Tăng trưởng 7%: Thành tích ấn tượng nhưng không phải là “tấm vé an toàn”
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam là tổng giá trị hàng hóa nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản được bán ra thị trường thế giới, phản ánh sức cạnh tranh, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, kiểm dịch, truy xuất nguồn gốc của toàn bộ chuỗi sản xuất. 8 tháng năm 2026, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đã đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ, cho thấy xuất khẩu nông sản Việt Nam không hề chậm lại mà còn mở rộng động lực ở nhiều nhóm hàng. Nhóm nông sản, lâm sản, thủy sản và sản phẩm chăn nuôi đều tăng, trong đó thủy sản đạt 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%, còn nhóm đầu vào sản xuất tăng tới 64,8%. Đây là bức tranh tươi sáng nhưng nếu chỉ dừng lại ở việc vui mừng với con số, chúng ta sẽ bỏ lỡ tín hiệu cảnh báo: tăng trưởng hiện tại chưa bảo đảm tương lai an toàn cho xuất khẩu thủy sản tăng trưởng ổn định.
Cuối năm: Áp lực chỉ tiêu tăng trưởng và “cơn mưa” tiêu chuẩn SPS
Mục tiêu xuất khẩu cả năm được đặt ở mức 74,2 tỷ USD, đồng nghĩa với việc 4 tháng cuối năm phải đạt khoảng 24,9 tỷ USD, bình quân 6,23 tỷ USD mỗi tháng. Với tốc độ tăng GDP nông, lâm nghiệp và thủy sản được thiết kế ở mức khoảng 4% cho cả năm, kịch bản tăng trưởng yêu cầu 9 tháng phải đạt 4,05%, quý III khoảng 4,15% và quý IV 4,2%. Nói cách khác, các tháng cuối năm là “vùng quyết định”. Trong khi đó, từ 1–15/9/2026, các thành viên WTO đã đưa ra 33 thông báo về biện pháp SPS, gồm 20 dự thảo và 13 biện pháp đã có hiệu lực. Con số này cho thấy yêu cầu kỹ thuật tại các thị trường nhập khẩu đang được cập nhật liên tục, không còn là bộ tiêu chuẩn cố định mà doanh nghiệp đáp ứng một lần rồi yên tâm duy trì lâu dài. Doanh nghiệp nào xem nhẹ nhịp độ thay đổi này sẽ dễ bị “tụt đơn hàng” đúng vào cao điểm cuối năm.
EU, Trung Quốc, Trung Đông – châu Phi: Ba “phòng thi” khó cho nông sản Việt
Ở EU, các quy định mới về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và phụ gia thức ăn chăn nuôi đang siết lại, đặc biệt là việc rà soát và hạ thấp giới hạn dư lượng tối đa đối với nhiều hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật trên xoài, cà chua, trà, quả có múi, dâu tây và ớt. Sầu riêng, thanh long, đậu bắp, ớt bị kiểm soát tăng cường với tần suất kiểm tra tới 20–50% lô hàng nhập khẩu. Trung Quốc triển khai Nghị định 280 từ 1/6/2026, áp dụng quản lý rủi ro đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài thuộc 17 nhóm thực phẩm và mở rộng quản lý tới một số cơ sở lưu trữ ở nước ngoài; doanh nghiệp nhập khẩu phải khai báo chính xác mã số đăng ký khi làm thủ tục hải quan. Trung Đông – châu Phi còn “mưa” thông báo hơn khi từ đầu năm đến 10/9 đã ghi nhận 127 thông báo SPS, với các yêu cầu mới về gạo, chuối tươi, gia vị, thảo mộc khô và thực phẩm chế biến. Jordan thậm chí dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn gạo nhập khẩu với yêu cầu ghi nhãn tiếng Ả Rập, tiêu chuẩn Halal và giới hạn vi sinh, độc tố nấm mốc, chất ô nhiễm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Rõ ràng, xuất khẩu nông sản Việt Nam đang bước vào “ba phòng thi” cùng lúc – mà đề thi lại được thay liên tục.
Xuất khẩu thủy sản tăng trưởng nhưng “kìm chân” bởi bài toán nguồn gốc hợp pháp
Xuất khẩu thủy sản tăng trưởng hai con số, hướng tới mục tiêu khoảng 12 tỷ USD, nhưng phía sau là cuộc chạy đua chứng minh từng lô hàng có nguồn gốc hợp pháp. Trong 8 tháng, thủy sản đạt khoảng 8 tỷ USD, tăng 11,8%, song tốc độ đã chậm lại so với 7 tháng đầu năm. Trung Quốc là thị trường lớn nhất với 2,03 tỷ USD, chiếm hơn 25% tổng kim ngạch và tăng 33,4%, trong khi Mỹ gần như đi ngang và EU giảm 1,6% do tôm, cá ngừ sụt giảm. Để xuất khẩu, doanh nghiệp phải có đủ chứng nhận từ giấy xác nhận nguyên liệu khai thác trong nước đến giấy chứng nhận khai thác theo yêu cầu EU, Mỹ. Khi thiếu dữ liệu đầy đủ về sản lượng, chủng loại, nhật ký khai thác, tàu cá và hành trình, cơ quan chức năng khó xác nhận, khiến doanh nghiệp không có SC hợp lệ, dễ chậm giao hàng hoặc mất hợp đồng. Trong bối cảnh các nước nhập khẩu gia tăng hàng rào kỹ thuật, các quy định IUU, MMPA, hệ thống CATCH không còn là “giấy tờ bổ sung” mà là điều kiện sống còn cho xuất khẩu thủy sản tăng trưởng bền vững.

Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và truy xuất số: Từ gánh nặng thành lợi thế cạnh tranh
Các thị trường nhập khẩu đang liên tục nâng yêu cầu về tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, dư lượng và kiểm dịch động thực vật, buộc doanh nghiệp phải chủ động thích ứng nếu muốn giữ đơn hàng cuối năm. Các biện pháp SPS mới không chỉ dừng ở việc nâng mức tiêu chuẩn mà còn yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát sâu hơn toàn bộ chuỗi sản xuất. Theo UNCTAD, các quy định kỹ thuật hiện tác động đến khoảng hai phần ba thương mại toàn cầu, trong khi yêu cầu về môi trường, xã hội, an toàn và truy xuất tiếp tục tăng. Điều này đồng nghĩa, tuân thủ không còn là chi phí bắt buộc mà trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi: ai xây được hệ thống dữ liệu truy xuất đáng tin cậy, ai nắm vững quy định SPS của từng thị trường, người đó giữ được biên độ tăng trưởng. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã tổ chức các hội nghị cập nhật quy định SPS với các thị trường lớn và xây dựng đầu mối hỏi đáp SPS tại 34 tỉnh, thành phố. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không coi tiêu chuẩn là “ngôn ngữ chung” với thế giới, mọi hỗ trợ thể chế cũng khó chuyển hóa thành đơn hàng thực tế.







