Đề xuất nhắm đến ngành xã hội cần nhưng khó hút người học
Ngành, nghề khó tuyển sinh nhưng xã hội có nhu cầu là lĩnh vực đang cần nhân lực hiện tại hoặc trong tương lai để phục vụ phát triển kinh tế - xã hội, nhưng gặp khó trong việc thu hút người học. Dự thảo thông tư do Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến đề xuất danh mục 35 ngành, nghề thuộc nhóm này, đồng thời quy định danh mục ngành đào tạo nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm. Đây là hướng đi đáng chú ý: thay vì chỉ nhìn số lượng người đăng ký như thước đo sức hút, chính sách đặt câu hỏi liệu thị trường có cần nhân lực hay không. Các lĩnh vực được nêu trải rộng từ nghệ thuật, kinh doanh, khoa học sự sống đến công nghệ kỹ thuật, sản xuất, xây dựng, nông nghiệp, thủy sản, sức khỏe, dịch vụ xã hội và vận tải. Tuy nhiên, danh sách đang được đề xuất, chưa phải cam kết áp dụng cho mọi ngành có ít thí sinh.

Ai có thể được miễn học phí?
Theo Nghị định 238/2025/NĐ-CP, người học trình độ trung cấp và cao đẳng thuộc ngành, nghề khó tuyển sinh nhưng xã hội có nhu cầu theo danh mục do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành sẽ được miễn 100% học phí. Vì vậy, phạm vi cần lưu ý không phải mọi bậc học hay mọi ngành ít người chọn: quyền lợi gắn với trình độ đào tạo và việc ngành đó có tên trong danh mục chính thức. Đây là chính sách hỗ trợ học phí có thể giảm đáng kể gánh nặng cho người học, đồng thời giúp các lĩnh vực thiết yếu có thêm cơ hội thu hút nhân lực. Nhưng không nên hiểu con số 35 trong dự thảo là danh sách đã chốt hoặc mặc nhiên đủ điều kiện nhận miễn giảm. Người học cần kiểm tra danh mục cuối cùng, cơ sở đào tạo và hướng dẫn thực hiện trước khi dựa vào chính sách để quyết định.
Điểm đáng cân nhắc là chính sách không đồng nghĩa mọi ngành khó tuyển đều có triển vọng việc làm như nhau. Danh mục hướng tới những ngành được xác định là có nhu cầu nhân lực, còn lựa chọn nghề vẫn cần dựa trên năng lực, sở thích và thông tin tuyển dụng cụ thể.

Vì sao một ngành được đưa vào danh mục?
Dự thảo gắn tình trạng khó tuyển với nhu cầu lao động, thay vì coi lượng thí sinh thấp là lý do duy nhất. Một căn cứ là tuyển sinh thực tế thấp so với chỉ tiêu được xác định phù hợp năng lực đào tạo và nhu cầu nhân lực; ngành có quy mô tuyển sinh liên tục giảm, không đáp ứng nhu cầu thị trường trong 3 năm liên tiếp cũng có thể được xem xét. Với ngành mới, ngành tạm dừng tuyển sinh hoặc lĩnh vực chiến lược chưa có đủ dữ liệu 3 năm, dự thảo cho phép cân nhắc dự báo nhu cầu nhân lực và tuyển dụng. Những lĩnh vực được nêu gồm kinh tế trọng điểm, công nghệ mới, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh cùng các nhiệm vụ quốc gia, quốc phòng và an ninh. Cách tiếp cận này có lý, nhưng cần căn cứ dữ liệu minh bạch để tránh biến danh mục thành sự lựa chọn tùy tiện.
Cơ quan đề xuất bổ sung ngành phải nêu chỉ tiêu hoặc quy mô đào tạo được giao và số tuyển sinh thực tế hằng năm. Danh mục dự kiến được rà soát, chỉnh sửa, bổ sung ít nhất 5 năm một lần; cơ sở giáo dục nghề nghiệp cũng đánh giá ngành mình đào tạo hằng năm để báo cáo, đề xuất điều chỉnh. Điều đó cho thấy danh sách có thể thay đổi theo nhu cầu lao động, chứ không phải quyền lợi cố định mãi mãi.

Điều người học nên làm trước khi chọn ngành
Điều quan trọng nhất lúc này là phân biệt chính sách trong nghị định với danh mục đang được lấy ý kiến. Nghị định nêu cơ chế miễn 100% học phí cho người học trung cấp, cao đẳng thuộc nhóm ngành theo danh mục Bộ ban hành; còn 35 ngành được nhắc đến hiện nằm trong dự thảo thông tư, nên chưa thể coi toàn bộ danh sách là đã có hiệu lực. Người học nên chờ danh mục chính thức và hướng dẫn điều kiện áp dụng, đồng thời hỏi cơ sở đào tạo về ngành, trình độ và thời điểm được hưởng trước khi đăng ký. Miễn học phí là lợi ích thiết thực, nhưng không nên là căn cứ duy nhất để chọn nghề. Hãy đối chiếu chương trình học, khả năng phù hợp và nhu cầu nhân lực; theo dõi thông tin chính thức của Bộ để biết danh sách cuối cùng và thời điểm triển khai. Chính sách chỉ phát huy tác dụng khi hỗ trợ đúng người học và đúng ngành xã hội đang cần.






