Bước ngoặt: từ chuyển giao sang cùng nghiên cứu, cùng phát triển
Sự chuyển đổi từ mô hình chuyển giao công nghệ một chiều sang cùng nghiên cứu phát triển là quá trình hai bên đồng xác định bài toán, đồng tài trợ nguồn lực, cùng tạo tài sản trí tuệ và sản phẩm mới, từ đó hình thành hệ sinh thái khoa học lâu dài thay vì các dự án rời rạc ngắn hạn. Tại Diễn đàn Tech Connect Việt Nam-Australia, Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã đề xuất rõ ba chuyển dịch trong hợp tác khoa học công nghệ: từ trao đổi kinh nghiệm sang cùng giải quyết bài toán phát triển, từ chuyển giao sang cùng nghiên cứu, đồng tài trợ, và từ dự án riêng lẻ sang xây dựng hệ sinh thái hợp tác lâu dài. Quan điểm này không chỉ điều chỉnh kỹ thuật hợp tác mà còn thay đổi vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị tri thức: từ bên nhận sang bên đồng kiến tạo, đặt nền cho một hệ sinh thái khoa học có khả năng tự nuôi dưỡng và mở rộng.

Vì sao phải chuyển mô hình: nền tảng hợp tác đã đủ chín
Việc chuyển từ “nhận chuyển giao” sang “cùng nghiên cứu phát triển” không diễn ra trong khoảng trống, mà dựa trên một nền tảng hợp tác đã tích lũy hơn ba thập kỷ. Theo đánh giá, Việt Nam và Australia đã xây dựng được nền tảng hợp tác vững chắc trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và giáo dục. Ở phía nông nghiệp, Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp Quốc tế Australia cho biết từ năm 1993 đến nay, Australia đã đầu tư vào hàng trăm dự án nghiên cứu liên quan đến Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu, phát triển công nghệ và cải thiện sinh kế nông dân. Khi năng lực nội sinh của Việt Nam đã tăng, tiếp tục duy trì mô hình “truyền thụ – tiếp nhận” sẽ khiến tiềm năng bị nén lại. Giờ là lúc hai bên chuyển sang một quan hệ đối tác khoa học bình đẳng hơn, nơi cùng chia sẻ rủi ro nghiên cứu, cùng hưởng lợi từ hệ sinh thái khoa học chung, và coi trí tuệ là tài sản đồng sở hữu chứ không phải hàng hóa được trao tay.
Quỹ tài trợ chung và những dự án nông nghiệp bền vững, thủy sản hợp tác
Sự chuyển dịch trong hợp tác khoa học công nghệ sẽ vô nghĩa nếu không được neo vào những dự án cụ thể, có tác động rõ ràng tới nông nghiệp bền vững và kinh tế biển. Trong lĩnh vực nông nghiệp, Australia đã cam kết cho hai dự án nghiên cứu hướng tới nông nghiệp thích ứng khí hậu và phát triển sinh kế bền vững tại Việt Nam. Một dự án tập trung phát triển hạ tầng thân thiện với cá, tăng khả năng thích ứng khí hậu, bảo vệ sinh kế dựa vào sông và thúc đẩy hòa nhập xã hội tại tiểu vùng Mekong. Dự án còn lại nhằm hỗ trợ phát triển ngành ngọc trai mabé tại Khánh Hòa với các hoạt động nghiên cứu, đào tạo, cải thiện sản xuất, chế biến sau thu hoạch và mở rộng thị trường. Song song, hai bên chuẩn bị ký Thỏa thuận hợp tác nghiên cứu phát triển thủy sản bền vững tại Việt Nam, gắn với mục tiêu xây dựng Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh. Những dự án này cho thấy quỹ tài trợ chung không dừng ở phòng thí nghiệm mà đi thẳng vào cấu trúc sinh kế và chuỗi giá trị.
Xây dựng hệ sinh thái khoa học: doanh nghiệp và con người ở trung tâm
Điểm nhấn của mô hình mới là coi hợp tác khoa học công nghệ như một hệ sinh thái, trong đó doanh nghiệp và con người là trung tâm chứ không phải chỉ các viện trường. Bộ Khoa học và Công nghệ đã phê duyệt Chương trình hợp tác nghiên cứu về công nghệ chiến lược giai đoạn 2026-2028, với yêu cầu mỗi nhiệm vụ nghiên cứu phải hình thành chuỗi liền mạch từ bài toán thị trường đến thương mại hóa. Ba hướng được ưu tiên gồm: cùng nghiên cứu, phát triển công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng, công nghệ lượng tử, sinh học, năng lượng sạch, công nghệ biển; đẩy mạnh kinh tế số và chuyển đổi số gắn với thương mại hóa; và cùng đầu tư cho nhân lực, nhóm nghiên cứu chung, phòng thí nghiệm chung. Mô hình này biến hợp tác từ những dự án rời rạc thành hệ sinh thái khoa học, nơi quỹ đầu tư, doanh nghiệp, nhà khoa học và cộng đồng trí thức Việt ở nước ngoài được kết nối, tạo ra chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo liên quốc gia thay vì một chiều.
Kết luận: từ đối tác nhận hỗ trợ sang đối tác kiến tạo hệ sinh thái
Nếu coi hợp tác khoa học công nghệ là thước đo chiều sâu quan hệ song phương, thì bước chuyển từ chuyển giao sang cùng nghiên cứu phát triển đánh dấu một cấp độ mới của đối tác chiến lược. Đề xuất tại Tech Connect về việc hai nước cùng nghiên cứu, đồng tài trợ, tạo tài sản trí tuệ và sản phẩm mới, hướng tới hệ sinh thái hợp tác lâu dài, cho thấy Việt Nam không muốn đứng ở vị trí bên nhận, mà chủ động bước vào vai trò đồng thiết kế. Những dự án về nông nghiệp bền vững, thủy sản và nuôi trồng hợp tác ở Mekong và Khánh Hòa là phép thử đầu tiên cho mô hình này: nếu thành công, chúng sẽ chứng minh rằng quỹ tài trợ chung và hệ sinh thái khoa học không chỉ là khẩu hiệu ngoại giao, mà là cấu trúc mới cho phát triển lâu dài. Từ đây, câu hỏi không còn là “Australia hỗ trợ Việt Nam như thế nào?”, mà là “hai bên cùng tạo ra tri thức và sinh kế bền vững ra sao?”.






