Cắt giảm 58 ngành kinh doanh có điều kiện: Tín hiệu chính trị mạnh mẽ
Cắt giảm ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện là việc Nhà nước loại bỏ những lĩnh vực bị ràng buộc bởi giấy phép và điều kiện pháp lý trước khi doanh nghiệp được gia nhập thị trường, đồng thời chuyển sang cơ chế kiểm soát chủ yếu sau khi doanh nghiệp đã đi vào hoạt động thông qua thanh tra, giám sát dựa trên rủi ro. Việc cắt giảm 58 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện trong dự thảo Luật sửa đổi Luật Đầu tư là một bước ngoặt thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ trong cải cách môi trường kinh doanh.
Tại phiên họp sáng 3/8, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn, thay mặt Chính phủ, đã trình Quốc hội dự án luật sửa đổi Điều 6 và Phụ lục IV của Luật Đầu tư, với đề xuất cắt giảm 58 ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Đây không chỉ là động tác kỹ thuật pháp lý, mà là thông điệp rõ ràng: Quốc hội coi cải cách môi trường đầu tư, cắt giảm điều kiện đầu tư là ưu tiên chiến lược. Chủ tịch Quốc hội Trần Thanh Mẫn nhấn mạnh yêu cầu “tiếp tục rà soát để cắt giảm thực chất các điều kiện đầu tư kinh doanh”, đặt trọng tâm vào giảm chi phí tuân thủ hơn là chỉ giảm số lượng ngành, nghề trong danh mục.

Từ 267 xuống 198 ngành: Con số giảm mạnh nhưng chi phí vẫn cao
Nhìn lại hành trình của Luật Đầu tư Việt Nam cho thấy cắt giảm điều kiện đầu tư không phải khẩu hiệu mới, nhưng lần này quy mô và cách tiếp cận đã khác. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện lần đầu được tập trung hóa tại Luật Đầu tư 2014 với 267 ngành, nghề; đến năm 2016 giảm còn 243; Luật Đầu tư 2020 tiếp tục hạ xuống 227 ngành, nghề. Luật hiện hành còn 198 ngành, nghề có điều kiện.
Dự thảo lần này đưa tiếp 58 ngành, nghề ra khỏi danh mục, đồng thời điều chỉnh phạm vi 14 ngành, nghề, dự kiến cắt giảm khoảng 786 điều kiện kinh doanh và 232 thủ tục hành chính, giúp giảm khoảng 175 tỷ đồng chi phí tuân thủ và tiết kiệm 7.500 giờ mỗi năm cho người dân và doanh nghiệp. Đây là con số đủ lớn để trở thành một “quote” chính sách: cắt giảm trên giấy phải đi thẳng vào túi chi phí của doanh nghiệp. Nhưng Chủ tịch Quốc hội thẳng thắn chỉ ra, dù số lượng ngành, nghề giảm mạnh, chi phí tuân thủ vẫn còn lớn, nhiều điều kiện mang tính hình thức và thiếu tiêu chí định lượng. Nghĩa là, nếu không thay đổi cách quản lý, giảm danh mục chỉ là bước khởi đầu.

Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm: Thay đổi cách nhìn về rủi ro
Điểm then chốt của đợt cải cách này là dịch chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, tức từ chỗ “xin–cho trước khi làm” sang “tự chịu trách nhiệm khi làm và bị xử lý nếu vi phạm”. Dự thảo Luật sửa đổi Luật Đầu tư xác định rõ định hướng chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm nhằm giảm chi phí tuân thủ, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng vẫn bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước. Chủ tịch Quốc hội cũng nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh sang hậu kiểm, gắn với thanh tra, kiểm tra theo mức độ rủi ro và tăng cường ứng dụng công nghệ số.
Cách tiếp cận mới ở đây là coi rủi ro là yếu tố cần được đo lường, phân loại, thay vì “quản cho chắc” bằng cấp phép tràn lan. Cơ quan soạn thảo được yêu cầu đánh giá kỹ mức độ rủi ro từng ngành, nghề và nghiên cứu thay thế điều kiện kinh doanh bằng các công cụ như quy chuẩn kỹ thuật, kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm. Về phía cơ quan thẩm tra, Ủy ban Kinh tế và Tài chính đồng thuận với định hướng này và kêu gọi hoàn thiện phương án cắt giảm ngành, nghề có điều kiện theo hướng đi vào thực chất. Nếu được triển khai nhất quán, hậu kiểm không chỉ đơn giản hóa quy trình đầu tư mà còn buộc bộ máy quản lý chuyển từ “xét duyệt hồ sơ” sang “giám sát hành vi thực tế”.
Cải cách môi trường kinh doanh: Ưu tiên chiến lược nhưng không được tạo khoảng trống pháp lý
Việc sửa Luật Đầu tư lần này nhằm thể chế hóa chủ trương của Đảng về hoàn thiện thể chế, cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và xóa bỏ rào cản gia nhập thị trường. Chủ tịch Quốc hội nhấn mạnh nhu cầu hài hòa giữa quản lý nhà nước và phát triển doanh nghiệp, không để các quy định trở thành rào cản đối với đổi mới sáng tạo và hoạt động kinh doanh. Nói cách khác, cải cách môi trường kinh doanh đã được đặt ở tầm ưu tiên chiến lược của Quốc hội chứ không còn là điều chỉnh cục bộ.
Tuy nhiên, cắt giảm điều kiện đầu tư không đồng nghĩa buông lỏng quản lý. Ủy ban Kinh tế và Tài chính nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm không tạo khoảng trống pháp lý, đề nghị đánh giá tác động đầy đủ hơn, chuẩn bị văn bản hướng dẫn thi hành và hoàn thiện quy định chuyển tiếp để việc tổ chức thực hiện không phát sinh thêm điều kiện kinh doanh dưới hình thức khác. Chủ tịch Quốc hội cũng gợi ý thiết lập cơ chế rà soát định kỳ để kịp thời loại bỏ ngành, nghề hoặc điều kiện không còn phù hợp, nhất là với lĩnh vực công nghệ số, đổi mới sáng tạo và tài chính số. Điểm then chốt là duy trì kỷ luật: mỗi điều kiện mới đưa ra phải đáp ứng tiêu chí minh bạch, có căn cứ rủi ro và không đẩy thêm chi phí lên doanh nghiệp.
Từ chính sách đến thực tiễn: Thước đo là chi phí tuân thủ của doanh nghiệp
Nếu coi cắt giảm điều kiện đầu tư là cuộc cách mạng nhỏ trong Luật Đầu tư Việt Nam, thì thước đo thành công không nằm ở số trang luật, mà ở số giờ và số thủ tục mà người dân và doanh nghiệp tiết kiệm được mỗi năm. Dự thảo hiện đặt mục tiêu giảm 786 điều kiện kinh doanh, 232 thủ tục hành chính và tiết kiệm khoảng 175 tỷ đồng chi phí tuân thủ, 7.500 giờ thực hiện thủ tục mỗi năm. Con số này cho thấy cải cách môi trường kinh doanh đã chuyển từ “nói chung chung” sang “cam kết bằng số đo được”.
Tuy vậy, để những cam kết này thành hiện thực, hai nhiệm vụ song hành là bắt buộc. Một là tiếp tục tham vấn đầy đủ cộng đồng doanh nghiệp và đối tượng chịu tác động, như yêu cầu của Chủ tịch Quốc hội, để quy định mới thực sự đi vào cuộc sống. Hai là duy trì kỷ luật lập pháp: không bổ sung thêm điều kiện, giấy phép dưới hình thức khác khi triển khai luật. Nếu làm được, bước chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm lần này có thể trở thành bước ngoặt, biến cải cách môi trường kinh doanh từ khẩu hiệu thành trải nghiệm cụ thể của doanh nghiệp khi gia nhập và hoạt động trên thị trường.






