Điện gió ngoài khơi và tham vọng xây hai trung tâm công nghiệp năng lượng
Điện gió ngoài khơi là hình thức sản xuất điện từ các tuabin gió đặt trên biển, gắn với hệ sinh thái hạ tầng cảng, chế tạo thiết bị, dịch vụ vận hành và logistics ven bờ, tạo thành một trung tâm công nghiệp năng lượng tái tạo có khả năng cung cấp điện quy mô lớn và kéo theo chuỗi giá trị kinh tế mới cho các vùng ven biển. Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng hai trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng tại ven biển vào năm 2030, gắn với phát triển ít nhất 6 GW công suất điện gió ngoài khơi trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Đây không chỉ là một dự án năng lượng, mà là lựa chọn chiến lược để xây “thung lũng công nghiệp xanh” ven biển, nơi năng lượng tái tạo Việt Nam trở thành động lực phát triển bền vững ven biển và trụ cột an ninh năng lượng.
Việc coi điện gió ngoài khơi như hạ tầng chiến lược là bước đi đúng thời điểm. Theo Giám đốc Hội đồng Năng lượng Gió Toàn cầu, điện gió đang được nhiều quốc gia xem là một phần của chiến lược an ninh năng lượng, chứ không chỉ để giảm phát thải. Trong bối cảnh bất ổn tại các tuyến vận chuyển năng lượng như eo biển Hormuz và sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu gia tăng rủi ro, đây là thời cơ để Việt Nam chuyển trọng tâm sang nguồn lực trong nước. Câu hỏi không còn là “có làm hay không”, mà là “làm nhanh đến mức nào để không bỏ lỡ làn sóng năng lượng mới châu Á”.

Thiết kế hai trung tâm công nghiệp năng lượng: Từ cảng biển đến nhân lực
Để hai trung tâm công nghiệp năng lượng ven biển không chỉ là dòng chữ trong quy hoạch, bài toán thiết kế phải bắt đầu từ hạ tầng cảng. Với các cấu kiện siêu trường, siêu trọng nặng tới hàng nghìn tấn, cảng chuyên dụng cho điện gió ngoài khơi cần mớn nước trên 10m, nền bãi và cầu cảng chịu tải 15–25 tấn/m², cùng quỹ đất hàng chục đến hàng trăm hecta; riêng khu lắp ráp cần khoảng 30ha cho mỗi GW công suất. Nói cách khác, đây là “đại công trường” ven biển, đòi hỏi chuẩn kỹ thuật ngang tầm các trung tâm điện gió ngoài khơi châu Âu chứ không thể làm kiểu chắp vá.
Nhưng hạ tầng chỉ là một trong ba trụ cột. Trụ cột thứ hai là cam kết chính sách dài hạn: nhà đầu tư không bỏ vốn nếu danh mục dự án chỉ kéo dài vài năm. Họ cần một tầm nhìn 20–25 năm về quy hoạch, đất đai, thuế, logistics và lộ trình nội địa hóa. Trụ cột thứ ba là nhân lực: lực lượng lao động dầu khí ngoài khơi là lợi thế hiếm có, hoàn toàn có thể chuyển sang điện gió. Nếu không chủ động nâng cấp kỹ năng và thiết lập các trung tâm R&D ven biển, Việt Nam sẽ chỉ dừng ở khâu lắp ráp, thay vì sở hữu chuỗi giá trị công nghệ cao.
Cụm cảng phía Nam và “thung lũng công nghiệp xanh” ven biển
Một trong hai mô hình được đề xuất là cụm cảng phía Nam, tập trung ở Vũng Tàu – Bình Thuận – Ninh Thuận. Đây là lựa chọn hợp lý nếu Việt Nam nghiêm túc muốn xây trung tâm công nghiệp năng lượng chứ không phải vài bến cảng rời rạc. Khu vực này sở hữu cảng nước sâu, bãi chế tạo và lực lượng kỹ sư, công nhân từ ngành dầu khí ngoài khơi như PTSC, Vietsovpetro – những người đã quen với môi trường biển khắc nghiệt, kết cấu siêu trọng và tiêu chuẩn an toàn cao. Nếu được tổ chức đúng, cụm cảng này có thể trở thành “Esbjerg của Đông Nam Á”, nơi chuyển mình từ dịch vụ dầu khí sang điện gió ngoài khơi và dịch vụ biển sạch.
Chiến lược phát triển của cụm phía Nam phải đi xa hơn việc phục vụ các dự án trong nước. Đề xuất hiện nay là tập trung chế tạo các cấu kiện lõi như móng cố định, trạm biến áp ngoài khơi để xuất khẩu, đồng thời hình thành căn cứ dịch vụ vận hành, bảo dưỡng và logistics cho điện gió và ngư trường Nam Trung Bộ. Một “thung lũng công nghiệp xanh” như vậy không chỉ mang lại phát triển bền vững ven biển, mà còn tạo nền tảng cho các ngành mới như hydro xanh, amoniac xanh – những mảnh ghép then chốt trong hệ sinh thái năng lượng tái tạo Việt Nam. Nếu bỏ lỡ cơ hội này, Việt Nam sẽ tiếp tục đứng ngoài chuỗi cung ứng công nghệ cao đang hình thành quanh biển Đông.

Từ an ninh năng lượng đến cơ hội kinh tế cho người dân
Hai trung tâm công nghiệp điện gió ngoài khơi không chỉ là câu chuyện của nhà máy và cảng biển, mà là lời giải cho an ninh năng lượng và sinh kế người dân. Quy hoạch điện VIII đặt mục tiêu 6 GW điện gió ngoài khơi vào năm 2030, đủ cung cấp điện cho gần 5 triệu hộ gia đình. Trong dài hạn, công suất điện gió có thể đạt 113–139 GW đến năm 2050 nếu tận dụng hết tiềm năng. Với nguồn gió biển dồi dào, Việt Nam có thể đáp ứng nhu cầu điện cho công nghiệp, tăng trưởng kinh tế và điện khí hóa mà không phải quá phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Đó là nền tảng thực tế cho an ninh năng lượng, chứ không phải khẩu hiệu.
Tầm quan trọng của điện gió còn nằm ở cơ hội việc làm và nâng cấp cấu trúc kinh tế. “Chúng tôi tin rằng ngành điện gió có thể tạo ra hàng trăm nghìn việc làm tại Việt Nam trong thập kỷ tới, từ chế tạo, xây dựng, dịch vụ kỹ thuật đến các ngành hỗ trợ liên quan”. Từ lao động cơ khí, hàn, điện đến kỹ sư điều khiển, quản lý dự án, các vùng ven biển có cơ hội chuyển dịch khỏi quỹ đạo đánh bắt cạn kiệt, bất ổn sang chuỗi giá trị công nghiệp – dịch vụ có kỹ năng và thu nhập cao hơn. Nhưng để điều đó xảy ra, chính sách đào tạo nghề, liên kết doanh nghiệp – trường học và quy hoạch không gian biển phải đi trước, thay vì chờ dự án rồi mới cuống cuồng lấp khoảng trống.

Lợi thế và rủi ro trong cuộc đua năng lượng tái tạo khu vực
Về lý thuyết, Việt Nam có đủ điều kiện để biến điện gió ngoài khơi thành lợi thế chiến lược. Tiềm năng kỹ thuật của điện gió ngoài khơi được ước tính gần 600 GW – con số cho thấy “dư địa” tăng trưởng rất lớn. Quy hoạch điện VIII cũng xác định điện gió là một trong những nguồn năng lượng quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Cộng với lợi thế đường bờ biển dài, vị trí gần các trung tâm tiêu thụ điện và lực lượng lao động dầu khí, đây là nền tảng hiếm quốc gia nào trong khu vực có đủ. Nếu xây được hai trung tâm công nghiệp năng lượng ven biển với chuẩn quốc tế, Việt Nam có cửa trở thành điểm đến của chuỗi cung ứng thiết bị và dịch vụ điện gió ngoài khơi trong ASEAN.
Nhưng lợi thế chỉ là tiềm năng trên giấy nếu thủ tục phức tạp và cơ chế đầu tư thiếu ổn định. Điện gió ngoài khơi là ngành cần vốn rất lớn và quy trình chuẩn bị dài: từ cấp phép, quy hoạch, đánh giá môi trường đến cơ chế đầu tư, tất cả đều phải rõ ràng, đơn giản và có thể dự đoán. Đề xuất xây hai trung tâm hiện mới bước vào nghiên cứu giai đoạn 2, nhằm xác định tiêu chí lựa chọn địa điểm, trước khi tổ chức hội thảo kỹ thuật tham vấn chuyên gia vào cuối năm 2026. Nếu tiến độ này không được đẩy nhanh và gắn với các quyết định chính sách cụ thể, Việt Nam có nguy cơ nhìn thấy “làn sóng tăng trưởng tiếp theo của điện gió ngoài khơi” đi qua mà mình vẫn loay hoay ở vòng thủ tục.






