Tự học có tổ chức: bệ phóng cho giáo viên tiếng Anh tự tin
Chương trình tự học tiếng Anh cho giáo viên là chuỗi hoạt động bồi dưỡng trên nền tảng số và tại trường, nơi thầy cô chủ động rèn luyện ngoại ngữ gắn với công việc giảng dạy, nhằm chuẩn bị cho việc đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường và nâng cao năng lực nghề nghiệp lâu dài.
Điểm nổi bật là Tháng tự học tiếng Anh miễn phí dành cho giáo viên trên toàn quốc, diễn ra từ 13-7 đến 22-8-2026, đã tạo nên một “đợt sinh hoạt học tập có quy mô lớn trong đội ngũ nhà giáo”. 727.868 giáo viên đăng ký tham gia, tương đương 81% tổng số giáo viên cả nước; 16 tỉnh, thành đạt tỷ lệ trên 90% giáo viên đăng ký. Đây không còn là phong trào bề nổi mà là lời khẳng định: khi có công cụ phù hợp, giáo viên sẵn sàng học và học nghiêm túc. Quan trọng hơn, nhiều giáo viên không dạy môn tiếng Anh cũng tham gia, cho thấy tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai đang dần trở thành yêu cầu chung, chứ không chỉ là “chuyện riêng” của tổ ngoại ngữ.

Thành phố lớn thử nghiệm mô hình mới: lớp học giả định và CLB giáo viên
Nếu Tháng tự học tạo ra “nhiệt” trên toàn quốc, thì các trường ở đô thị đang cụ thể hóa bằng những cách làm rất khác nhau để nâng chất dạy học tiếng Anh và mở rộng độ phủ chương trình. Tại một trường tiểu học ở phường Bến Thành, giáo viên tiếng Anh vào vai học sinh trong các tiết học giả định, nơi giáo viên bộ môn đứng lớp dạy toán, khoa học… bằng tiếng Anh, nhằm tiến từng bước tới mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong năm học 2026-2027.
Mô hình này buộc giáo viên phải chuẩn bị bài bằng tiếng Anh, dạy thử trước đồng nghiệp, nhận góp ý và điều chỉnh. Tổ tiếng Anh từ đó xây dựng lộ trình bồi dưỡng theo nhóm năng lực, tổ chức các lớp câu lạc bộ xuyên suốt năm học. Năm nay, yêu cầu dạy môn khác bằng tiếng Anh đã được mở rộng ra tất cả khối lớp, mỗi giáo viên phải có ít nhất một tiết/tuần với sự đồng giảng của giáo viên tiếng Anh. Đây là quyết định mang tính “ép ngọt”: buộc thầy cô bước ra khỏi vùng an toàn nhưng đi kèm hỗ trợ cụ thể, để giáo viên tiếng Anh tự tin hơn thay vì bị ném vào nước sâu không phao cứu sinh.

Từ sợ tiếng Anh đến chủ động dùng tiếng Anh trong lớp học
Đằng sau những mô hình đẹp là câu chuyện rất đời thường: nhiều giáo viên bộ môn, nhất là thế hệ không còn trẻ, từng “sợ” tiếng Anh hơn cả học sinh. Nhưng thực tế cho thấy khi được đặt trong lộ trình rõ ràng và có hỗ trợ, nỗi sợ đó có thể chuyển thành động lực. Một giáo viên chủ nhiệm lớp 3 chia sẻ rằng mỗi tối dành ít nhất 30 phút tự học, lập sổ tay từ vựng cho từng bài để học sinh làm quen trước giờ học; cô hiểu rằng dạy môn học bằng tiếng Anh không thể chỉ là vài câu giao tiếp mà phải đúng ngữ cảnh, đúng nội dung.
Một giáo viên lớp 5 khác mạnh dạn nâng thời lượng dạy toán, khoa học bằng tiếng Anh lên hai tiết/tuần sau khi thí điểm và nhận được sự ủng hộ của phụ huynh. Điều đáng chú ý, các tiết này không dùng cho kiểm tra đánh giá, mà nhằm tạo môi trường tương tác, giao tiếp để học sinh rèn năng lực tiếng Anh. Đây là bước ngoặt tư duy: khi áp lực điểm số được gỡ bỏ, giáo viên lẫn học sinh có khoảng không để thử, sai và sửa. Kết hợp với Tháng tự học trên nền tảng số, nhiều giáo viên cho biết họ tiến bộ rõ rệt trong giao tiếp, đọc tài liệu chuyên môn và “tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh”.

Tự học đọc lại vai trò: phát triển chuyên môn giáo viên là hạ tầng của chính sách
Điểm mấu chốt của câu chuyện tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai không phải ở bộ sách hay vài tiết học mẫu, mà ở phát triển chuyên môn giáo viên – thứ hạ tầng mềm nhưng quyết định việc chính sách có đi vào đời sống hay không. Dự thảo quy định tiêu chuẩn, tiêu chí đánh giá cơ sở giáo dục trong triển khai tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai nhấn mạnh rõ yêu cầu về năng lực ngoại ngữ và hoạt động bồi dưỡng của giáo viên. Nói cách khác, nếu không có một đội ngũ giáo viên tiếng Anh tự tin và giáo viên bộ môn đủ khả năng dạy song ngữ, mọi khẩu hiệu sẽ dừng lại ở văn bản.
Tháng tự học đã chứng minh bồi dưỡng trên nền tảng số giúp giáo viên linh hoạt về thời gian, địa điểm và cách học; thời lượng học được ghi nhận vào bồi dưỡng thường xuyên càng tăng thêm động lực. Tuy nhiên, khoảng cách giữa một khóa tự học và năng lực sư phạm song ngữ thực thụ vẫn còn. Có sự phân hóa rõ rệt theo độ tuổi, nền tảng ngoại ngữ và tâm lý học tập. Vì thế, các chương trình đào tạo giáo viên tiếng Anh và bồi dưỡng giáo viên bộ môn cần gắn với nhu cầu nghề nghiệp cụ thể, đi kèm môi trường thực hành như lớp học giả định, lớp với giáo viên bản ngữ, hoạt động giáo dục bằng tiếng Anh tại trường.
Từ chiến dịch ngắn hạn đến thói quen nghề nghiệp dài hạn
Lý do “vì sao phải làm bây giờ” khá rõ: các chủ trương và dự thảo quy định mới đều yêu cầu từng bước đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học. Nghĩa là trong vài năm tới, việc một giáo viên chỉ dạy bằng tiếng Việt sẽ trở nên lạc nhịp với chương trình. Thay vì chờ bị thúc ép, nhiều giáo viên đang chọn chủ động chuẩn bị, coi tiếng Anh là một phần phát triển chuyên môn giáo viên chứ không phải nghĩa vụ ngắn hạn.
Một nhận định đáng nhớ là: Tháng tự học nên được xem là điểm khởi đầu để hình thành thói quen, không phải một đợt vận động rồi “đâu lại vào đấy”. Các trường như Nguyễn Huệ, Trần Văn Ơn cho thấy khi nhà trường đầu tư cho đào tạo giáo viên tiếng Anh, hỗ trợ chi phí học nâng cao, tổ chức lớp với giáo viên bản ngữ và yêu cầu mỗi giáo viên ít nhất một tiết/tuần bằng tiếng Anh, thì mindset thầy cô thay đổi rất rõ. Tự học không còn là hoạt động đơn lẻ, mà trở thành thói quen nghề nghiệp gắn với mục tiêu chung: xây dựng một thế hệ giáo viên tiếng Anh tự tin, sẵn sàng cho chương trình tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai, và kéo học sinh vào môi trường học ngoại ngữ sống động mỗi ngày.






