Bộ ba sức ép đang định hình lại cuộc chơi nông sản Việt
Nông sản Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh mới, nơi rào cản kỹ thuật nông sản, thuế quan xuất khẩu và chi phí logistics nông sản cùng lúc gia tăng, buộc doanh nghiệp phải tái cấu trúc chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu, chế biến đến quản trị dữ liệu, nếu muốn duy trì thị phần và nâng giá trị trên các thị trường nhập khẩu lớn. Không còn là câu chuyện bán được nhiều hàng, mà là bài toán đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu, tối ưu chi phí và quản trị rủi ro trong một môi trường thương mại ngày càng bất định. Trong nửa cuối tháng 7/2026, các thành viên WTO đã phát hành 53 thông báo SPS liên quan trực tiếp đến hàng nông sản và thực phẩm xuất khẩu, tập trung vào dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch, phụ gia và an toàn thực phẩm. Cùng lúc, thuế quan và phòng vệ thương mại tại các thị trường lớn đang thu hẹp dư địa cạnh tranh của thủy sản Việt Nam, trong khi logistics trở thành điểm nghẽn lớn do chi phí vận chuyển tăng và yêu cầu về quản trị dữ liệu, phát thải thấp ngày càng cao. Bối cảnh này cho thấy nếu tiếp tục dựa vào lợi thế giá rẻ, nông sản Việt sẽ dần bị loại khỏi cuộc chơi.
Rào cản kỹ thuật: từ MRL đến kiểm soát cả chuỗi sản xuất
Rào cản kỹ thuật nông sản đang thay đổi bản chất xuất khẩu: từ kiểm tra hàng trước cửa cảng sang kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất. Các thị trường nhập khẩu lớn liên tục cập nhật biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động, thực vật (SPS), với trọng tâm là mức dư lượng tối đa (MRL) của thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch, phụ gia thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nhật Bản trong kỳ vừa qua có nhiều thông báo điều chỉnh MRL trên nhiều loại rau, quả và gia vị, trong khi Brazil đề xuất sửa đổi chuyên luận liên quan đến các hoạt chất phổ biến như glyphosate, mancozeb hay azoxystrobin. Đây không chỉ là những chi tiết kỹ thuật; chúng là đường ranh định đoạt lô hàng nào qua được biên giới. Điều đáng nói là Nhật Bản, Brazil, EU, Hoa Kỳ, Canada, Israel, Chile đều đồng loạt tăng cường kiểm soát an toàn thực phẩm và sức khỏe người tiêu dùng. Khi tiêu chuẩn kỹ thuật nhập khẩu ngày càng chi tiết và thay đổi nhanh, doanh nghiệp Việt không thể tiếp tục xuất khẩu theo kiểu "lô hàng sạch là đủ". Nếu quy trình sử dụng thuốc, phân bón ở vùng trồng không được kiểm soát, nguy cơ vượt ngưỡng MRL có thể xuất hiện bất kỳ lúc nào, khiến cả chuỗi giá trị bị tổn thương. Cách ứng phó hợp lý không phải là than phiền SPS là rào cản, mà coi đó là tiêu chuẩn đầu vào của cuộc chơi xuất khẩu và tổ chức lại sản xuất để chủ động đáp ứng.
Thuế quan và phòng vệ thương mại: cạnh tranh thủy sản bị thu hẹp
Nếu hàng rào kỹ thuật là sức ép từ chất lượng, thì thuế quan xuất khẩu và phòng vệ thương mại là sức ép trực diện vào biên lợi nhuận và thị phần. Thuế quan và các biện pháp phòng vệ thương mại tại các thị trường lớn đang thu hẹp dư địa cạnh tranh của thủy sản Việt Nam. Mới đây, Bộ Thương mại Mỹ công bố kết quả cuối cùng đợt rà soát hành chính lần thứ 21 đối với lệnh thuế chống bán phá giá cá tra, cá basa đông lạnh của Việt Nam, giai đoạn từ tháng 8/2023 đến tháng 7/2024. Mức thuế áp dụng với các doanh nghiệp thuộc diện rà soát tăng so với kết quả sơ bộ, tạo thêm sức ép cho xuất khẩu cá tra sang Mỹ. Tôm Việt Nam cũng chịu bất lợi khi mức Section 301 tại Mỹ hiện cao hơn đối thủ Ecuador và Ấn Độ. Cạnh tranh thủy sản vì thế không còn là cuộc đua đơn thuần về giá; khi đối thủ có lợi thế hơn về thuế, doanh nghiệp Việt phải bù bằng giá thành, chất lượng, tốc độ giao hàng và năng lực đáp ứng tiêu chuẩn. Ngay cả các chi phí tuân thủ trong nước, như sự khác biệt tỷ giá trên hóa đơn điện tử và sổ sách kế toán sau khi quy định mới có hiệu lực, cũng khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh phần mềm, cập nhật dữ liệu và đối chiếu nhiều hệ thống. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam, với doanh nghiệp có hàng nghìn giao dịch xuất khẩu, chi phí nhân sự và hệ thống để xử lý chênh lệch này không nhỏ. Trong ngắn hạn, hướng dẫn kịp thời quy định mới về tỷ giá, thuế, hải quan và hóa đơn sẽ giúp giảm chi phí điều chỉnh; về dài hạn cần tăng liên thông dữ liệu giữa cơ quan quản lý để hạn chế tình trạng một giao dịch phải khai báo hoặc đối chiếu nhiều lần.
Chi phí logistics tăng và áp lực logistics xanh
Chi phí logistics nông sản đang trở thành điểm nghẽn mang tính cấu trúc. Giá cước vận chuyển container từ châu Á đi Bắc Mỹ và châu Âu duy trì ở mức cao trong tháng 7/2026, siết chặt biên lợi nhuận và khả năng giữ giá chào bán của doanh nghiệp. Với hàng thủy sản đông lạnh, chi phí logistics tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh về giá, tiến độ giao hàng và lợi nhuận. Trái cây tươi chịu áp lực lớn hơn vì thời gian bảo quản ngắn; khi biến động địa chính trị khiến thời gian vận chuyển kéo dài gần gấp đôi, nhiều lô hàng phải chuyển sang đường hàng không, chi phí đội lên và lợi nhuận bốc hơi. Không chỉ chặng quốc tế, khâu logistics nội địa cũng đang "ăn" vào giá thành. Khoảng 80% nông sản vẫn phụ thuộc vận tải đường bộ trong khi đường thủy nội địa và đường sắt, vốn có chi phí thấp hơn, chưa được khai thác hiệu quả. Tại Đồng bằng sông Cửu Long và Tây Nguyên, hạ tầng kết nối vùng nguyên liệu hạn chế, nhiều tuyến đường và cầu nội đồng không đáp ứng được xe container, khiến hàng phải trung chuyển nhiều lần. Các dịch vụ sơ chế, đóng gói, kho lạnh, kiểm dịch và chiếu xạ phân tán, làm kéo dài thời gian và tăng chi phí. "Khâu vận chuyển hiện chiếm khoảng 30% giá thành của nhiều mặt hàng rau quả, riêng logistics nội địa đã chiếm khoảng 17%". Khi chi phí phát sinh ở cả chuỗi logistics nội địa và quốc tế, lợi thế của nông sản Việt Nam bị thu hẹp. Đáng chú ý, các yêu cầu mới về quản trị dữ liệu, phát thải thấp và minh bạch chuỗi cung ứng cũng đang tạo áp lực chi phí kép. Vì vậy, doanh nghiệp cần hướng đến logistics xanh, với minh chứng từ vùng trồng, hành trình logistics đến dấu chân carbon, nếu không muốn bị loại khỏi các thị trường áp dụng tiêu chuẩn bền vững.

Lối đi cạnh tranh bền vững: từ sản lượng sang chất lượng và giá trị
Bộ ba sức ép kỹ thuật – thuế quan – logistics đặt nông sản Việt Nam trước lựa chọn rõ ràng: hoặc tiếp tục chạy theo sản lượng, chấp nhận biên lợi nhuận mỏng và rủi ro bị loại khỏi thị trường, hoặc chuyển sang chiến lược cạnh tranh bền vững, đầu tư vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tối ưu chuỗi cung ứng. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cách ứng phó hiệu quả nhất với làn sóng cập nhật SPS là xây dựng hệ thống cập nhật tiêu chuẩn theo từng thị trường và từng sản phẩm, thay vì bị động chạy theo thông báo. Chuỗi sản xuất cần được thiết kế xoay quanh tiêu chuẩn đầu ra, với vùng nguyên liệu có kiểm soát, dữ liệu minh bạch và khả năng truy xuất nhanh. Trong lĩnh vực thủy sản, cạnh tranh thủy sản không thể dựa mãi vào lợi thế chi phí lao động. Cần song song giảm chi phí tuân thủ, tháo gỡ điểm nghẽn chính sách trong nước và nâng chất lượng sản phẩm để có thể bù đắp phần bất lợi về thuế. Về logistics, câu trả lời không chỉ là kéo giá cước xuống, mà là tối ưu toàn bộ chuỗi cung ứng thông qua đầu tư đồng bộ hạ tầng logistics, hạ tầng dữ liệu và năng lực vận tải. Nếu coi SPS, thuế quan và yêu cầu logistics xanh là "luật chơi mới" thay vì rào cản, nông sản Việt có thể biến sức ép hiện nay thành động lực chuyển đổi, nâng giá trị xuất khẩu và củng cố vị thế trong những thị trường khó tính nhất.






