Điện hạt nhân Ninh Thuận: tham vọng lớn, điểm yếu nằm ở con người
Khủng hoảng nhân lực trong triển khai điện hạt nhân Ninh Thuận là tình trạng Việt Nam tái khởi động hai dự án nhà máy điện hạt nhân đầu tiên nhưng chưa có đủ đội ngũ kỹ sư, chuyên gia, nhà quản lý và cơ quan thẩm định được đào tạo bài bản để thiết kế, xây dựng, vận hành, giám sát an toàn và quản lý rủi ro theo chuẩn quốc tế, khiến tiến độ và độ an toàn của các dự án bị đặt dấu hỏi nghiêm trọng. Việt Nam đã tái khởi động hai dự án Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 sau giai đoạn tạm dừng từ năm 2016, với mục tiêu đưa vào vận hành năm 2035. Quyết định này nối lại chiến lược đa dạng hóa nguồn cung điện, vốn được nghiên cứu từ đầu những năm 2000 nhằm đáp ứng nhu cầu điện dài hạn. Vấn đề là tham vọng công nghệ đang đi trước khả năng chuẩn bị nhân lực. Khi một nhà máy điện hạt nhân cần khoảng 1.000 người, trong đó 200–300 nhân lực cốt lõi, thì việc thiếu người không còn là rủi ro phụ, mà là rào cản trung tâm.
Tái khởi động dự án điện hạt nhân Việt Nam: tiến nhanh về công nghệ, chậm về năng lực
Sau khi Quốc hội thông qua chủ trương đầu tư điện hạt nhân Ninh Thuận năm 2009, dự án bị tạm dừng năm 2016 “do điều kiện chưa cho phép” và chỉ được khởi động lại vào năm 2024. Khoảng gián đoạn này không chỉ làm mất thời gian, mà còn làm tan rã lực lượng nhân lực năng lượng hạt nhân ít ỏi đã được đào tạo. Theo đánh giá, Việt Nam từng cử gần 100 người sang Nga và Nhật Bản học điện hạt nhân, nhưng chỉ khoảng 30% quay về làm đúng ngành. Đây là con số đáng báo động. Trong khi đó, về công nghệ, Việt Nam đã ký Hiệp định liên Chính phủ với Nga ngày 23/3/2026 để xây dựng Ninh Thuận 1 bằng lò phản ứng thế hệ III+ VVER-1200. Ninh Thuận 2 đang được xem xét đối tác mới, với Hàn Quốc là ứng viên tiềm năng. Công nghệ hiện đại, đối tác sẵn sàng, nhưng nếu thiếu đội ngũ đủ khả năng thẩm định và giám sát, chúng ta sẽ phụ thuộc gần như hoàn toàn vào phía nước ngoài.
Nhân lực năng lượng hạt nhân: lỗ hổng từ đào tạo đến giữ chân người giỏi
Điện hạt nhân không phải ngành có thể “vừa làm vừa học”. Một nhà máy cần khoảng 700–800 nhân viên vận hành, kỹ thuật và hỗ trợ, cùng 200–300 nhân lực cốt lõi. Đó là chưa kể đội ngũ chuyên gia thẩm định, cơ quan quản lý, lực lượng ứng phó sự cố. Hiện Việt Nam chưa có chương trình đào tạo kỹ thuật hạt nhân bài bản như các nước có kinh nghiệm, nên vẫn phải gửi người ra nước ngoài, chủ yếu là Nga. Đây là giải pháp tình thế, không phải chiến lược bền vững. Nguy hiểm hơn, việc không có hệ sinh thái nghề nghiệp rõ ràng khiến nhiều người được đào tạo quay lưng với ngành. Khi dự án bị dừng, họ chuyển sang lĩnh vực khác và khó quay lại. Nếu tiếp tục đào tạo mà không có chính sách giữ chân, đãi ngộ và lộ trình nghề nghiệp, Việt Nam sẽ lặp lại vòng luẩn quẩn: mất tiền đào tạo, mất người giỏi, rồi lại phụ thuộc chuyên gia nước ngoài.
EVN và Petrovietnam hạt nhân: tham vọng SMR nhưng ai sẽ vận hành?
Trong khi Ninh Thuận 1 và 2 còn chưa giải được bài toán nhân lực, hai “ông lớn” EVN và Petrovietnam đã bắt đầu chuẩn bị cho bước đi tiếp theo với lò phản ứng mô-đun nhỏ SMR. Petrovietnam tổ chức hội thảo ngày 20/10 để góp ý Chiến lược và Kế hoạch tổng thể phát triển ứng dụng năng lượng nguyên tử đến 2035, tầm nhìn 2050, nhằm cụ thể hóa Quyết định 438/QĐ-TTg và trở thành tập đoàn nòng cốt trong điện hạt nhân. Bên cạnh Ninh Thuận 2, tập đoàn này đặt mục tiêu nghiên cứu SMR, tham gia chuỗi cung ứng thiết bị và dịch vụ công nghiệp hạt nhân. EVN cũng làm việc với đoàn công tác Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ để tìm hiểu công nghệ lò phản ứng mô-đun nhỏ, trong bối cảnh Mỹ, Nhật, Hàn đang thúc đẩy hợp tác SMR tại khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. SMR được đánh giá linh hoạt hơn nhà máy lớn, dễ triển khai theo từng mô-đun. Nhưng dù là VVER-1200 hay SMR, mọi công nghệ đều cần con người đủ năng lực để vận hành và kiểm soát.

Muốn điện hạt nhân an toàn, phải coi đào tạo là hạ tầng cứng
Việt Nam đang bàn nhiều về lộ trình, công nghệ, đối tác cho các dự án điện hạt nhân Việt Nam, nhưng nói chưa đủ về con người. Khi mục tiêu là đưa hai nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận vào hoạt động năm 2035 và đồng thời chuẩn bị cho lò phản ứng mô-đun nhỏ SMR, thì đào tạo nhân lực năng lượng hạt nhân phải được xem như một hạng mục hạ tầng bắt buộc, không kém gì đường dây, trạm biến áp hay cảng chuyên dụng. Chính sách cần chuyển từ “gửi người đi học” sang xây dựng hệ sinh thái: chương trình đào tạo trong nước gắn với lò nghiên cứu, cơ chế đãi ngộ cạnh tranh, lộ trình nghề nghiệp rõ ràng, và đặc biệt là đội ngũ chuyên gia độc lập đủ sức thẩm định dự án. Nếu không giải quyết được nút thắt nhân lực trong 5–10 năm tới, điện hạt nhân Ninh Thuận rất có thể sẽ trở thành biểu tượng của một tham vọng bị chặn lại bởi chính điểm yếu lâu năm: đầu tư ít cho con người.






