Từ phụ thuộc sang chủ động: vì sao sắn Việt Nam phải tìm thị trường mới?
Xuất khẩu sắn Việt Nam là hoạt động đưa sắn củ và các sản phẩm chế biến từ sắn ra thị trường quốc tế, tận dụng sản lượng hơn 10 triệu tấn mỗi năm để phục vụ công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học và tạo nguồn thu ngoại thương cho người trồng sắn và doanh nghiệp chế biến trong nước. Trong 8 tháng đầu năm, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 2,27 triệu tấn sắn và sản phẩm từ sắn, cho thấy cây trồng từng được xem là phụ đang giữ vai trò đáng kể trong chuỗi giá trị nông sản xuất khẩu. Tuy nhiên, bức tranh lại bị chi phối quá mạnh bởi Trung Quốc, thị trường chiếm tới hơn 93% tổng lượng xuất khẩu. Việc một thị trường giữ tỷ trọng áp đảo khiến ngành sắn dễ bị tổn thương mỗi khi nhu cầu, giá cả hay chính sách nhập khẩu tại đó thay đổi, buộc Việt Nam phải chuyển từ trạng thái phụ thuộc sang chủ động đa dạng hóa đầu ra.
Malaysia nổi lên: tín hiệu tích cực nhưng chưa đủ lớn
Trong chiến lược giảm lệ thuộc vào Trung Quốc, sắn Việt Nam Malaysia đang trở thành điểm nhấn đáng chú ý. Trong 8 tháng đầu năm, lượng xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 28.400 tấn sắn và sản phẩm từ sắn, tăng 50% về khối lượng và 89,3% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Đây là tốc độ tăng trưởng hiếm thấy trong một ngành vốn lâu nay quen “một cửa” với Trung Quốc. Câu chuyện không chỉ là thêm một thị trường, mà là bước dịch chuyển chiến lược: Malaysia chứng minh sắn Việt Nam hoàn toàn có chỗ đứng bên ngoài thị trường truyền thống. Tuy vậy, cần thẳng thắn nhìn nhận quy mô này vẫn rất nhỏ nếu đặt cạnh hơn 2,11 triệu tấn xuất khẩu sang Trung Quốc trong cùng giai đoạn. Malaysia là điểm sáng, nhưng mới chỉ là tia hi vọng đầu tiên cho bài toán đa dạng hóa thị trường xuất khẩu sắn Việt Nam.
Nguồn cung 10 triệu tấn: lợi thế phải được chuyển thành sức mạnh thị trường
Việt Nam đang sở hữu sản lượng sắn 10 triệu tấn củ tươi mỗi năm, với diện tích trồng dao động 520.000 – 550.000 ha và năng suất phổ biến 19–20 tấn/ha. Đây là lợi thế không nhỏ, nhưng nếu chỉ bán sản phẩm thô thì ưu thế này bị “hao hụt” nhanh khi giá nguyên liệu biến động. Nguồn cung lớn đang tạo dư địa để ngành sắn chuyển mạnh hơn sang chế biến sâu, thay vì chỉ phụ thuộc vào sản phẩm sơ chế hoặc nguyên liệu thô. Việc đầu tư các dây chuyền chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi, nhiên liệu sinh học và các sản phẩm gia tăng giá trị không chỉ giúp tận dụng tốt hơn lượng sắn khổng lồ, mà còn giảm tác động từ biến động giá trên thị trường. Nói cách khác, nếu không biến nguồn cung lớn thành sức mạnh thương lượng và giá trị gia tăng, Việt Nam sẽ mãi ở “chiếu dưới” trong chuỗi giá trị sắn toàn cầu.
Đa dạng hóa thị trường: con đường duy nhất để giảm rủi ro Trung Quốc
Sự phụ thuộc lớn vào một thị trường khiến hoạt động xuất khẩu sắn dễ chịu tác động khi nhu cầu, chính sách nhập khẩu hoặc giá cả tại Trung Quốc thay đổi. Chính vì vậy, mở rộng thị trường không phải khẩu hiệu, mà là yêu cầu sống còn của toàn chuỗi sản xuất sắn. Malaysia và Hàn Quốc cho thấy sản phẩm sắn Việt Nam vẫn có khả năng gia tăng hiện diện tại các thị trường ngoài Trung Quốc. Tuy nhiên, để thay đổi đáng kể cơ cấu xuất khẩu, quy mô tại những thị trường này cần tiếp tục được cải thiện trong thời gian tới. Chiến lược hợp lý phải song hành hai hướng: đa dạng hóa đầu ra và nâng giá trị gia tăng sản phẩm. “Việc đầu tư vào công nghệ chế biến, nâng giá trị gia tăng và mở rộng thị trường xuất khẩu có thể giúp doanh nghiệp giảm bớt tác động từ biến động giá nguyên liệu cũng như hạn chế rủi ro khi phụ thuộc quá lớn vào một thị trường”.
Kết luận: từ Malaysia nhìn lại bài toán tái cấu trúc ngành sắn
Xuất khẩu sắn Việt Nam sang Malaysia với hơn 28.000 tấn trong 8 tháng cho thấy ngành sắn hoàn toàn có thể bước ra khỏi “cái bóng” Trung Quốc. Nhưng đây mới là bước khởi đầu, chưa phải lời giải cuối cùng cho bài toán phụ thuộc. Với sản lượng trên 10 triệu tấn và mạng lưới trồng sắn ở hơn 40 tỉnh, Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ: hoặc chấp nhận tiếp tục lệ thuộc vào một thị trường, hoặc chủ động tái cấu trúc theo hướng chế biến sâu và đa dạng hóa đầu ra. Lựa chọn thứ hai rõ ràng khó khăn hơn, đòi hỏi đầu tư, quy hoạch và sự tham gia đồng bộ của doanh nghiệp lẫn nhà quản lý. Nhưng nếu không đi theo hướng này, “vàng trắng dưới lòng đất” sẽ vẫn nằm ở đoạn thấp nhất của chuỗi giá trị. Malaysia là lời nhắc rằng cơ hội đã xuất hiện; vấn đề còn lại là Việt Nam có đủ quyết tâm để biến cơ hội thành sức bật bền vững cho ngành sắn hay không.






