguyên biển theo kiểu “thăm dò từng mảng nhỏ”, phụ thuộc vào dữ liệu phân tán của từng ngành, từng địa phương, thay vì một bức tranh thống nhất về không gian biển.
Biển là không gian phát triển nhiều tầng – từ mặt nước, cột nước đến đáy biển và lòng đất dưới đáy biển – gắn với ven bờ, hải đảo, hạ tầng và hoạt động kinh tế – xã hội. Trong một không gian phức tạp như vậy, việc thiếu nền tảng dữ liệu tích hợp đồng nghĩa với việc chúng ta đang “lái con tàu kinh tế biển trong sương mù”. Đây là điểm yếu trực tiếp cản trở mục tiêu quốc gia biển mạnh.

Khoa học công nghệ biển: từ “ứng dụng” sang “làm chủ” để quản trị biển hiện đại
Nghị quyết 20 yêu cầu chuyển từ tư duy khai thác sang quản trị biển hiện đại, trong đó khoa học, công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo phải trở thành nền tảng của quản trị tổng hợp, thống nhất không gian biển quốc gia. Điều này đòi hỏi một bước nhảy chiến lược: từ “ứng dụng công nghệ người khác làm ra” sang “làm chủ công nghệ biển cốt lõi” phù hợp điều kiện Việt Nam.
Hiện phần lớn các lĩnh vực công nghệ biển của Việt Nam mới ở nấc đầu của quá trình tiếp nhận, lắp đặt, vận hành; một số mảng như dầu khí, quan trắc, cảng và logistics mới bắt đầu tích hợp, cải tiến. Hạ tầng nghiên cứu, khảo sát và quan trắc biển sâu còn thiếu; năng lực trong điều tra, giám sát, thiết bị dưới nước, nghiên cứu biển sâu, năng lượng ngoài khơi, công nghệ sinh học biển chưa đáp ứng mục tiêu làm chủ.
Theo Bộ trưởng Vũ Hải Quân, trọng tâm thời gian tới phải là xây dựng năng lực khoa học công nghệ đủ mạnh để làm chủ tri thức, dữ liệu và công nghệ biển."Chương trình hành động của Chính phủ đặt mục tiêu đến năm 2030 hình thành 2-3 tổ chức nghiên cứu khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo về biển đạt trình độ các nước dẫn đầu ASEAN." Nếu không đầu tư quyết liệt vào “hạ tầng trí tuệ” này, khẩu hiệu quản trị biển hiện đại sẽ chỉ dừng ở văn bản.

Công nghệ mở rộng không gian phát triển và bảo vệ tài nguyên biển Việt Nam
Không gian biển ngày càng được mở rộng bởi khoa học và công nghệ. Từ khảo sát địa chất, quan trắc môi trường, dự báo hải văn đến đánh giá nguồn lợi, xây dựng công trình ngoài khơi hay phát triển điện gió biển, mỗi lĩnh vực đều cần hệ thống thiết bị, dữ liệu và công nghệ chuyên sâu. Thực tiễn cho thấy, khi dữ liệu được số hóa, chia sẻ và nghiên cứu gắn chặt với nhu cầu thực tế, không gian biển và lòng đất dưới đáy biển không còn là “vùng tối” mà trở thành nguồn lực phát triển bền vững.
Việt Nam sở hữu nguồn vốn tự nhiên biển phong phú với hơn 11.000 loài sinh vật biển và các hệ sinh thái quan trọng như rạn san hô, thảm cỏ biển, rừng ngập mặn. Các hệ sinh thái này hỗ trợ sinh kế trực tiếp cho hơn 4 triệu lao động ngành thủy sản và có khả năng lưu trữ carbon cao, mở ra các cơ hội kinh tế dựa vào thiên nhiên và carbon xanh. Nhưng nếu thiếu công nghệ quan trắc, phục hồi, bảo tồn, lợi thế ấy có thể bị suy giảm nhanh chóng.
Tại một số cơ sở nghiên cứu, công nghệ AI và các nền tảng số đã được dùng để giám sát rạn san hô, hỗ trợ khu bảo tồn ra quyết định kịp thời. Từ nuôi trồng thủy sản bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học đến tìm kiếm hoạt chất sinh học và enzyme từ sinh vật biển, mỗi kết quả nghiên cứu đều góp phần cụ thể hóa khát vọng trở thành quốc gia biển mạnh. Đây là minh chứng thuyết phục rằng khoa học công nghệ biển không phải khái niệm trừu tượng, mà là công cụ rất thực tế để nâng giá trị tài nguyên biển Việt Nam.

Từ nền tảng chính sách đến hành động: không có lựa chọn nào khác ngoài khoa học công nghệ
Với vị trí địa lý, không gian biển, tiềm năng năng lượng và nguồn vốn tự nhiên, Việt Nam được đánh giá có nền tảng rất thuận lợi để hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia biển mạnh. Nhưng lợi thế chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định là khả năng chuyển các nền tảng chính sách – như Nghị quyết 20 và các chủ trương về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo – thành hành động cụ thể, đo được bằng dữ liệu, tổ chức và con người.
Nghị quyết 20 yêu cầu rõ ràng: chuyển từ khai thác biển sang quản trị biển hiện đại; từ phát triển kinh tế biển rời rạc theo từng ngành sang quản trị thống nhất, tổng hợp không gian biển quốc gia. Ưu tiên giai đoạn tới là biến các khuôn khổ này thành chương trình điều tra cơ bản quy mô lớn, hạ tầng dữ liệu biển dùng chung, đội ngũ nhà khoa học – kỹ sư biển, và các trung tâm khoa học công nghệ biển đạt trình độ khu vực.
Khoa học công nghệ biển vì thế không phải “phần phụ” của chiến lược quốc gia biển mạnh mà chính là điều kiện tiên quyết. Nếu Việt Nam muốn tạo ra nhiều giá trị hơn từ biển, đồng thời duy trì một đại dương khỏe mạnh và sinh kế bền vững cho cộng đồng ven biển, không có con đường nào khác ngoài việc đầu tư dài hạn, kiên định và thông minh vào khoa học công nghệ biển, coi đó là nền tảng của mọi quyết định về phát triển và quản trị biển hiện đại.







