Vành đai 4 TP.HCM: tuyến cao tốc dài nhất Đông Nam Bộ bước vào giai đoạn thi công
Vành đai 4 TP.HCM là tuyến cao tốc dài nhất Đông Nam Bộ với tổng chiều dài khoảng 207 km, được thiết kế như một đường vành đai ngoài để kết nối TP.HCM với Đồng Nai và Tây Ninh, giảm áp lực giao thông nội đô đồng thời hình thành trục giao thông chiến lược liên kết Đông Nam Bộ với Tây Nam Bộ và Tây Nguyên, tạo không gian phát triển mới cho toàn vùng phía Nam. Sáng 29/8, TP.HCM chính thức khởi công hai dự án thành phần của Vành đai 4 với tổng vốn đầu tư hơn 14.000 tỷ đồng, gồm hai đoạn cao tốc dài hơn 34 km. Đây không chỉ là một nghi lễ nhân dịp Quốc khánh mà là bước chuyển từ quy hoạch sang công trình cụ thể: hạ tầng khu vực giờ đã bước vào giai đoạn thi công thay vì tiếp tục chờ đợi trên giấy. Việc lựa chọn phương thức đối tác công tư, hợp đồng BOT, thể hiện quan điểm: muốn có hạ tầng chiến lược, ngân sách nhà nước phải được chia sẻ bằng nguồn lực tư nhân. Một câu nói tóm lược quy mô dự án là: "Vành đai 4 TP.HCM có tổng chiều dài khoảng 207 km, lớn nhất khu vực Đông Nam Bộ".

Hai dự án thành phần: hơn 34 km cao tốc đặt nền cho kết nối liên vùng
Điểm nổi bật nhất trong lần khởi công này là hai đoạn cao tốc thành phần 2-1 và 2-3 với tổng chiều dài khoảng 34,95 km, được xem như những mảnh ghép đầu tiên của trục vành đai phía ngoài TP.HCM. Dự án 2-1 xây dựng đoạn từ ngã tư Tóc Tiên - Châu Pha đến cầu Châu Đức, dài khoảng 18,25 km, quy mô giai đoạn phân kỳ 4 làn xe cao tốc. Dự án được đầu tư hoàn toàn bằng vốn nhà đầu tư theo hình thức PPP, hợp đồng BOT, với tổng mức đầu tư hơn 5.000 tỷ đồng. Trong khi đó, dự án thành phần 2-3 dài khoảng 16,7 km từ sông Sài Gòn đến kênh Thầy Cai, cũng phân kỳ 4 làn xe cao tốc và có tổng mức đầu tư hơn 7.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, đoạn này kết nối trực tiếp TP.HCM với Tây Ninh, đưa Vành đai 4 tiến thêm một bước trong việc hình thành trục giao thông liên vùng, thay vì chỉ là tuyến đô thị mở rộng. Ở góc độ người dân, việc hai đoạn cao tốc khởi công đồng thời cho thấy ưu tiên chính sách đã chuyển sang kết nối chuỗi đô thị – công nghiệp chứ không chỉ xử lý ùn tắc cục bộ.

Vành đai chiến lược cho hạ tầng Đông Nam Bộ và kết nối Tây Nam Bộ, Tây Nguyên
Vành đai 4 TP.HCM được kỳ vọng trở thành một trong những trục giao thông chiến lược của khu vực phía Nam, tăng cường kết nối giữa Đông Nam Bộ với Tây Nam Bộ và Tây Nguyên. Khác với những dự án giao thông TP.HCM chủ yếu giải quyết nhu cầu đi lại nội đô, tuyến này đặt mục tiêu tái cấu trúc dòng lưu thông hàng hóa và hành khách trên phạm vi toàn vùng. Khi hoàn thiện, Vành đai 4 sẽ nằm phía ngoài mạng lưới hiện hữu, kết nối với nhiều tuyến cao tốc quan trọng và tạo thành mạng lưới đa cực thay cho mô hình “mọi đường đều đổ về trung tâm”. Điều đó có nghĩa là các luồng vận tải từ các khu công nghiệp và đô thị vùng ven sẽ được dẫn thẳng tới hệ thống cảng biển, cảng hàng không quốc tế mà không buộc phải xuyên qua lõi TP.HCM, tối ưu hóa năng lực lưu thông hàng hóa và giảm tải áp lực giao thông nội đô. Về lâu dài, chính tuyến vành đai này sẽ là trục để đặt lên đó các trung tâm logistics, cụm công nghiệp mới, khiến hạ tầng Đông Nam Bộ dịch chuyển từ bị động theo tăng trưởng sang chủ động dẫn dắt tăng trưởng.
Tác động thực tế: từ giảm tải nội đô đến khai thác quỹ đất dọc tuyến
Nếu nhìn từ đời sống thường ngày, Vành đai 4 TP.HCM sẽ có ba tác động trực tiếp lên người dân và doanh nghiệp. Thứ nhất, tuyến cao tốc giúp giảm tải cho các trục đường hiện hữu đang quá tải, bởi xe tải liên vùng sẽ có lựa chọn đi vòng ngoài thay vì xuyên tâm. Thứ hai, thời gian vận chuyển hàng hóa giữa các khu công nghiệp, đô thị và cảng biển, sân bay sẽ rút ngắn, tăng tính cạnh tranh cho doanh nghiệp sản xuất, logistics trong khu vực. Thứ ba, không gian phát triển mới sẽ hình thành dọc tuyến: các địa phương như Châu Pha, Châu Đức, Tân Thành, Tây Nam, Nhuận Đức, Tân An Hội và Hậu Nghĩa có cơ hội tăng giá trị quỹ đất, tái cấu trúc quy hoạch theo hướng công nghiệp – đô thị – dịch vụ thay vì thuần nông nghiệp. Câu nói đáng chú ý của một báo cáo là: "Công trình được kỳ vọng sẽ tối ưu hóa năng lực lưu thông hàng hóa… đồng thời mở ra không gian phát triển mới và khai thác hiệu quả quỹ đất dọc tuyến". Tuy nhiên, đi cùng cơ hội là thách thức về kiểm soát phát triển tự phát và bảo vệ môi trường, nhiệm vụ mà chính quyền địa phương dọc tuyến được giao giám sát chặt chẽ.
Tiến độ, mô hình BOT và những câu hỏi cho giai đoạn tới
Dù khởi công là bước tiến quan trọng, chặng đường từ công trường đến ngày thông xe vẫn còn nhiều thách thức. Cả hai dự án thành phần 2-1 và 2-3 đều đặt mục tiêu hoàn thành, đưa vào khai thác năm 2029, nghĩa là trong khoảng ba năm tới phải xử lý đồng thời giải phóng mặt bằng, nguồn vật liệu, thiết kế kỹ thuật và quản lý hợp đồng BOT. Đến nay, các địa phương mới bàn giao khoảng 30–50% mặt bằng, cho thấy nút thắt đất đai vẫn là rủi ro lớn nhất với tiến độ. Mô hình BOT mang lại nguồn lực tài chính cho dự án giao thông TP.HCM nhưng cũng đặt ra câu hỏi về mức phí, thời gian thu phí và chia sẻ lợi ích giữa nhà đầu tư – người dân – Nhà nước. Trong dự án 2-1, thời gian thu phí hoàn vốn dự kiến khoảng 21 năm, thời hạn hợp đồng 23 năm 3 tháng, phản ánh thời gian gắn bó dài của nhà đầu tư với tuyến đường. Nếu quản trị minh bạch, đây sẽ là ví dụ tích cực cho cách dùng vốn tư nhân xây hạ tầng vùng. Ngược lại, nếu để lợi ích nhóm chi phối, Vành đai 4 có nguy cơ trở thành tuyến cao tốc đắt đỏ mà người dân ngại sử dụng. Kết cục nào xảy ra phụ thuộc không ít vào cách TP.HCM và các tỉnh lân cận điều hành trong giai đoạn tới.






