Từ viện trợ khí hậu đến chiến lược đô thị và rừng tại Việt Nam
Canada hỗ trợ khí hậu tại Việt Nam thông qua gói viện trợ 9,8 triệu CAD cho dự án VNCRM và dự án BLOOM phục hồi 10.000 ha hệ sinh thái rừng, kết nối phát triển đô thị bền vững với bảo vệ đa dạng sinh học và tạo cơ hội kinh tế cho phụ nữ dân tộc thiểu số, trong khuôn khổ hợp tác Canada Việt Nam về môi trường và khí hậu. Điều đáng nói không phải là con số tài trợ, mà là cách Canada đặt biến đổi khí hậu ở trung tâm quan hệ Đối tác Chiến lược với Việt Nam: vừa hỗ trợ các thành phố thích ứng, vừa đầu tư chiều sâu cho phục hồi hệ sinh thái rừng và sinh kế cộng đồng. Thay vì chỉ nói về cắt giảm phát thải, cách tiếp cận này coi hạ tầng chống chịu, quản lý chất thải và sinh kế phụ nữ dân tộc là những mắt xích không thể tách rời trong một nền kinh tế xanh. Nó gửi đi thông điệp rõ ràng: nếu muốn thích ứng biến đổi khí hậu, Việt Nam phải đồng thời "xây" đô thị và "giữ" rừng.

VNCRM: Phòng tuyến khí hậu bắt đầu từ hạ tầng đô thị và rác thải
Dự án VNCRM trị giá 9,8 triệu CAD trong 5 năm do Chính phủ Canada tài trợ thông qua Bộ Các vấn đề toàn cầu Canada, được Liên đoàn Đô thị Canada phối hợp với Viện Quy hoạch Đô thị và Nông thôn Quốc gia và Hội Quy hoạch Phát triển Đô thị Việt Nam triển khai. Đây không phải một chương trình tư vấn chung chung, mà là mạng lưới trao đổi kinh nghiệm giữa các đô thị Canada và Việt Nam về hạ tầng chống chịu khí hậu, quản lý hạ tầng đô thị và quản lý chất thải rắn tích hợp, với trọng tâm là giảm thiểu rác thải nhựa. Theo bà Brittany Merrifield, các đô thị là tuyến đầu trong ứng phó biến đổi khí hậu vì chính là nơi chịu ngập lụt, quá tải hạ tầng và khủng hoảng rác thải. VNCRM chọn 9 phường ở Quảng Ninh, Đà Nẵng, Lâm Đồng và Đồng Tháp làm nơi thử nghiệm, từ đó rút bài học nhân rộng cho toàn hệ thống đô thị. Đáng chú ý, dự án yêu cầu tăng cường sự tham gia của phụ nữ và các nhóm dễ bị tổn thương trong các hoạt động thích ứng khí hậu, biến thích ứng biến đổi khí hậu thành quá trình có tiếng nói của cộng đồng chứ không chỉ của kỹ sư hay nhà quy hoạch.
BLOOM ở Tuyên Quang: Phục hồi hệ sinh thái gắn với sinh kế phụ nữ dân tộc
Nếu VNCRM đặt trọng tâm vào đô thị, thì dự án BLOOM lại cho thấy một trụ cột khác trong Canada hỗ trợ khí hậu: phục hồi hệ sinh thái rừng gắn với công bằng giới. Dự án “Biodiversity and Livelihood Opportunities for Ethnic Minority Women” được Sở Nông nghiệp và Môi trường Tuyên Quang phối hợp với tổ chức Socodevi của Canada triển khai, với mục tiêu phục hồi và bảo tồn khoảng 10.000 ha hệ sinh thái rừng. Dự án dự kiến mang lại lợi ích trực tiếp cho 5.000 người dân và gián tiếp cho khoảng 20.000 người, với phụ nữ dân tộc thiểu số là nhóm trọng tâm tham gia chương trình sinh kế, tập huấn và quản trị tài nguyên thiên nhiên. Thay vì coi cộng đồng vùng đệm là đối tượng được hỗ trợ thụ động, BLOOM xây dựng các chuỗi giá trị nông nghiệp gắn với tài nguyên bản địa, hỗ trợ chuẩn hóa sản xuất, tiếp cận tài chính và áp dụng giải pháp dựa vào thiên nhiên. Việc đưa phụ nữ vào quản lý rừng không chỉ là câu chuyện bình đẳng giới, mà là cách để tăng tính bền vững của quản trị tài nguyên, khi người trực tiếp gắn bó với đất rừng cũng có tiếng nói trong phân bổ nguồn lực.
Quan hệ Đối tác Chiến lược: Khí hậu và môi trường là nền tảng, không phải phụ lục
Việc khởi động VNCRM diễn ra chỉ vài ngày sau khi Việt Nam và Canada nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược, và được nêu ngay trong tuyên bố chung như ví dụ điển hình về hợp tác hạ tầng chống chịu khí hậu, quản lý chất thải đô thị và giới thiệu công nghệ, giải pháp của Canada. BLOOM tiếp tục củng cố hợp tác song phương trong bảo tồn môi trường, hành động khí hậu và phát triển kinh tế bao trùm. Điều này cho thấy hợp tác Canada Việt Nam về khí hậu và môi trường không phải phần “phụ lục” đẹp đẽ trong ngoại giao, mà là trục chính định hình lợi ích hai bên. Đại sứ Jim Nickel nhấn mạnh quan hệ Đối tác Chiến lược phản ánh tham vọng chung về tăng cường khả năng chống chịu khí hậu, tăng trưởng bền vững và phát triển kinh tế, và VNCRM là bằng chứng cho việc biến cam kết thành hợp tác thực tiễn. Cách tiếp cận song trùng – một bên là thích ứng biến đổi khí hậu ở tuyến đầu đô thị, một bên là phục hồi rừng và đa dạng sinh học – giúp Việt Nam tránh rơi vào chiếc bẫy “xanh nửa vời”, khi nói về phát thải nhưng bỏ quên hạ tầng và sinh kế.
Bài toán dài hạn: Việt Nam cần gì từ Canada và chính mình?
VNCRM có thời gian triển khai 5 năm với các sáng kiến thí điểm ở 9 phường, còn BLOOM được thiết kế kéo dài đến đầu tháng 4 năm 2030. Thời gian đủ dài để thử nghiệm, nhưng ngắn nếu so với quy mô thách thức khí hậu. Điều Việt Nam cần từ Canada không chỉ là thêm viện trợ, mà là chuyển giao thực chất về phương pháp thiết kế hạ tầng chống chịu, mô hình quản lý chất thải rắn tích hợp và cách xây dựng sinh kế dựa vào rừng nhưng vẫn bảo vệ đa dạng sinh học. Ngược lại, điều Canada kỳ vọng là Việt Nam coi những dự án như VNCRM và BLOOM là điểm khởi đầu để tự nhân rộng bằng nguồn lực trong nước, thay vì coi đó là những mảnh ghép rời rạc. Muốn vậy, Việt Nam phải tích hợp bài học từ các dự án vào quy hoạch đô thị và lâm nghiệp, mở rộng sự tham gia của phụ nữ và cộng đồng dễ tổn thương trong quyết định chính sách. Khi “xây đô thị, giữ rừng, trao quyền cho phụ nữ” trở thành nguyên tắc chung chứ không chỉ khẩu hiệu của từng dự án, hợp tác Canada Việt Nam về khí hậu mới phát huy hết ý nghĩa.






