Halal là gì và vì sao Việt Nam đang bỏ lỡ cơ hội nghìn tỷ?
Halal là hệ thống chuẩn mực tôn giáo và kỹ thuật quy định toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ đáp ứng yêu cầu của người Hồi giáo, từ nguyên liệu, quy trình giết mổ, chế biến, lưu kho, logistics đến tài chính, du lịch và các dịch vụ hỗ trợ liên quan, nhằm đảm bảo tính minh bạch, sạch sẽ, an toàn và không nhiễm các yếu tố bị cấm theo luật Hồi giáo. Xuất khẩu Halal Việt Nam hiện mới dừng ở nhóm nông sản, thủy sản thô, với kim ngạch khoảng 700–900 triệu USD mỗi năm, chiếm chưa tới 1% thị phần thị trường Halal toàn cầu trị giá hàng nghìn tỷ USD. Ở quy mô nền kinh tế Halal vượt mốc 7.000 tỷ USD và dự báo chạm 10.000 tỷ USD vào năm 2030, việc chỉ nắm dưới 1% rõ ràng là một thất bại về chiến lược hơn là thiếu tiềm năng. Nếu không nhanh chóng phá vỡ các rào cản xuất khẩu, Việt Nam sẽ tiếp tục đứng ngoài chuỗi giá trị Halal toàn cầu ngay cả khi có lợi thế về nông nghiệp và vị trí địa lý.

Tiềm năng khổng lồ nhưng chuỗi giá trị Halal Việt Nam vẫn rời rạc
Điểm nghịch lý của thị trường Halal toàn cầu là cơ hội đang mở ra rộng nhất cho những quốc gia có thế mạnh nông nghiệp – đúng vào lợi thế của Việt Nam – nhưng chúng ta lại chưa hình thành được chuỗi giá trị Halal hoàn chỉnh. Thế giới có khoảng 2 tỷ người Hồi giáo tại hơn 110 quốc gia, với 57 thành viên Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC), chiếm khoảng 25% dân số toàn cầu. Quy mô tiêu dùng từ thực phẩm, mỹ phẩm, du lịch đến tài chính Halal đều tăng trưởng hai chữ số, trong khi Việt Nam chỉ mới khai thác nguyên liệu thô, hầu như không tham gia khâu chế biến sâu, xây dựng thương hiệu hay dịch vụ gia tăng. Theo bà Bá Thị Nguyệt Thu, xuất khẩu Halal của Việt Nam chủ yếu là nông – thủy sản thô, sản phẩm chế biến chuyên biệt cho từng thị trường còn rất hạn chế. Điều này cho thấy chúng ta mới đứng ở “sân sau” của chuỗi giá trị, làm gia công nguyên liệu thay vì chiếm lĩnh biên lợi nhuận cao từ sản phẩm Halal có thương hiệu. Trong bối cảnh nhiều nước Hồi giáo, đặc biệt Trung Đông, phải nhập khẩu tới 85–90% nhu cầu lương thực, việc chưa có hệ sinh thái Halal đủ mạnh là sự lãng phí rõ ràng về chiến lược.
Ba nút thắt chính: tiêu chuẩn chứng nhận, logistics và mạng lưới phân phối
Nếu phải chỉ ra lý do cốt lõi khiến xuất khẩu Halal Việt Nam dậm chân ở dưới 1% thị phần, đó là ba nút thắt: tiêu chuẩn chứng nhận Halal, hạ tầng logistics chuyên biệt và mạng lưới phân phối. Thứ nhất, doanh nghiệp đang bị “bào mòn” bởi sự thiếu hụt bộ tiêu chuẩn Halal thống nhất toàn cầu, buộc phải tốn chi phí xây dựng hồ sơ, quy trình riêng cho từng thị trường. Một trong những nút thắt lớn là chưa có hệ thống chứng nhận Halal tiêu chuẩn hóa mang tính quốc tế, khiến doanh nghiệp khó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và khó được công nhận rộng rãi tại các thị trường Hồi giáo trọng điểm. Tại Indonesia, cơ quan BPJPH còn yêu cầu kiểm tra chứng từ và sản phẩm ngay tại nước xuất khẩu trước khi vận chuyển, tạo thêm rào cản phi thuế quan, nguy cơ ách tắc và tăng chi phí. Thứ hai, hệ thống logistics Halal chưa hoàn thiện, vùng nguyên liệu phân tán và dễ nhiễm chéo, làm suy giảm niềm tin về tính Halal của sản phẩm. Thứ ba, thương hiệu nông sản chế biến sâu của Việt Nam tại các thị trường trọng điểm còn mờ nhạt, doanh nghiệp thiếu kênh kết nối trực tiếp với nhà thu mua bản địa và chuỗi bán lẻ toàn cầu. Nói cách khác, dù có sản phẩm, chúng ta vẫn chưa có “đường đi” rõ ràng để hàng hóa Halal Việt Nam đến tay người tiêu dùng Hồi giáo.

Hội nghị xúc tiến thương mại: nhà nước đang tháo gỡ nhưng doanh nghiệp phải vào cuộc
Sáng 23-9, Cục Xúc tiến thương mại thuộc Bộ Công Thương đã tổ chức hội nghị giao ban với hệ thống Thương vụ Việt Nam ở nước ngoài với chủ đề "Halal Việt Nam: Nhận diện năng lực cung ứng, nhu cầu thị trường và cơ chế phối hợp thúc đẩy xuất khẩu". Hội nghị quy tụ Thương vụ Việt Nam tại các nước, doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng để bàn cách đưa hàng hóa Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào thị trường Halal toàn cầu. Theo định hướng, giải pháp không chỉ là tăng xúc tiến thương mại, mà phải xây dựng hệ sinh thái Halal đồng bộ từ chính sách, hạ tầng tiêu chuẩn đến tổ chức sản xuất. Việt Nam đã có bước đi ban đầu về khung pháp lý quản lý chất lượng, bộ tiêu chuẩn quốc gia và thành lập Trung tâm Chứng nhận Halal quốc gia (HALCERT), đơn vị đã được Trung tâm Công nhận vùng Vịnh (GAC) thừa nhận theo tiêu chuẩn GSO 2055-2:2021 vào tháng 7-2026. Đây là nền tảng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro bị bác chứng nhận. Tuy vậy, chi phí xin và duy trì chứng nhận vẫn là gánh nặng, nếu không có thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau với các thị trường lớn như Indonesia, Malaysia. Đáng chú ý, theo tham tán thương mại tại Indonesia, doanh nghiệp muốn tiếp cận thị trường phải chủ động xin chứng nhận Halal Indonesia và bắt buộc hợp tác với đối tác nhập khẩu uy tín tại địa phương để thông quan. Điều này cho thấy, ngoài nỗ lực chính sách, doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc vào việc hiểu thị trường, chọn hệ thống chứng nhận phù hợp và chủ động xây dựng mạng lưới phân phối bản địa ngay từ đầu.
Từ 1% lên tầm chơi mới: cần hệ sinh thái Halal chứ không chỉ là vài giấy chứng nhận
Nếu Việt Nam muốn bước ra khỏi "vùng bóng mờ" của thị trường Halal toàn cầu, mục tiêu không thể chỉ dừng ở tăng vài doanh nghiệp được cấp chứng nhận Halal. Chúng ta cần một hệ sinh thái Halal đầy đủ: vùng nguyên liệu được quản lý theo chuẩn Halal, nhà máy chế biến tách biệt, hệ thống logistics tránh nhiễm chéo và mạng lưới phân phối gắn với các nhà bán lẻ, nhà thu mua lớn ở Indonesia, Malaysia, Trung Đông. Việt Nam đã có lợi thế là một trong 20 nước xuất khẩu nông – thực phẩm hàng đầu, với các sản phẩm như tiêu, cà phê, điều, gạo, đồ gia dụng… nhưng lợi thế này chỉ thực sự chuyển hóa thành sức mạnh Halal khi được đặt trong một chuỗi giá trị minh bạch, được chứng nhận và có thương hiệu. Theo kiến nghị của bà Bá Thị Nguyệt Thu, nhà nước cần chủ động thúc đẩy thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau về chứng nhận Halal với các thị trường lớn để giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, đồng thời xây dựng cổng thông tin chuyên biệt về thị trường Halal giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin nhanh và chuẩn. Về phía doanh nghiệp, đã đến lúc coi Halal là chiến lược dài hạn, không phải "mốt" nhất thời: xác định rõ thị trường mục tiêu, chọn hệ thống chứng nhận ngay từ đầu, tổ chức sản xuất theo yêu cầu cụ thể của từng nước và đầu tư vào đối tác phân phối bản địa. Chỉ khi cả nhà nước và doanh nghiệp cùng xem thị trường Halal nghìn tỷ USD như một trục phát triển mới, thay vì phần phụ của hoạt động xuất khẩu truyền thống, xuất khẩu Halal Việt Nam mới có cơ hội vượt xa con số dưới 1% hiện nay.






