FDI chất lượng cao: Việt Nam đang tự đặt lại luật chơi
FDI chất lượng cao là dòng vốn đầu tư nước ngoài được lựa chọn không theo số lượng dự án hay tổng vốn đăng ký, mà dựa trên mức độ lan tỏa công nghệ, hiệu quả quản trị, phát triển nguồn nhân lực và khả năng kết nối doanh nghiệp trong nước vào chuỗi giá trị toàn cầu trong dài hạn, qua đó biến khu vực có vốn đầu tư nước ngoài thành một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế chứ không phải thực thể vận hành biệt lập. Nghị quyết 10 Việt Nam về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là bước ngoặt chính sách đầu tiên dám nói rõ: thời kỳ "thu hút càng nhiều dự án càng tốt" đã hết. Đây không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật mà là một quyết định mang tính lựa chọn mô hình phát triển, đặt câu hỏi khó cho cả chính quyền lẫn doanh nghiệp: nếu FDI không kéo được doanh nghiệp nội cùng lớn lên, thì còn ý nghĩa gì.

Nghị quyết 10: Từ đếm dự án sang đo chất lượng và lan tỏa
Điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết 10 là sự thay đổi tư duy: từ “thu hút đầu tư nước ngoài” sang “phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”, coi khu vực FDI là cấu phần hữu cơ của nền kinh tế quốc dân. Tiêu chí thành công vì thế không còn là số dự án, số giấy phép hay tổng vốn đăng ký, mà là chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng các dự án mang lại. Các ưu đãi đầu tư cũng được thiết kế lại, gắn với kết quả đầu ra như mức độ lan tỏa, khả năng chuyển giao công nghệ, đóng góp vào đào tạo nhân lực và kết nối chuỗi cung ứng trong nước, thay vì trải đều theo ngành hay địa bàn. Theo cơ quan xây dựng chính sách, định hướng này đang được Bộ Tài chính phối hợp các bộ ngành để thể chế hóa vào Luật Đầu tư và một số luật liên quan, dự kiến trình Quốc hội tại kỳ họp tháng 10 tới. Nói cách khác, nhà đầu tư sẽ phải chứng minh mình mang lại giá trị thật, không chỉ mang vốn.

Xây hệ sinh thái đầu tư và bài toán nâng năng lực hấp thụ
Nghị quyết 10 đặt ra yêu cầu chuyển từ thu hút từng dự án riêng lẻ sang phát triển hệ sinh thái đầu tư, gắn kết đồng bộ hạ tầng, nhân lực, thể chế với các dòng vốn quốc tế. Quan điểm này đúng nhưng thách thức: một hệ sinh thái đầu tư không thể hình thành nếu doanh nghiệp trong nước vẫn yếu và bị đẩy ra ngoài chuỗi cung ứng. Theo ý kiến tại tọa đàm, mấu chốt nằm ở “năng lực hấp thụ” – nếu nền kinh tế không đủ khả năng hợp tác, học hỏi và nâng cấp từ khu vực FDI, thì dòng vốn chất lượng cao cũng sẽ vận hành biệt lập và lan tỏa thấp. Chính vì vậy, các chính sách mới được thiết kế không chỉ để ưu đãi FDI mà còn hỗ trợ chi phí R&D, đào tạo, tư vấn cho doanh nghiệp nội tham gia chuỗi cung ứng, thay đổi cách nhà nước “quản lý đầu tư” sang “kiến tạo môi trường kinh doanh”. Đây là điểm tiến bộ: thay vì đứng ngoài, doanh nghiệp Việt được coi là nhân vật chính trong hệ sinh thái FDI chất lượng cao.

Cơ hội và sức ép lên doanh nghiệp Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu
Nếu chất lượng FDI được đo bằng mức độ lan tỏa sang khu vực kinh tế trong nước, thì doanh nghiệp Việt không còn có thể chấp nhận vị thế gia công cấp thấp. Nghị quyết 10 đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50% và có trên 10.000 doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây vừa là cơ hội vừa là sức ép: muốn trở thành mắt xích trong chuỗi giá trị toàn cầu, doanh nghiệp phải cải thiện quản trị, công nghệ, tiêu chuẩn chất lượng. Câu chuyện Nestlé sau 16 năm mới chọn được một nhà cung ứng Việt Nam đầu tiên – Công ty Fab 9 – cho thấy khoảng cách năng lực không hề nhỏ; nhưng cũng cho thấy khi được hỗ trợ về quản trị, kiểm soát chất lượng và kỹ năng kỹ thuật, doanh nghiệp Việt có thể mở rộng từ một đối tác duy nhất lên phục vụ thêm 5 khách hàng lớn khác. Mục tiêu dài hạn được nêu rõ: không dừng ở việc tham gia chuỗi do FDI dẫn dắt, mà phải hình thành những chuỗi giá trị toàn cầu do chính doanh nghiệp Việt dẫn đầu.

Nhà đầu tư Nhật Bản: Đánh giá cao nhưng chờ hành động nhất quán
Các doanh nghiệp nước ngoài, đặc biệt là nhà đầu tư Nhật Bản, đánh giá cao định hướng chuyển từ số lượng sang chất lượng trong Nghị quyết 10, coi đây là sự phản ánh đúng giai đoạn phát triển hiện tại của kinh tế Việt Nam. Thông điệp gửi đi khá rõ: Việt Nam không còn muốn là điểm đến cho các hoạt động lắp ráp đơn giản dựa trên lao động giá rẻ, mà hướng tới trung tâm đầu tư có giá trị gia tăng cao dựa trên công nghệ. Tuy vậy, phía Nhật Bản không quyết định chỉ dựa vào tầm nhìn; họ so sánh nhiều yếu tố với các quốc gia khác: chất lượng hạ tầng, tính bền vững của khung pháp lý, minh bạch thủ tục, nguồn nhân lực chất lượng cao, cùng chính sách ưu đãi thuế và đầu tư. Một nhà đầu tư Nhật khẳng định: nếu định hướng trong Nghị quyết 10 được cụ thể hóa thành quy định, chính sách và biện pháp thiết thực, thực hiện ổn định và nhất quán, năng lực cạnh tranh và sức hút FDI chất lượng cao sẽ được tăng lên đáng kể. Nói thẳng ra, chiến lược mới tạo kỳ vọng, nhưng niềm tin chỉ đến khi cải cách pháp luật và thể chế được triển khai đến cùng.







