Cá tra xuất khẩu Mỹ: từ điểm sáng sang tâm điểm chịu thuế
Cá tra xuất khẩu Mỹ là cụm từ chỉ hoạt động xuất khẩu sản phẩm cá tra Việt Nam sang thị trường Hoa Kỳ, nơi cá tra từng là một trong các mặt hàng thủy sản chủ lực nhưng hiện đang suy giảm mạnh vì áp lực thuế chồng thuế Mỹ, các rào cản kỹ thuật và xu hướng bảo hộ sản xuất nội địa, khiến ngành cá tra Việt Nam đối mặt thách thức kép về chi phí lẫn khả năng duy trì thị phần. Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), lượng và giá trị xuất khẩu sang Mỹ đã giảm hơn 50% trong tháng 8, trái ngược với bức tranh tích cực ở Trung Quốc, Hồng Kông và EU. Điều này cho thấy vấn đề không nằm ở năng lực sản xuất của doanh nghiệp thủy sản Việt Nam, mà ở cách Mỹ đang siết dần điều kiện tiếp cận thị trường với cá da trơn nhập khẩu.

Thuế nhập khẩu bổ sung và thuế chống bán phá giá: cú đánh kép vào chi phí
Cốt lõi của cuộc khủng hoảng hiện tại là áp lực thuế nhập khẩu bổ sung chồng lên thuế chống bán phá giá – đúng nghĩa thuế chồng thuế Mỹ lên cá tra Việt Nam. Trong năm nay, Mỹ áp dụng một phụ thu nhập khẩu 10% trong 150 ngày, sau đó là thuế bổ sung 12,5% theo Điều 301 đối với hàng Việt Nam, trong đó có cá tra. "Việc thuế bổ sung 12,5% được áp dụng song song với thuế chống bán phá giá đã làm tăng đáng kể chi phí đưa cá tra vào thị trường Mỹ". Thuế chống bán phá giá với từng doanh nghiệp bị rà soát ở mức từ 0,38 đến 1,00 USD/kg, trong khi mức thuế với thực thể Việt Nam tiếp tục cao. Dù không thể nêu con số tiền cụ thể tính trên từng lô hàng, rõ ràng cấu trúc thuế hiện tại đang bào mòn lợi thế giá – yếu tố cạnh tranh chủ đạo của cá tra phi lê đông lạnh Việt Nam.
Bảo hộ nội địa và rào cản kỹ thuật: cánh cửa Mỹ khép dần với cá tra Việt
Thuế chỉ là một nửa câu chuyện; nửa còn lại là xu hướng bảo hộ ngành sản xuất nội địa. Ngành cá da trơn Mỹ đang nhận được hỗ trợ chính trị mạnh hơn, từ đề nghị gia tăng trợ cấp cho nông dân nuôi cá đến các chương trình mua cá da trơn cho hệ thống thực phẩm và dinh dưỡng quốc gia. Dự luật Khôi phục thị trường nội địa S.4945 thậm chí đề xuất áp hạn ngạch 84 triệu kg mỗi năm cho cá da trơn nhập từ Việt Nam, với thuế suất 50% trong hạn ngạch và có thể lên tới 200% cho phần vượt hạn ngạch. Dù mới là đề xuất, nó báo hiệu một đường hướng rõ ràng: Mỹ muốn đẩy cá tra nhập khẩu ra rìa chuỗi cung ứng. Song song, chương trình kiểm soát cá da trơn buộc từng lô hàng Việt phải qua khâu kiểm tra, lưu kho, lấy mẫu, làm chi phí thương mại tăng thêm. Kết hợp lại, đây là một hệ sinh thái rào cản không thân thiện với thương mại Việt Mỹ trong thủy sản.

Sức mua yếu tại Mỹ: ‘gió ngược’ khiến con thuyền cá tra thêm chòng chành
Ngay cả khi không xét tới thuế và bảo hộ, thị trường Mỹ hiện cũng không còn là đầu tàu tiêu thụ cá tra như trước. VASEP nhấn mạnh, sức mua yếu tại Mỹ đang cộng hưởng với áp lực thuế nhập khẩu bổ sung và thuế chống bán phá giá kéo dài, khiến duy trì thị phần trở nên ngày càng khó khăn. Trong cùng giai đoạn mà tổng xuất khẩu cá tra tăng, riêng thị trường Mỹ lại giảm gần 14%, còn tháng 8 giảm hơn 50% so với cùng kỳ. Cầu suy yếu đồng nghĩa nhà nhập khẩu Mỹ ít sẵn sàng chia sẻ thêm chi phí thuế với nhà cung cấp Việt Nam, buộc doanh nghiệp thủy sản Việt Nam hoặc phải chấp nhận biên lợi nhuận mỏng, hoặc rút dần khỏi phân khúc cạnh tranh bằng giá. Ở góc độ thương mại Việt Mỹ, đây là tín hiệu xấu: một mặt hàng từng giúp cân bằng cán cân thương mại giờ đang bị đóng vai “nạn nhân” của cả chính sách thuế lẫn chu kỳ tiêu dùng.
Triển vọng nào cho cá tra Việt trên thị trường Mỹ?
Nhìn tổng thể, VASEP đánh giá thách thức với cá tra Việt Nam tại Mỹ không đến từ một yếu tố riêng lẻ, mà là sự cộng hưởng của thuế nhập khẩu bổ sung, thuế chống bán phá giá kéo dài, xu hướng bảo hộ ngành sản xuất nội địa và sức mua yếu. Về phía Mỹ, diễn biến chính sách – từ thuế đến dự luật hạn ngạch – cho thấy xu hướng siết chặt sẽ không sớm đảo chiều. Áp lực bảo hộ cá da trơn nội địa đang tăng, và cá tra Việt Nam là đối tượng chịu tác động trực diện. Trong bối cảnh đó, triển vọng phục hồi nhanh tại thị trường Mỹ là khó nếu không có thay đổi lớn từ phía chính sách. Khả năng thực tế hơn là ngành cá tra tiếp tục đa dạng hóa thị trường, coi Mỹ là một phân khúc khó tính cùng chi phí cao, thay vì là “sân nhà thứ hai” như giai đoạn trước. Thương mại Việt Mỹ trong lĩnh vực cá da trơn vì thế sẽ bước vào thời kỳ sàng lọc khắc nghiệt, nơi chỉ những doanh nghiệp thủy sản Việt Nam chịu được áp lực thuế chồng thuế Mỹ mới có thể bám trụ lâu dài.






