Khoảng trống thế hệ: vấn đề không thể né tránh
Nghệ thuật truyền thống Việt là tổng hòa các loại hình sân khấu cổ như tuồng, chèo, tuồng bội cùng những chuẩn mực khắt khe về giọng hát, hình thể, kỹ năng biểu diễn và chiều sâu tinh thần, được trao truyền qua nhiều thế hệ như một phần di sản văn hóa sống của cộng đồng. Khủng hoảng kế cận hôm nay bắt nguồn từ một thực tế lạnh lùng: lực lượng trẻ gần như vắng bóng trên sàn diễn. Theo thống kê của Cục Nghệ thuật biểu diễn, diễn viên sân khấu truyền thống từ 20 – 25 tuổi chỉ chiếm 5,6%, khiến nhiều vở buộc nghệ sĩ lớn tuổi hóa trang vào vai trẻ. Con số này không chỉ là dữ liệu khô khan mà là lời cảnh báo về nguy cơ đứt gãy di sản. Khi lớp kế thừa mỏng đi, cải lương Việt Nam và tuồng bội đứng trước nguy cơ trở thành hoài niệm hơn là nghệ thuật sống động.

Trường học và câu lạc bộ: mặt trận mới của bảo tồn di sản văn hóa
Điểm sáng hiếm hoi nằm ở các mô hình đưa tuồng bội vào trường học, nơi di sản bước ra khỏi đình làng để bước vào lớp học như một môn thực hành sống động. Việc giới thiệu tuồng bội trong trường phổ thông ở xã Bố Trạch đang mở ra hướng đi mới cho bảo tồn di sản văn hóa, nuôi dưỡng tình yêu nghệ thuật truyền thống Việt trong thế hệ học sinh. Tại đây, nhà trường phối hợp nghệ nhân tổ chức các buổi học trải nghiệm, hướng dẫn hệ thống từ diễn xuất, hóa trang đến kỹ năng biểu diễn. Học sinh không chỉ xem mà còn hóa thân thành nhân vật, hiểu đạo cụ, dáng điệu và chiều sâu tính cách. Nhiều em sau thời gian luyện tập đã có thể biểu diễn trích đoạn tuồng bội và tham gia giao lưu văn hóa tại địa phương. Mô hình này chứng minh: bảo tồn di sản văn hóa không thể dừng ở khẩu hiệu, mà phải trở thành hoạt động thường xuyên trong môi trường học đường.

Hệ sinh thái nuôi dưỡng tài năng trẻ nghệ thuật: từ chính sách đến không gian sáng tạo
Nếu chỉ trông vào vài mô hình điểm, nghệ thuật truyền thống Việt khó thoát khỏi quỹ đạo thu hẹp. Vấn đề không nằm ở sự thiếu đam mê của giới trẻ, mà ở việc chúng ta chưa xây dựng được một hệ sinh thái đủ hấp dẫn để giữ chân tài năng trẻ nghệ thuật. Nghệ thuật truyền thống đòi hỏi quá trình rèn giũa khắc nghiệt, kéo dài nhiều năm, với chuẩn mực cao về “thanh, sắc, thục, tinh, khí, thần”, trong khi thu nhập của nghệ sĩ sân khấu truyền thống lại thấp hơn nhiều loại hình nghệ thuật khác. Đây là nghịch lý khiến đầu vào các khoa kịch hát dân tộc tại trường đại học, cao đẳng liên tục khan hiếm. Vì vậy, việc thiết lập một hệ sinh thái toàn diện từ giáo dục, chính sách đãi ngộ đến không gian sáng tạo được xem là điều cần thiết để đánh thức và giữ chân tài năng trẻ. Nghị quyết 28/QH16 về phát triển văn hóa đã bắt đầu tháo gỡ, khi chế độ thù lao cho văn nghệ sĩ được điều chỉnh theo tỷ lệ mức lương cơ sở nhằm bảo đảm cống hiến lâu dài. Đây là bước khởi đầu, nhưng chưa đủ.
Kết nối thể chế với cộng đồng: chiếc cầu đến khán giả Gen Z
Khoảng cách thế hệ không thể thu hẹp nếu nghệ thuật truyền thống chỉ tồn tại trong nhà hát và nghị quyết. Những lớp học tuồng bội ở Bố Trạch cho thấy, khi học sinh tiếp xúc trực tiếp với nghệ nhân, các em không chỉ hiểu hơn về giá trị môn nghệ thuật này mà còn thêm tự hào vì quê hương mình sở hữu di sản quý báu. Nhiều em chia sẻ việc học tuồng bội giúp các em tự tin hơn, rèn sự tập trung và giải tỏa áp lực học tập. Điều đó khẳng định: để tiếp cận khán giả Gen Z, nghệ thuật truyền thống cần được nhìn như một công cụ phát triển cá nhân, chứ không chỉ là “môn phụ” văn hóa. Song song với khuyến khích người trẻ tham gia bảo tồn và sáng tạo giá trị mới, cần xây dựng cơ chế, chính sách đủ sức thu hút họ gắn bó và cống hiến cho nghệ thuật truyền thống. Khi gia đình, nhà trường và xã hội cùng nhận người trẻ là chủ thể thực hành di sản, chiếc cầu giữa sân khấu cổ điển và đời sống số mới có cơ hội được bắc trọn vẹn.
Từ nhận diện khủng hoảng đến hành động dài hơi
Việc nghệ thuật tuồng bội ở Bố Trạch được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể cấp quốc gia vào năm 2025 được kỳ vọng tạo thêm động lực cho địa phương trong bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Nhưng danh hiệu chỉ là vạch xuất phát, không phải đích đến. Khoảng trống 5,6% lực lượng trẻ trên sân khấu truyền thống là lời nhắc rằng mọi chính sách nếu không chuyển hóa thành không gian học tập, biểu diễn và sáng tạo cho giới trẻ sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất. Muốn cải lương Việt Nam, tuồng bội và các loại hình nghệ thuật truyền thống Việt tiếp tục sống trong đời sống đương đại, chúng ta cần đi xa hơn việc “giữ gìn nguyên trạng”. Cần chấp nhận để người trẻ thử nghiệm, làm mới cấu trúc vở diễn, ngôn ngữ sân khấu, kết hợp công nghệ ở mức phù hợp. Chỉ khi di sản được nhìn như chất liệu để sáng tạo, chứ không phải bảo vật cất tủ, tài năng trẻ nghệ thuật mới có lý do ở lại lâu dài với nghề.






