Việt Nam thăng hạng GII: một bước ngoặt chiến lược
Đổi mới sáng tạo Việt Nam là quá trình chuyển dịch nền kinh tế từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên sang mô hình dựa trên năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và tri thức, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, chất lượng tăng trưởng và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tối 29/9 theo giờ Việt Nam, Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới đã công bố Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) và ghi nhận Việt Nam đứng thứ 43 trên 139 quốc gia, tăng một bậc so với năm trước. Về hình thức, đây là một bước nhích nhẹ trên bảng xếp hạng GII toàn cầu; nhưng về bản chất, đó là dấu mốc cho thấy chiến lược phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo Việt Nam đang bắt đầu cho kết quả.

Vượt Thái Lan: cạnh tranh khu vực Đông Nam Á bước sang “hiệp mới”
Việc Việt Nam vượt Thái Lan để đứng thứ 3 ASEAN về chỉ số đổi mới sáng tạo, chỉ xếp sau Singapore và Malaysia, mang ý nghĩa nhiều hơn một cuộc đua thứ hạng. Nó cho thấy cán cân cạnh tranh khu vực Đông Nam Á đang dịch chuyển: Việt Nam không còn là điểm đến chỉ vì chi phí thấp, mà đang trở thành môi trường công nghệ mở, đủ sức thu hút vốn đầu tư mạo hiểm và trung tâm R&D khu vực. Khi hệ sinh thái đổi mới sáng tạo Việt Nam “leo bảng” trong bối cảnh thu nhập bình quân đầu người vẫn thuộc nhóm trung bình, thông điệp gửi tới nhà đầu tư là rõ ràng: lợi thế chi phí đang được thay bằng lợi thế về năng lực công nghệ, chất lượng nhân lực và mức độ sẵn sàng đổi mới.

Mười năm cải cách: từ đầu vào khiêm tốn đến đầu ra đổi mới sáng tạo bứt phá
Từ vị trí 59 lên 43 trong vòng một thập kỷ, Việt Nam cải thiện 16 bậc trên bảng xếp hạng GII toàn cầu. Đây không phải “cú hích” nhất thời, mà là quỹ đạo ổn định, phản ánh một thập kỷ kiên trì cải cách thể chế, môi trường kinh doanh và chính sách khoa học công nghệ. Đáng chú ý, động lực lớn nhất đến từ nhóm chỉ số đầu ra đổi mới sáng tạo: Việt Nam tăng hai bậc, từ 37 lên 35, và duy trì thứ hạng đầu ra cao hơn thứ hạng chung. Nói cách khác, từ các nguồn lực còn hạn chế, hệ sinh thái đang tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm, dịch vụ, tài sản trí tuệ và kết quả thương mại hóa. Trong nhóm các nền kinh tế thu nhập trung bình, Việt Nam còn nằm trong top bảy nước cải thiện thứ hạng nhanh nhất kể từ 2013 – một thành tích khó coi nhẹ.
Từ “bẫy giá rẻ” đến tăng trưởng dựa trên công nghệ
Thứ hạng GII chỉ là bề nổi của một chuyển dịch sâu hơn: Việt Nam đang rời dần mô hình tăng trưởng dựa trên vốn, lao động giá rẻ và khai thác tài nguyên, để chuyển sang tăng trưởng dựa trên năng suất, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Khi lợi thế chi phí lao động suy giảm do thu nhập tăng và dân số bắt đầu già hóa, tiếp tục cạnh tranh bằng giá rẻ chỉ dẫn đến bế tắc. Theo cách nhìn này, đổi mới sáng tạo không phải khẩu hiệu, mà là “cách thức mới để tạo ra giá trị” – đồng nghĩa với việc dịch chuyển từ gia công, lắp ráp sang thiết kế, sáng tạo, từng bước làm chủ công nghệ. Nếu không đi theo con đường này, việc giữ được vị trí trên chuỗi giá trị khu vực, chứ chưa nói tới bứt phá, gần như là bất khả thi.

Đổi mới sáng tạo phải trở thành “xương sống” của mô hình phát triển mới
Việc Việt Nam được xếp trong nhóm quốc gia thu nhập trung bình có tốc độ cải thiện GII nhanh nhất và 16 năm liên tiếp có kết quả đổi mới sáng tạo cao hơn mức thu nhập chỉ là điểm khởi đầu. Nghị quyết về đổi mới mô hình phát triển đặt mục tiêu đến 2030 hoàn thành nền tảng cho mô hình mới, đến 2035 cơ bản chuyển sang mô hình tự cường, sáng tạo, nhân văn, bền vững và hội nhập, và đến 2045 hoàn tất quá trình chuyển đổi với các mô hình thành phần vận hành đồng bộ, hài hòa, hiệu quả. Đó là tầm nhìn dài hạn: đổi mới quản trị quốc gia, đổi mới sáng tạo và sức mạnh con người trở thành trọng tâm của tăng trưởng. Vượt Thái Lan trên bảng xếp hạng GII chỉ là dấu hiệu cho thấy Việt Nam đang đi đúng hướng; câu hỏi quan trọng hơn là liệu chúng ta có dám biến đổi mới sáng tạo thành “xương sống” của toàn bộ mô hình phát triển, hay dừng lại ở những con số đẹp trên bảng xếp hạng.






