Thích ứng biến đổi khí hậu phải trở thành “thiết kế mặc định” của hạ tầng TP.HCM
Dự án chống ngập TP.HCM và chương trình cải tạo kênh Tham Lương Bến Cát là các công trình hạ tầng đô thị được thiết kế có xét đến biến đổi khí hậu, nhằm kiểm soát triều cường, giảm ngập và cải thiện môi trường sống cho hàng triệu cư dân trong bối cảnh thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng tần suất và mức độ. Chiều 13-10, trong chuyến công tác tại TP.HCM, Thủ tướng Lê Minh Hưng đã trực tiếp kiểm tra thực địa dự án kênh Tham Lương - Bến Cát - rạch Nước Lên và dự án chống ngập do triều khu vực TP.HCM có xét tới biến đổi khí hậu. Việc người đứng đầu Chính phủ xuất hiện tại công trường không chỉ là động thái giám sát tiến độ, mà còn là thông điệp chính trị: hạ tầng mới phải được thiết kế để sống chung với khí hậu cực đoan, chứ không chỉ chạy theo xử lý hậu quả sau mỗi đợt ngập.
Kênh Tham Lương Bến Cát: Từ “dòng kênh ô nhiễm” thành trục hạ tầng chống ngập
Dự án xây dựng hạ tầng và cải tạo môi trường kênh Tham Lương - Bến Cát - rạch Nước Lên được phê duyệt với tổng mức đầu tư hơn 9.030 tỉ đồng, triển khai giai đoạn 2021-2026. Đây không chỉ là một dự án chỉnh trang kênh, mà là trục hạ tầng đa chức năng: chống ngập, cải thiện môi trường, mở đường giao thông và kết nối vùng. Theo báo cáo, dự án gồm 10 gói thầu xây lắp, khởi công từ ngày 23-2-2023, hiện đã đạt khoảng 80% khối lượng và giải ngân khoảng 75%. Khoảng 62km tuyến kè đã hoàn thành, 48km đường giao thông dọc hai bên kênh đã thông xe. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Đây là công trình hạ tầng quan trọng, góp phần cải thiện môi trường, chống ngập, chỉnh trang đô thị và tăng cường kết nối giao thông giữa TP.HCM với các địa phương lân cận như Tây Ninh và Đồng Nai”.
Nhìn dưới góc độ biến đổi khí hậu hạ tầng, kênh Tham Lương Bến Cát là bài kiểm tra thực tế cho cách TP.HCM tổ chức không gian đô thị. Khi mưa cực đoan và triều cường TP.HCM diễn ra dày hơn, một con kênh sạch, có kè, có đường dọc hai bên không chỉ là câu chuyện mỹ quan. Nó là “hệ thống thoát nước mở”, cho phép nước có chỗ để đi, có không gian để tràn mà không phá hủy khu dân cư. Vấn đề không còn là có làm hay không, mà là làm đủ nhanh, đủ đồng bộ, để kênh không trở thành “nút thắt” mới khi các khu vực xung quanh phát triển nóng.
Dự án chống ngập 10.000 tỉ: Lá chắn triều cường cho 6,5 triệu dân
Song song với kênh Tham Lương Bến Cát, dự án giải quyết ngập do triều khu vực TP.HCM có xét đến yếu tố biến đổi khí hậu – giai đoạn 1, với tổng vốn đầu tư 10.000 tỉ đồng, đã đạt khoảng 95% khối lượng. Đây là dự án chống ngập TP.HCM mang tính biểu tượng, bởi nó nhắm thẳng vào bài toán triều cường TP.HCM – thứ đã nhiều lần biến các tuyến đường trung tâm thành “sông”. Công trình gồm 6 cống ngăn triều lớn, hệ thống đê bao ven sông Sài Gòn, cùng các hạng mục phụ trợ, trong đó có tuyến đê bao – kè ven sông Sài Gòn từ Vàm Thuật đến Sông Kinh dài khoảng 7,8km tại các đoạn xung yếu. Hệ thống đê/kè được xây dựng đồng bộ với các cống kiểm soát triều, kèm nhà quản lý trung tâm và hệ thống quan trắc – điều khiển tự động SCADA để điều khiển cửa van, trạm bơm, giám sát mực nước và lượng mưa.
Ý nghĩa xã hội của dự án này rất rõ: nó giúp kiểm soát ngập cho khu vực rộng 570km2 ở bờ hữu sông Sài Gòn và trung tâm thành phố, nơi có khoảng 6,5 triệu người sinh sống. Nói cách khác, đây là “lá chắn” cho trái tim đô thị. Tuy nhiên, hành trình của dự án không hề bằng phẳng: khởi công năm 2016, dự kiến hoàn thành năm 2018, nhưng nhiều lần đình trệ do vướng pháp lý và phương án thanh toán cho nhà đầu tư. Để tháo gỡ, các cấp có thẩm quyền đã ban hành nhiều chủ trương, nghị quyết và nghị định liên quan. Việc hiện nay huy động 1.500 nhân sự để kịp hoàn thành, bàn giao công trình vào tháng 11 tới cho thấy quyết tâm “chốt hạ” một dự án đã kéo dài quá lâu – và cũng là lời nhắc rằng chậm trễ trong hạ tầng khí hậu phải được xem là rủi ro an ninh, chứ không chỉ là trục trặc thủ tục.
Từ công trình đơn lẻ đến chiến lược hạ tầng thích ứng khí hậu
Hai dự án kênh Tham Lương Bến Cát và hệ thống chống ngập do triều cường TP.HCM cho thấy một chuyển dịch quan trọng: hạ tầng không còn được thiết kế cho “trung bình nhiều năm”, mà cho những kịch bản cực đoan của biến đổi khí hậu hạ tầng. Hệ thống cống ngăn triều, đê bao, kè sông, cùng SCADA điều khiển tự động, là minh chứng rằng công nghệ và quy hoạch phải đi cùng nhau, nếu không muốn mỗi cơn mưa lớn trở thành một cuộc khủng hoảng đô thị. Nhưng để những công trình này phát huy hiệu quả, TP.HCM cần tránh tư duy “dự án xong là hết”. Nếu phía trong đê bao vẫn bê tông hóa dày đặc, kênh rạch bị lấn chiếm, thì dù cống triều hiện đại đến đâu, nước cũng sẽ tìm đường khác để gây ngập.
Thông điệp tích cực là: khi người đứng đầu Chính phủ trực tiếp xuống công trường, lắng nghe báo cáo về tiến độ, khó khăn, vướng mắc và các vấn đề cần giải quyết trong thời gian tới, ưu tiên chính sách đã rõ ràng – chống ngập không còn là việc “chữa cháy” sau mỗi trận mưa, mà là trụ cột của chiến lược phát triển đô thị. Câu hỏi còn lại thuộc về chính quyền thành phố và các sở ngành: liệu họ có biến được các dự án chống ngập TP.HCM thành mạng lưới hạ tầng sống chung với nước, hay sẽ để chúng trở thành những công trình đơn lẻ, không đủ sức chống lại một tương lai khí hậu ngày càng khó đoán?






