Doanh nghiệp Việt chuẩn bị cho hệ thống EPR mới

Doanh nghiệp Việt chuẩn bị cho hệ thống EPR mới
Sở thích|Đông Nam Á

EPR là gì và vì sao Việt Nam đang “xiết” trách nhiệm doanh nghiệp?

Hệ thống EPR Việt Nam, hay trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất, là cơ chế buộc doanh nghiệp chịu trách nhiệm với sản phẩm trong suốt vòng đời, từ thiết kế, lựa chọn vật liệu, phân phối đến thu gom, tái chế và xử lý sau sử dụng, qua đó chuyển chi phí và nghĩa vụ quản lý chất thải từ khu vực công sang nơi tạo ra sản phẩm và bao bì. Việt Nam đang điều chỉnh hệ thống EPR theo hướng tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp, thay vì coi đây như một khoản nghĩa vụ tài chính mang tính hình thức. Trọng tâm mới là buộc sản phẩm phải được thiết kế dễ tái chế hơn, bao bì phải bền hơn, và doanh nghiệp phải chứng minh mình tham gia thực chất vào chuỗi thu gom – tái chế, không còn “khoán trắng” cho nhà nước.

Theo cơ quan quản lý, EPR không chỉ là công cụ quản lý chất thải mà là trục chuyển đổi mô hình phát triển sang kinh tế tuần hoàn. Điều này gắn trực tiếp với mục tiêu giảm tỷ lệ chôn lấp chất thải xuống dưới 30%, trong bối cảnh hiện trạng vẫn quanh 60%. Khi trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất được thiết kế đúng, nhà nước rút khỏi vai trò “người làm thay”, chuyển sang kiến tạo chính sách và giám sát, còn doanh nghiệp phải bước vào vai trò trung tâm của hệ sinh thái tái chế nhựa và các dòng vật liệu khác.

Từ “đóng phí cho xong” đến buộc doanh nghiệp trực tiếp tái chế

Điểm xoay chính của hệ thống EPR Việt Nam là đề xuất bỏ cơ chế đóng góp tài chính như con đường mặc định để thực hiện nghĩa vụ tái chế. Hiện nay, hơn 54% doanh nghiệp lựa chọn nộp tiền vào Quỹ Bảo vệ môi trường thay vì tự tổ chức thu gom, tái chế – con số cho thấy hệ thống đang được dùng như “tấm vé” tài chính hơn là động lực thay đổi mô hình sản xuất. Khi cơ chế đóng góp tài chính bị thu hẹp hoặc loại bỏ, doanh nghiệp khó còn chỗ để đứng ngoài thị trường tái chế.

Hướng sửa đổi này chắc chắn gây áp lực lên các doanh nghiệp vốn quen coi EPR là khoản chi phí cố định trong bảng cân đối. 42% doanh nghiệp được khảo sát cho rằng thực hiện nghĩa vụ theo hình thức không đóng phí là “rất khó khả thi nếu không có hỗ trợ”. Nhưng nếu tiếp tục duy trì mô hình “nộp tiền là xong”, hệ thống EPR Việt Nam sẽ khó tạo ra dòng vật liệu quay vòng thực tế, khó giảm chôn lấp và càng khó chuẩn bị cho những quy định bao bì mới mà các thị trường xuất khẩu, đặc biệt EU, đang siết chặt.

Doanh nghiệp Việt chuẩn bị cho hệ thống EPR mới

Doanh nghiệp Việt bước vào sân chơi tái chế và chuẩn bao bì mới

Trong giai đoạn mới, doanh nghiệp không còn là “đối tượng chịu điều chỉnh”, mà được đẩy lên thành lực lượng trung tâm trong hệ thống EPR Việt Nam. Điều này kéo họ vào sâu thị trường thu gom – tái chế, nơi giá trị không còn nằm ở sản phẩm bán lần đầu mà ở khả năng kéo vật liệu quay lại chuỗi sản xuất. Để đáp ứng trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất, các doanh nghiệp phải đầu tư vào vật liệu tái chế, bao bì tuần hoàn, công nghệ xử lý và các mô hình kinh doanh dựa trên tái sử dụng, tái sản xuất.

Áp lực không chỉ đến từ trong nước. Các quy định bao bì mới của EU và các thị trường lớn khác đang đặt ra yêu cầu khắt khe về khả năng tái chế nhựa, hàm lượng tái chế trong bao bì, cũng như hệ thống truy xuất dòng vật liệu. Nếu EPR tiếp tục là nghĩa vụ trên giấy, doanh nghiệp Việt sẽ thất thế khi xuất khẩu. Ngược lại, nếu sớm điều chỉnh thiết kế bao bì, tổ chức lại chuỗi thu gom – tái chế theo tiêu chuẩn cao, họ không chỉ tuân thủ quy định bao bì mới mà còn xây dựng được lợi thế cạnh tranh dài hạn trên thị trường quốc tế.

NPAP: từ “xin hỗ trợ” đến điều phối dòng vốn cho tái chế

Chương trình Đối tác hành động quốc gia về nhựa (NPAP) đang bước sang giai đoạn Việt Nam chủ động dẫn dắt, trở thành nền tảng hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn nhựa. NPAP chuyển trọng tâm từ “điều phối hoạt động” sang “tạo tác động”, nghĩa là không còn đo thành công bằng số hội thảo hay dự án, mà bằng lượng nhựa giảm, thu gom và tái chế thực tế. Lộ trình tài chính về nhựa đã chỉ ra khoảng trống tài chính lớn cho quản lý chất thải, và NPAP được thiết kế để điều phối dòng vốn này, gắn với các ưu tiên quốc gia thay vì duy trì chương trình ở mức biểu tượng.

Với doanh nghiệp, NPAP mở ra cánh cửa thực dụng: nguồn vốn không đi vào những dự án rời rạc mà hướng đến các chuỗi thu gom – tái chế khép kín, số hóa hạ tầng rác thải, chuẩn hóa chuỗi thu gom, và thương mại hóa công nghệ tái chế chất lượng cao. Khi NPAP đặt doanh nghiệp ở trung tâm, hệ thống EPR Việt Nam có cơ hội gắn trách nhiệm mở rộng nhà sản xuất với các bài toán đầu tư cụ thể, tạo thị trường tái chế nhựa đủ lớn để doanh nghiệp coi đây là mảng kinh doanh nghiêm túc, thay vì chi phí “bắt buộc phải chịu”.

Kết luận: EPR mới là bài kiểm tra năng lực dài hạn của doanh nghiệp

Điều chỉnh hệ thống EPR Việt Nam theo hướng bỏ dần cơ chế đóng góp tài chính và tăng trách nhiệm trực tiếp của doanh nghiệp là bước đi khó nhưng cần. Nó buộc doanh nghiệp phải trả lời câu hỏi: họ muốn đứng ở đâu trong nền kinh tế tuần hoàn – là người bị buộc tuân thủ hay người định hình thị trường tái chế nhựa và vật liệu bao bì mới. Câu trả lời sẽ thể hiện qua việc họ đầu tư như thế nào vào thiết kế sản phẩm, hạ tầng thu gom – tái chế và năng lực tuân thủ các quy định bao bì mới của những thị trường khắt khe.

Trong bức tranh đó, EPR không còn là một “khoản phí môi trường” mà trở thành bài kiểm tra năng lực quản trị vòng đời sản phẩm. Doanh nghiệp nào coi EPR là cơ hội để tái cấu trúc mô hình kinh doanh, bắt tay với NPAP để kéo vốn vào các dự án cụ thể, và xem thị trường tái chế là không gian tăng trưởng, doanh nghiệp đó sẽ trụ vững khi luật chơi toàn cầu thay đổi. Ngược lại, những ai tiếp tục chờ cơ chế mềm hơn, ít ràng buộc hơn, có nguy cơ bị bỏ lại phía sau khi hệ thống EPR mới đi vào vận hành đầy đủ.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!