Tự chủ 20% nguyên liệu thuốc: bước ngoặt hay mục tiêu khiêm tốn?
Chương trình phát triển công nghiệp dược phẩm Việt Nam đến tầm nhìn 2045 là một kế hoạch quốc gia nhằm xây dựng ngành hóa dược công nghệ cao, nâng tỷ lệ tự chủ nguyên liệu thuốc, hình thành hệ sinh thái nghiên cứu – sản xuất – thương mại hóa đồng bộ, qua đó giảm phụ thuộc nhập khẩu và tăng sức cạnh tranh trên chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Điểm nhấn gây tranh luận nhất là mục tiêu đến năm 2030 đáp ứng khoảng 20% nhu cầu nguyên liệu làm thuốc trong nước. Với một nền kinh tế gần như phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu dược, 20% là bước tiến đáng kể nhưng cũng là con số cho thấy chúng ta chấp nhận một lộ trình dài hơi, thận trọng. Đây không phải tham vọng “tự cung tự cấp” bằng mọi giá, mà là chiến lược “tự chủ có chọn lọc” tập trung vào các hoạt chất, nguyên liệu thiết yếu và chiến lược có lợi thế cạnh tranh. Câu hỏi đặt ra: 20% là bàn đạp thực tế hay là trần kỳ vọng mà chúng ta tự đặt ra quá thấp?

Vì sao tự chủ nguyên liệu thuốc trở thành ưu tiên an ninh quốc gia?
Động lực lớn nhất đằng sau chương trình này là yêu cầu bảo đảm an ninh thuốc quốc gia. Mục tiêu được nêu rất rõ: tăng cường tự chủ, giảm phụ thuộc nguồn cung nhập khẩu và góp phần bảo đảm an ninh thuốc. Những cú sốc đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đã cho thấy rủi ro khi công nghiệp dược phẩm Việt Nam đứng trên nền nguyên liệu ngoại. Khi các hoạt chất, tá dược, hóa chất trung gian đều phụ thuộc bên ngoài, bất kỳ biến động địa chính trị hay thương mại nào cũng có thể biến thành khủng hoảng thuốc trong nước.
Theo chương trình, việc phát triển công nghiệp hóa dược phải gắn với chiến lược ngành hóa chất, công nghiệp dược và dược liệu trong nước. Nói cách khác, tự chủ nguyên liệu thuốc không chỉ là câu chuyện của vài nhà máy dược, mà là cấu phần của chiến lược công nghiệp hóa sâu rộng. Câu nói đáng trích dẫn ở đây là: “Mục tiêu là đáp ứng khoảng 20% nhu cầu nguyên liệu làm thuốc trong nước, ưu tiên nâng tỷ lệ tự chủ đối với các hoạt chất và nguyên liệu thiết yếu, chiến lược”. Đây là tuyên bố chính trị về mức độ an ninh thuốc mà Việt Nam muốn đạt được trong giai đoạn đầu.

Lộ trình phát triển dược phẩm đến 2030: từ công nghệ đến hệ sinh thái
Giai đoạn phát triển dược phẩm 2030 không dừng ở chỉ tiêu sản lượng mà đặt trọng tâm vào làm chủ công nghệ. Chương trình đặt mục tiêu đến năm 2030 phải “làm chủ, tiếp nhận và chuyển giao một số công nghệ tiên tiến”, phát triển sản xuất trong nước đối với các nguyên liệu thiết yếu, chiến lược và có lợi thế cạnh tranh, ưu tiên hoạt chất, nguyên liệu khởi đầu, hóa chất trung gian và tá dược. Đồng thời, 100% cơ sở sản xuất hoạt chất, tá dược và nguyên liệu khác phải đáp ứng chuẩn GMP và an toàn hóa chất.
Quan trọng hơn, chương trình công nghiệp dược phẩm Việt Nam không chỉ nói về nhà máy mà nói về hệ sinh thái. Mục tiêu là xây dựng hệ sinh thái công nghiệp hóa dược liên kết từ nghiên cứu, đào tạo, chuyển giao công nghệ đến sản xuất và thương mại hóa. Đến 2030, ít nhất hai trung tâm nghiên cứu – triển khai hóa dược đạt chuẩn quốc tế sẽ được hình thành, có khả năng nghiên cứu, phát triển quy trình, thử nghiệm, mở rộng quy mô và hỗ trợ thương mại hóa. Đây là bước đi đúng hướng: nếu không có “bộ não” R&D, mọi tham vọng tự chủ nguyên liệu thuốc sẽ chỉ dừng ở gia công giá trị thấp.

Từ 2030 đến 2045: tham vọng ngành công nghiệp dược công nghệ cao
Tầm nhìn xa hơn là ngành công nghiệp dược 2045: một ngành công nghệ cao, hiện đại, có giá trị gia tăng lớn và đủ sức cạnh tranh. Mục tiêu được mô tả khá rõ: đến 2045, công nghiệp dược phẩm Việt Nam phải trở thành ngành công nghệ cao, hiện đại, có sức cạnh tranh và giá trị gia tăng cao; hình thành hệ sinh thái tương đối hoàn chỉnh cho nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ, sản xuất và thương mại hóa; đồng thời làm chủ và cạnh tranh được một số công nghệ, nguyên liệu thiết yếu và chiến lược.
Trên bình diện kinh tế, chương trình đặt mục tiêu thương mại hóa một số công nghệ và sản phẩm hóa dược giá trị gia tăng cao, ưu tiên sản phẩm có khả năng thay thế nguyên liệu nhập khẩu và có tiềm năng xuất khẩu. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu nhóm sản phẩm này được kỳ vọng đạt từ 10% mỗi năm trở lên. Nếu đạt được, công nghiệp dược phẩm Việt Nam sẽ không chỉ là “hậu phương” cho nhu cầu trong nước mà còn là người chơi có vị thế trong chuỗi giá trị khu vực. Tuy nhiên, để đi đến đó, chúng ta phải trả lời được bài toán: làm sao chuyển từ gia công sang sáng tạo, từ nhập khẩu công nghệ sang đồng phát triển và đồng sở hữu.

Thách thức và điều kiện để chiến lược dược phẩm không dừng trên giấy
Nhìn trên giấy, chương trình phát triển công nghiệp dược phẩm Việt Nam đến 2045 là một bản thiết kế khá đầy đủ: từ mục tiêu tự chủ nguyên liệu thuốc khoảng 20% vào 2030, đến xây dựng hệ sinh thái R&D, chuẩn hóa chất lượng, số hóa quản trị và đẩy mạnh xuất khẩu. Nhưng để biến tầm nhìn thành hiện thực, thách thức lớn nhất nằm ở năng lực thực thi: nguồn nhân lực hóa dược, vốn dài hạn cho R&D, cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tổng hợp, chiết tách, tinh chế, công nghệ sinh học, peptit và các công nghệ tạo sản phẩm giá trị cao.
Một điểm tích cực là chương trình đã xác định rõ vai trò của doanh nghiệp: được hỗ trợ tiếp nhận, làm chủ, hoàn thiện, mở rộng quy mô và chuyển giao công nghệ. Đồng thời, yêu cầu ít nhất 50% cơ sở sản xuất áp dụng giải pháp số trong quản lý sản xuất, chất lượng và truy xuất nguồn gốc cho thấy định hướng hiện đại hóa quản trị. Kết luận không thể né tránh là: nếu không dám ưu tiên nguồn lực cho khoa học – công nghệ và chấp nhận “đầu tư dài hơi”, mục tiêu tự chủ nguyên liệu thuốc và xây dựng ngành công nghiệp dược 2045 sẽ mãi là khẩu hiệu đẹp nhưng xa vời.






