Quan hệ chiến lược cần được đo bằng dự án
Chuỗi giá trị Việt Ba Lan là sự kết nối giữa công nghệ, vốn và kinh nghiệm của doanh nghiệp Ba Lan với năng lực chế biến, hạ tầng cảng biển, nhân lực và mạng lưới thương mại của Việt Nam để cùng sản xuất, cung ứng và tiêu thụ hàng hóa. Đây nên là thước đo thực chất cho quan hệ Đối tác Chiến lược mới, thay vì chỉ đếm số cuộc gặp hay bản ghi nhớ.
Chiều 26/10, Thủ tướng Lê Minh Hưng và Thủ tướng Ba Lan Donald Tusk dự Hội nghị bàn tròn doanh nghiệp Việt Nam–Ba Lan, ngay sau khi hai nước tuyên bố nâng cấp quan hệ. Cuộc gặp tạo cơ hội để chuyển cam kết cấp cao thành sáng kiến và dự án dài hạn. Bối cảnh ấy khiến yêu cầu chọn đúng ưu tiên trở nên cấp thiết: hợp tác phải tạo thêm năng lực sản xuất, mở thị trường và đem lại quan hệ kinh doanh bền vững, chứ không dừng ở lời hứa đầu tư.
Nền tảng thương mại đang có đà tăng, nhưng con số tự thân không bảo đảm liên kết sâu hơn. Kim ngạch hai chiều năm 2025 gần 4 tỷ USD; trong chín tháng năm 2026 đạt gần 3,5 tỷ USD, tăng 19% so với cùng kỳ. Hai chính phủ đặt mục tiêu đưa thương mại lên 6 tỷ USD vào năm 2030. Muốn đạt mục tiêu đó một cách có chất lượng, ưu tiên phải là các dự án tạo đầu vào cho sản xuất chung và giúp doanh nghiệp hai bên hiện diện lâu dài trên thị trường của nhau.
Chọn lĩnh vực có thể nối năng lực hai bên
Danh mục hợp tác chỉ có ý nghĩa khi từng lĩnh vực được gắn với nhu cầu cụ thể. Ba Lan có thế mạnh về năng lượng tái tạo, đường sắt, đóng tàu, nông nghiệp thông minh, chuyển đổi số và môi trường; Việt Nam có năng lực chế biến, cảng biển và nguồn nhân lực để tiếp nhận, vận hành, mở rộng hoạt động sản xuất. Vì vậy, đầu tư Việt Nam Ba Lan nên được thiết kế theo hướng đối tác cùng làm, không phải một chiều cung cấp công nghệ hay vốn.
Hợp tác năng lượng tái tạo là phép thử quan trọng: dự án cần đi kèm chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và kế hoạch vận hành phù hợp với mục tiêu phát triển bền vững. Với đường sắt và đóng tàu, cơ hội nằm ở việc kết hợp kinh nghiệm, giải pháp kỹ thuật của Ba Lan với năng lực công nghiệp và kết nối cảng biển của Việt Nam. Các lĩnh vực nông nghiệp thông minh, số hóa và môi trường cũng có thể bổ trợ cho nhau nếu doanh nghiệp xác định rõ sản phẩm, khách hàng và trách nhiệm của mỗi bên.
Đây là cách tránh một điểm yếu thường gặp trong hợp tác đầu tư: dự án được công bố nhưng thiếu liên kết với nhà cung cấp, nhân lực và thị trường địa phương. Doanh nghiệp Ba Lan có thể đóng góp công nghệ, kinh nghiệm và nguồn vốn; phía Việt Nam có cơ sở sản xuất, hiểu biết thị trường và khả năng mở rộng khu vực. Khi các phần việc này được xác định từ đầu, khoản đầu tư mới có cơ hội tạo năng lực ở lại sau khi giai đoạn xây dựng kết thúc.
Ba Lan có thể mở cửa Trung và Đông Âu
Ba Lan được xác định là cửa ngõ để hàng hóa Việt Nam tiếp cận Trung và Đông Âu. Lợi thế này đáng chú ý vì Ba Lan hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam tại Trung Đông Âu, còn Việt Nam có mạng lưới 18 hiệp định thương mại tự do với hơn 60 đối tác. Nhưng vai trò cửa ngõ không tự động biến thành đơn hàng: doanh nghiệp cần hiểu tiêu chuẩn, xây dựng kênh phân phối và chọn đối tác địa phương có khả năng đưa sản phẩm đi xa hơn thị trường Ba Lan.
Các cuộc gặp doanh nghiệp nên tập trung vào ba việc gắn liền với nhau: kết nối người mua và nhà cung cấp, liên kết sản xuất, rồi mở rộng đầu tư theo nhu cầu đã kiểm chứng. Thủ tướng Donald Tusk đánh giá cuộc gặp là dịp thảo luận các dự án cụ thể, khoản đầu tư và cơ hội xây dựng quan hệ kinh doanh lâu dài. Đó là hướng đi thuyết phục hơn việc chạy theo số lượng thỏa thuận, bởi hợp đồng cung ứng ổn định mới giúp doanh nghiệp tính toán đầu tư máy móc, nhân lực và năng lực sản xuất.
Kết nối vận tải cũng cần được xem là một phần của chiến lược thị trường. Việc nối lại đường bay thẳng Warsaw–Hà Nội được kỳ vọng tạo thuận lợi cho giao thương, du lịch và giao lưu giữa người dân hai nước. Bên cạnh đường hàng không và đường biển, hai bên đã nêu khả năng nghiên cứu kết nối đường sắt. Nếu tiến triển đồng bộ với thủ tục hải quan và tiêu chuẩn hàng hóa, các tuyến kết nối sẽ giúp xuất khẩu sang Trung Âu thuận lợi hơn, đồng thời tạo điều kiện cho đối tác, kỹ sư và doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp.
Từ khuôn khổ chiến lược đến dự án tiêu biểu
Thách thức lớn nhất không phải thiếu lĩnh vực tiềm năng, mà là biến ưu tiên thành dự án có chủ thể, lộ trình và trách nhiệm rõ ràng. Hai chính phủ cần duy trì đối thoại để xử lý rào cản về thủ tục đầu tư, hải quan, tiêu chuẩn và quy định; doanh nghiệp cần được tham gia sớm để các quy định được tháo gỡ gắn với vướng mắc thực tế. Cam kết sử dụng, đào tạo nhân lực tại chỗ và đầu tư dài hạn cũng nên trở thành tiêu chí đánh giá dự án, thay vì lời hứa chung.
Một số dự án tiêu biểu trong năng lượng tái tạo, đường sắt, đóng tàu hoặc nông nghiệp thông minh có thể tạo hiệu ứng dẫn dắt nếu chúng kết hợp chuyển giao công nghệ, nhà cung cấp hai nước và đầu ra thị trường. Cách làm này vừa cụ thể hóa quan hệ Đối tác Chiến lược, vừa cho thấy lợi ích của hợp tác không chỉ nằm ở kim ngạch mà còn ở năng lực sản xuất và việc làm. Doanh nghiệp cũng cần chứng minh trách nhiệm xã hội, sử dụng công nghệ thân thiện môi trường và cam kết hợp tác dài hạn.
Kết luận, quan hệ Việt Nam–Ba Lan sẽ tiến xa hơn khi hai bên thôi xem đầu tư như những giao dịch riêng lẻ và bắt đầu xây dựng chuỗi giá trị chung. Ba Lan có thể giúp hàng Việt đi sâu vào Trung và Đông Âu; Việt Nam có thể là nền tảng để doanh nghiệp Ba Lan tiếp cận ASEAN. Để tầm nhìn ấy thành hiện thực, ưu tiên cần là dự án có liên kết sản xuất, kết nối vận tải và thị trường rõ ràng. Đó mới là cách biến khuôn khổ chiến lược thành lợi ích bền vững cho doanh nghiệp và người dân.






