Dự án cấp nước Tây Nam sông Hậu là gì và vì sao mang tính sinh tử?
Dự án cấp nước Tây Nam sông Hậu là một dự án hạ tầng nước quy mô lớn, xây dựng trạm bơm nước thô và hệ thống tuyến ống truyền tải liên tỉnh nhằm đưa nguồn nước mặt ổn định từ vùng sông Hậu về Cần Thơ, Cà Mau và khu vực lân cận, giảm phụ thuộc nước ngầm, hạn chế sụt lún, chống xâm nhập mặn và bảo đảm cấp nước sinh hoạt cũng như sản xuất cho hàng triệu người dân trong dài hạn.
Cuộc họp do Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng chủ trì chiều 14/9 đã thống nhất triển khai dự án “Trạm bơm nước thô vùng Tây Nam sông Hậu và Hệ thống tuyến ống truyền tải”. Đây không chỉ là một quyết định kỹ thuật mà là lựa chọn chính trị: ưu tiên an ninh nguồn nước lên ngang hàng với an ninh lương thực ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Trong bối cảnh hạn hán, xâm nhập mặn và thiếu nước mùa khô ngày càng gay gắt, ai còn coi đây là dự án “hạ tầng thông thường” là đã tụt hậu so với thực tế.
Theo hồ sơ, giai đoạn 1 dự án gồm công trình thu – trạm bơm nước thô công suất 600.000 m³/ngày đêm tại Phong Điền (Cần Thơ), 6 trạm bơm tăng áp và 9 tuyến ống truyền tải nước thô dài khoảng 211,7 km tới Cần Thơ và Cà Mau, phục vụ chủ yếu Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Đây là lần hiếm hoi vùng sông Hậu có một cấu trúc cấp nước liên tỉnh quy mô như vậy. Nếu tận dụng tốt, dự án sẽ trở thành “đường cao tốc” cho dòng nước, tái định hình bản đồ phát triển đô thị và nông nghiệp toàn khu vực.
Vì sao hạ tầng cấp nước Tây Nam sông Hậu trở nên cấp bách?
Điểm xuất phát của dự án không phải là tham vọng công trình, mà là áp lực sinh tồn. Tình trạng thiếu nước sinh hoạt, sụt lún đất và xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long đang diễn biến nghiêm trọng, buộc Chính phủ phải coi bảo đảm nguồn nước là yêu cầu cấp thiết. Theo lãnh đạo Cà Mau, nguồn nước ngầm cạn kiệt gây sụt lún hằng năm, đe dọa cả hạ tầng giao thông lẫn khu dân cư. Nếu không thay nước ngầm bằng nước mặt, mọi nỗ lực thích ứng biến đổi khí hậu ở vùng này sẽ chỉ là “vá víu”.
Các dự báo cho thấy nguy cơ hạn hán, xâm nhập mặn, thiếu nước trong mùa khô 2026–2027 là cơ sở thực tiễn chứng minh sự cần thiết phải đẩy nhanh các giải pháp dài hạn về nguồn nước. Nói cách khác, chúng ta không còn thời gian tranh luận xem có làm hay không; câu hỏi duy nhất là làm nhanh đến mức nào để kịp trước khi khủng hoảng nước trở thành trạng thái thường trực.
Theo Bộ Xây dựng, nhu cầu tiếp nhận ban đầu của Cần Thơ và Cà Mau đã lên tới khoảng 461.800 m³/ngày đêm, trong đó Cần Thơ 130.000 m³/ngày đêm và Cà Mau 331.800 m³/ngày đêm. Đây là con số cho thấy “khát nước” không chỉ là chuyện nông thôn vùng sâu mà là thách thức hạ tầng đô thị. Coi nguồn nước là dịch vụ xa xỉ ở vùng sông Hậu lúc này đồng nghĩa đẩy cả nền kinh tế địa phương vào thế rủi ro dài hạn.
Thiết kế dự án: Từ trạm bơm nước thô đến “xa lộ” truyền tải liên tỉnh
Về kỹ thuật, đây là một dự án hạ tầng nước thuộc nhóm A, mang tính liên tỉnh, với công trình trạm bơm nước thô đặc biệt theo quy định ngành xây dựng. Nhà đầu tư đề xuất xây dựng trạm bơm nước thô công suất 600.000 m³/ngày đêm tại Phong Điền, cùng 6 trạm bơm tăng áp công suất 100.000–600.000 m³/ngày đêm và 9 tuyến ống truyền tải đường kính D1.000–D2.000 mm, chiều dài 211,7 km. Đây là “xương sống” của hệ thống cấp nước Tây Nam sông Hậu, đưa nước mặt đến các điểm giao nhận ở Cần Thơ và Cà Mau.
Thiết kế phân tách rõ hai lớp hạ tầng: phần khai thác, truyền tải nước thô do nhà đầu tư tư nhân đảm nhận; phần đấu nối, xử lý, phân phối tại địa phương sẽ do doanh nghiệp cấp nước và/hoặc ngân sách địa phương làm thông qua các dự án riêng. Cách tiếp cận này tránh “dồn tất cả vào một siêu dự án”, giúp linh hoạt huy động nguồn lực nhưng cũng tạo sức ép phối hợp rất lớn. Nếu tuyến ống chính hoàn thành mà mạng lưới đấu nối chậm trễ, nguy cơ “nước chạy trên giấy” là có thật.
Theo phương án hiện nay, sản lượng tiêu thụ năm đầu vận hành (dự kiến 2029) khoảng 319.000 m³/ngày đêm, tăng dần lên khoảng 610.000 m³/ngày đêm vào năm 2033. Đây là lộ trình tham vọng: chỉ sau vài năm, hệ thống phải đạt mức tiêu thụ tương đương công suất thiết kế. Nếu các địa phương không quy hoạch lại nhu cầu sử dụng, xây dựng kịp nhà máy xử lý và mạng phân phối, hạ tầng trạm bơm nước thô sẽ khó phát huy hết hiệu quả như kỳ vọng.
Cơ chế tư nhân và vai trò “nhạc trưởng” của Cà Mau
Một điểm đáng chú ý là dự án không đi theo mô hình PPP hay đầu tư công, mà được triển khai hoàn toàn bằng vốn tư nhân ở hợp phần trạm bơm và tuyến ống truyền tải chính. Bộ Xây dựng cũng đề nghị tách rõ nhóm hạ tầng khai thác, truyền tải nước thô cho nhà đầu tư tư nhân kinh doanh và nhóm dự án đấu nối, xử lý, phân phối nước do địa phương chủ động bố trí vốn. Đây là thử thách lớn: khu vực vốn chưa quen với các dự án cấp nước Tây Nam sông Hậu quy mô liên tỉnh theo mô hình tư nhân dẫn dắt.
Phó Thủ tướng đã thống nhất giao UBND tỉnh Cà Mau làm cơ quan đầu mối, phối hợp với thành phố Cần Thơ tiếp quản hồ sơ, rà soát, hoàn thiện thủ tục và khẩn trương công bố lựa chọn nhà đầu tư. UBND Cà Mau phải hoàn thiện hồ sơ trên cơ sở tiếp thu đầy đủ ý kiến các bộ, ngành, đồng thời tổ chức lựa chọn nhà đầu tư theo quy định. Vai trò này biến Cà Mau từ “nạn nhân thiếu nước” thành “nhạc trưởng” của một dự án hạ tầng nước chiến lược vùng sông Hậu.
Câu hỏi lớn là cơ chế thu hồi vốn và chia sẻ rủi ro sẽ được thiết kế thế nào. Nếu đặt mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn lên trên an sinh nước sạch, dự án sẽ khó bền vững. Ngược lại, nếu coi đây là hạ tầng thiết yếu tương tự điện và giao thông, Nhà nước phải xây khung giá, hợp đồng mua bán nước thô và cam kết tiêu thụ đủ rõ ràng để nhà đầu tư an tâm. Dự án hạ tầng nước này thành công hay không sẽ là phép thử cho mô hình kết hợp tư nhân – nhà nước trong cấp nước Tây Nam sông Hậu.
Tác động dài hạn lên nông nghiệp, đô thị và chiến lược nước vùng sông Hậu
Nếu nhìn xa hơn đường ống, đây là dự án có thể tái định nghĩa cách vùng sông Hậu thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu, triển khai trạm bơm nước thô vùng Tây Nam sông Hậu và hệ thống tuyến ống truyền tải phù hợp với mục tiêu tăng cường an ninh nguồn nước, giảm phụ thuộc khai thác nước dưới đất và nâng cao khả năng chủ động cấp nước cho khu vực. Khi nước mặt ổn định, nông nghiệp có cơ hội chuyển từ “chạy mưa, chạy lũ” sang mô hình canh tác chủ động, còn các đô thị nhỏ có thể tự tin hơn khi thu hút dân cư, công nghiệp.
Việc triển khai dự án cũng phải đồng bộ với các giải pháp chống sụt lún, xâm nhập mặn, công trình thủy lợi và hạ tầng phòng, chống thiên tai. Nói cách khác, đây không thể chỉ là đường ống cấp nước, mà phải là một mảnh ghép trong chiến lược tổng thể quản lý tài nguyên nước Đồng bằng sông Cửu Long. Nếu chỉ tập trung bơm thêm nước mà không kiểm soát khai thác nước ngầm, không quy hoạch lại sản xuất, lợi ích lâu dài sẽ bị bào mòn.
Kết luận đáng nói nhất là: dự án này không còn là lựa chọn mà là bắt buộc, nếu chúng ta muốn giữ Đồng bằng sông Cửu Long là trung tâm lúa gạo và thủy sản, đồng thời phát triển hệ thống đô thị bền vững. Quy mô 600.000 m³/ngày đêm cùng dự kiến tiêu thụ tăng từ 319.000 lên 610.000 m³/ngày đêm trong giai đoạn 2029–2033 cho thấy đây là hạ tầng nước được thiết kế cho tương lai, không chỉ cho một mùa khô. Cơ hội ở phía trước, nhưng chỉ trở thành hiện thực nếu các địa phương coi nước là tài nguyên chiến lược, không phải dịch vụ phụ.






