Canh tác biển – “cánh đồng cuối cùng” và bước ngoặt chiến lược
Canh tác biển Việt Nam là việc tổ chức nuôi trồng thủy sản quy mô công nghiệp trên không gian biển, kết hợp bảo vệ hệ sinh thái và phát triển các ngành kinh tế biển khác, nhằm mở rộng sản xuất khi dư địa trên đất liền gần như không còn. Trong bối cảnh diện tích nuôi trồng thủy sản trên đất liền gần như đã tới hạn, nhiều chuyên gia nhận định “cánh đồng cuối cùng” của Việt Nam không nằm trên đất mà ở ngoài biển. Liên Hợp Quốc từng gọi thế kỷ XXI là “thế kỷ của biển và đại dương”, trong đó canh tác biển được xem là “cánh đồng cuối cùng” của hành tinh. Điều này đặt Việt Nam – với hơn 3.260 km bờ biển, trên 1 triệu km² vùng đặc quyền kinh tế và hơn 4.000 đảo – trước lựa chọn mang tính chiến lược: hoặc tiếp tục khai thác nhỏ lẻ ven bờ, hoặc chuyển hẳn sang nuôi trồng thủy sản quy mô ngoài khơi gắn với một chiến lược phát triển biển dài hạn.

Nghị quyết 20 và tầm nhìn kinh tế biển phát triển
Nghị quyết số 20-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh xác định rõ mục tiêu phát huy lợi thế biển, đưa kinh tế biển trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế. Đây không chỉ là một văn bản định hướng, mà là “hợp đồng chiến lược” buộc bộ máy quản lý, doanh nghiệp và địa phương phải coi kinh tế biển phát triển là trụ cột tăng trưởng mới. Trong định hướng đó, nuôi biển được xem là trụ cột mới của kinh tế biển, với mục tiêu giá trị sản xuất tăng bình quân khoảng 8% mỗi năm và chiếm 15% giá trị toàn ngành thủy sản. “Cánh đồng cuối cùng” ngoài khơi vì thế không chỉ là nơi sản xuất thêm vài triệu tấn cá, mà là không gian để thiết kế lại chiến lược phát triển biển, gắn chế biến, logistics, du lịch và năng lượng tái tạo thành một chuỗi giá trị biển hiện đại.

Từ nuôi ven bờ tới nuôi trồng thủy sản quy mô công nghiệp
Hiện nghề nuôi biển đã có mặt tại toàn bộ 21 tỉnh, thành ven biển nhưng phần lớn vẫn tập trung ở vùng ven bờ, với hơn 6.500 cơ sở nuôi cá biển và khoảng 244.000 lồng bè; trong khi nuôi biển xa bờ mới có 27 cơ sở với 137 lồng bè. Con số này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa tiềm năng và thực tế nuôi trồng thủy sản quy mô. Theo tính toán của FAO, các quốc gia có biển có thể sử dụng ít nhất 0,1% diện tích vùng biển đặc quyền kinh tế để nuôi cá biển, với năng suất trung bình 9.000 – 12.000 tấn/km²/năm; điều đó đồng nghĩa Việt Nam có thể nuôi ít nhất 10 triệu tấn cá biển mỗi năm, chưa kể hàng triệu tấn nhuyễn thể và rong biển. Nếu không chuyển nhanh từ nuôi ven bờ nhỏ lẻ sang canh tác biển công nghiệp, Việt Nam sẽ tự đánh mất lợi thế cạnh tranh ngay trên vùng biển của mình.

Petrovietnam và doanh nghiệp quốc gia: Lực lượng kiến tạo năng lực biển
Để canh tác biển Việt Nam bước sang giai đoạn công nghiệp, chỉ nông dân và doanh nghiệp nhỏ là không đủ; cần những tập đoàn có năng lực ngoài khơi đã được kiểm chứng. Sau hơn nửa thế kỷ hình thành và phát triển, Petrovietnam đã đóng góp quan trọng vào bảo đảm an ninh năng lượng, tăng thu ngân sách và khẳng định quyền chủ quyền, quyền tài phán trên các vùng biển thông qua các hoạt động kinh tế hợp pháp. Có thể nói, Petrovietnam là nơi tích lũy các năng lực ngoài khơi mà Việt Nam gần như chưa có chủ thể nào khác sở hữu đầy đủ. Hôm nay, cùng với Nghị quyết số 20-NQ/TW, không gian phát triển được mở rộng bằng một tầm nhìn chiến lược mới: xây dựng quốc gia biển mạnh trên nền tảng thể chế hiện đại, khoa học – công nghệ tiên tiến, doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh quốc tế và quản trị quốc gia hiệu quả. Đây là nền tảng để kết nối nuôi biển công nghiệp với điện gió ngoài khơi, hydrogen, logistics năng lượng và các dịch vụ kỹ thuật biển.
Không gian sản xuất mới và tác động tới người dân
Điểm quan trọng nhất của chiến lược phát triển biển mới là tạo sinh kế bền vững cho người dân, chứ không chỉ tăng sản lượng. Cả nước hiện có 21 tỉnh, thành phố giáp biển – đây là nền tảng để tổ chức lại không gian kinh tế biển, trong đó có nuôi trồng thủy sản. Tại TP. Hồ Chí Minh, không gian biển mở rộng từ Cần Giờ đến Côn Đảo được đánh giá có dư địa lớn để phát triển nuôi biển công nghiệp gắn với cảng biển, logistics và du lịch. Một đề xuất cụ thể là phát triển vùng nuôi biển khoảng 100 ha tại Côn Đảo theo hướng chuỗi giá trị khép kín, gắn nuôi biển với du lịch trải nghiệm, “vừa tạo sinh kế bền vững cho người dân, vừa hình thành điểm đến trải nghiệm nghề nuôi biển”. Nếu được đầu tư đồng bộ về quy hoạch, công nghệ, hạ tầng, vốn và chuỗi giá trị, “cánh đồng cuối cùng” ngoài khơi có thể trở thành nền tảng quan trọng để xây dựng nền kinh tế biển hiện đại, xanh và bền vững.
Kết luận: Canh tác biển là phép thử năng lực chiến lược quốc gia
Mục tiêu cuối cùng của chiến lược phát triển biển không chỉ là tăng trưởng ngành thủy sản, mà là tạo dựng những năng lực mới để Việt Nam vươn lên trở thành quốc gia biển mạnh, giàu từ biển và phát triển bền vững từ biển vào năm 2045. Điều này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược, thể chế hiện đại và nền tảng khoa học – công nghệ đủ mạnh để tổ chức canh tác biển quy mô lớn, từ điều tra cơ bản, làm chủ công nghệ ngoài khơi đến tổ chức chuỗi cung ứng và đào tạo nhân lực. Tư duy “nuôi cá” phải được nâng lên thành “nuôi nước”, nghĩa là sản xuất gắn với bảo vệ môi trường, duy trì hệ sinh thái và sử dụng bền vững tài nguyên biển. Nếu Việt Nam dám coi canh tác biển là chiến lược quốc gia, chứ không chỉ là ngành sản xuất, thì “cánh đồng cuối cùng” trên biển sẽ trở thành điểm xuất phát cho một không gian tăng trưởng mới và dài hạn.






