Luật viễn thông đang được sửa để phục vụ cạnh tranh và người dùng, không chỉ cơ quan quản lý
Sửa đổi luật viễn thông là quá trình điều chỉnh các quy định về hạ tầng mạng, quản lý tần số vô tuyến và giao dịch điện tử để phù hợp với kinh tế số, tăng cạnh tranh dịch vụ, tối ưu sử dụng tài nguyên và giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp lẫn người dân. Động lực quan trọng của lần sửa đổi này là nhu cầu quản lý hạ tầng số thống nhất, an toàn nhưng linh hoạt, trong bối cảnh dữ liệu, viễn thông và công nghệ đang gắn chặt với mọi hoạt động kinh tế – xã hội.
Ở kỳ họp không thường lệ, Quốc hội đang đồng thời sửa đổi Luật Tần số vô tuyến điện, Luật Viễn thông, Luật Giao dịch điện tử và Luật Chuyển giao công nghệ, coi đây là gói khung pháp lý cho hạ tầng số và kinh tế số. Tại các tổ thảo luận, từ Tổ 16 do đồng chí Lương Nguyễn Minh Triết chủ trì đến Tổ 14 gồm các đoàn Quảng Ninh, Đồng Tháp, các đại biểu đều nhấn mạnh: chất lượng sửa luật phải đo bằng số thủ tục bị loại bỏ, mức độ minh bạch trách nhiệm được nâng lên, chứ không chỉ là số điều khoản được chỉnh sửa. Đó là điểm khác biệt lớn so với những lần sửa luật mang tính kỹ thuật trước đây.

Chia sẻ hạ tầng mạng: Từ “mỗi nhà mạng một cột” sang hạ tầng dùng chung, nhất là khi khẩn cấp
Trọng tâm dễ thấy nhất của sửa đổi luật viễn thông là cơ chế chia sẻ hạ tầng mạng. Lâu nay, các doanh nghiệp đầu tư cột, trạm, cáp theo mô hình riêng lẻ, dẫn tới trùng lặp, chi phí cao và nhiều điểm nghẽn khi xảy ra thiên tai, sự cố. Từ thực tiễn phòng chống lũ quét, mất điện diện rộng, đại biểu đề xuất phải ghi rõ trong luật cơ chế chia sẻ hạ tầng viễn thông theo đề nghị của các bộ, ngành, địa phương trong tình huống khẩn cấp.
Một ví dụ rất cụ thể: nếu mỗi nhà mạng tự vận hành máy phát dự phòng, cả khu vực chỉ duy trì được sóng khoảng 2 tiếng; nhưng nếu có cơ chế roaming khẩn cấp bắt buộc và điều phối phát thay phiên, thời gian duy trì sẽ kéo dài, bảo đảm liên lạc cho người dân và chỉ đạo điều hành của chính quyền cấp tỉnh, cấp xã. Đây là lợi ích trực tiếp với người dùng, không còn là câu chuyện kỹ thuật nội bộ của doanh nghiệp. Theo các đại biểu Tổ 14, phạm vi chia sẻ còn cần được mở rộng ra các đơn vị điện lực, chủ nhà trạm, địa điểm lắp đặt, thậm chí xem xét chia sẻ kênh, băng tần vệ tinh để tận dụng tối đa hạ tầng và tài nguyên viễn thông.

Quản lý tần số vô tuyến: Tài nguyên hữu hạn cần chỉ số đo lường và cơ chế tái phân bổ rõ ràng
Trong sửa đổi luật, quản lý tần số vô tuyến là “gót chân Achilles” nếu không được thiết kế kỹ. Đại biểu Bùi Thanh Toàn nhấn mạnh tần số là tài nguyên quốc gia hữu hạn, nhưng hệ thống pháp luật hiện nay mới dừng ở khẩu hiệu “sử dụng tiết kiệm, hiệu quả” mà chưa có bộ chỉ số định lượng để đo thế nào là hiệu quả, cũng như cơ chế thu hồi nếu doanh nghiệp khai thác không đạt yêu cầu. Nói cách khác, chúng ta đang quản lý tài nguyên quý giá mà thiếu thước đo.
Song song đó, một nút thắt lớn là cách xử lý khi giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng bị thu hồi. Dự thảo quy định kéo theo việc thu hồi giấy phép sử dụng tần số vô tuyến điện tương ứng, nhưng nếu không có cơ chế tái phân bổ rõ ràng, tần số sẽ bị bỏ không, gây lãng phí. Các đại biểu đề nghị phải xác định cụ thể thời điểm, trình tự, trách nhiệm cơ quan nhà nước và doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển tiếp, cũng như cách tái phân bổ tần số sau thu hồi để bảo đảm sử dụng lại nhanh chóng, minh bạch và hạn chế tranh chấp. Đây là điểm then chốt nếu muốn quản lý tần số vô tuyến vừa chặt chẽ, vừa không kìm hãm cạnh tranh.
Cắt giảm thủ tục, minh bạch trách nhiệm: Hạ tầng số không thể gánh thêm “giấy tờ điện tử”
Một điểm tiến bộ đáng hoan nghênh là tinh thần cắt giảm thủ tục hành chính và chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm trong cả bốn luật. Đại biểu Nguyễn Thành Trung cho rằng chất lượng sửa đổi phải đo bằng số thủ tục bị loại bỏ, số lần doanh nghiệp phải kê khai được giảm, và mức độ minh bạch, trách nhiệm của cơ quan quản lý được nâng lên. Ông cũng đề nghị rà soát toàn bộ điều kiện giấy phép theo nguyên tắc: “cái gì không cần thiết thì phải bỏ, cái gì giữ lại phải chứng minh được lý do”. Đây là quan điểm cần thiết nếu không muốn chuyển đổi số biến thành một lớp thủ tục mới, nặng nề hơn.
Đối với giao dịch điện tử Việt Nam, vấn đề không chỉ là công nhận chữ ký số hay hợp đồng điện tử, mà là cách dùng dữ liệu trong quản lý. Các đại biểu cảnh báo không nên để tình trạng dữ liệu đã có trong hệ thống Nhà nước nhưng người dân, doanh nghiệp vẫn phải nộp bản giấy hoặc kê khai lại; nếu đã xác định chuyển đổi số là phương thức quản trị mới thì dữ liệu phải trở thành đầu vào quản lý, chứ không phải thêm một lớp giấy tờ điện tử cho thủ tục cũ. Điều này đòi hỏi luật phải quy định rõ cơ sở dữ liệu chuyên ngành, chế độ báo cáo điện tử, cơ chế thanh tra theo mức độ rủi ro và trách nhiệm khi dữ liệu sai, chậm cập nhật hoặc bị dùng sai mục đích.
Kết luận: Sửa luật lần này là bài kiểm tra thực chất cho chuyển đổi số và cạnh tranh viễn thông
Nhìn tổng thể, sửa đổi luật viễn thông, luật tần số và luật giao dịch điện tử lần này không đơn thuần là chỉnh vài điều kỹ thuật, mà là cuộc “tái thiết kế” cách chúng ta quản lý hạ tầng số, từ tần số vô tuyến, cột trạm, cáp quang tới dữ liệu và giao dịch điện tử. Nếu cơ chế chia sẻ hạ tầng mạng được thiết kế tốt, roaming khẩn cấp được luật hóa, trách nhiệm điều phối và bù đắp chi phí rõ ràng, người dân sẽ có mạng ổn định hơn trong thiên tai, doanh nghiệp giảm chi phí đầu tư trùng lặp, còn Nhà nước có hạ tầng dùng chung để triển khai dịch vụ số.
Ngược lại, nếu luật chỉ bỏ một số giấy phép nhưng không có công cụ quản lý thay thế, hoặc chuyển thủ tục từ dạng này sang dạng khác, chúng ta sẽ rơi vào hai thái cực: hoặc buông lỏng quản lý, hoặc đẻ thêm thủ tục mới như các đại biểu đã cảnh báo. Câu hỏi cuối cùng là: sau khi sửa, luật có giảm chi phí tuân thủ và mở rộng không gian đổi mới cho doanh nghiệp, hay chỉ đổi tên những rào cản cũ? Câu trả lời sẽ quyết định tốc độ thực chất của chuyển đổi số và cạnh tranh trong lĩnh vực viễn thông Việt Nam.






