Thành tích 8 tháng và bài toán tăng trưởng gắn với chất lượng
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam là hoạt động đưa các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản ra thị trường quốc tế, vừa tạo nguồn thu ngoại tệ, vừa định hình vị thế của chuỗi giá trị nông nghiệp trong cạnh tranh toàn cầu thông qua sản lượng, chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Ở góc độ thành tích, tổng kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ, cho thấy khu vực này đang giữ đà tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, đằng sau con số ấn tượng là áp lực phải tăng tốc các tháng cuối năm để tiến tới mục tiêu 74 tỷ USD, trong khi hàng rào kỹ thuật và kiểm dịch nông sản ngày càng dày. Bốn tháng tới không thể tiếp cận bằng tư duy “có thêm hàng là có thêm kim ngạch”, vì nếu chạy theo sản lượng, nguy cơ mất thị trường chỉ từ một lô hàng không đạt chuẩn sẽ rất lớn.

Các thị trường lớn siết tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và kiểm dịch
Điều khiến doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam phải lo nhất hiện nay là các thị trường nhập khẩu liên tục điều chỉnh và nâng yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng và kiểm dịch động thực vật (SPS). Từ đầu năm đến 10/9, ba khu vực lớn gồm EU, Trung Quốc và Trung Đông - châu Phi đã đưa ra 249 biện pháp SPS, trong đó 99 biện pháp đã có hiệu lực, cho thấy hệ thống tiêu chuẩn không còn cố định để đáp ứng một lần rồi yên tâm lâu dài. Tại EU, giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đang được rà soát và dự kiến hạ thấp với nhiều loại quả và rau như xoài, cà chua, quả có múi, dâu tây, ớt, đồng thời duy trì tần suất kiểm tra tăng cường tới 50% đối với một số mặt hàng. Các điều chỉnh này gửi đi một thông điệp rõ ràng: nông sản muốn tồn tại ở phân khúc chất lượng cao không thể dựa vào ưu thế chi phí mà phải chứng minh được mức độ an toàn từng lô hàng.
Kiểm dịch nông sản và kiểm soát chuỗi sản xuất: rào cản hay cơ hội nâng chuẩn?
Sự thay đổi về kiểm dịch nông sản đang diễn ra nhanh không kém phần tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Các thông báo SPS mới trải rộng từ giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, phụ gia thức ăn chăn nuôi đến độc tố vi nấm và kiểm dịch thực vật. Ukraine muốn đưa sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh từ Việt Nam vào diện kiểm soát tăng cường, trong khi Đài Loan đề xuất sửa quy định kiểm dịch với thực vật, bổ sung Việt Nam vào danh sách khu vực liên quan đến một số sinh vật gây hại. Điểm mấu chốt là các biện pháp SPS mới không chỉ đặt tiêu chuẩn cao hơn, mà còn yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát sâu hơn toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vật tư đầu vào, thuốc bảo vệ thực vật đến mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc. Với nông nghiệp Việt Nam, đây không chỉ là rào cản, mà là cơ hội buộc chuỗi sản xuất phải nâng chuẩn nếu muốn giữ vị thế trong tăng trưởng nông lâm thủy sản lâu dài.
Tăng trưởng nông lâm thủy sản: không thể đánh đổi chất lượng lấy số lượng
Mục tiêu tăng trưởng GDP khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản ở mức 4%, với nông nghiệp tăng 3,8%, lâm nghiệp 5,2% và thủy sản 5,1% chỉ có ý nghĩa nếu được xây dựng trên nền chất lượng thực sự. Khi hàng rào kỹ thuật, yêu cầu môi trường và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt, năng lực cạnh tranh không còn được quyết định bởi sản lượng hay giá bán mà bởi khả năng tổ chức sản xuất theo chuẩn. Một lô hàng đáp ứng đúng quy định mới giữ được thị trường lâu dài; nếu chấp nhận “nhắm mắt cho qua” ở khâu kiểm soát dư lượng, ghi chép nhật ký sản xuất hay kiểm nghiệm chỉ tiêu nguy cơ cao, doanh nghiệp đang tự đánh đổi danh tiếng bằng lợi ích ngắn hạn. Ngành nông nghiệp vì thế buộc phải cân bằng giữa tăng kim ngạch và duy trì chất lượng nếu muốn xuất khẩu nông sản Việt Nam cạnh tranh bền vững trên thị trường toàn cầu.
Kết luận: Chủ động chuẩn hóa để bảo vệ tăng trưởng cuối năm
Những tháng cuối năm luôn là giai đoạn bản lề đối với kế hoạch xuất khẩu, năm nay gánh thêm sức ép từ việc các rào cản kỹ thuật tại thị trường lớn liên tục được cập nhật. Thực tế là các biện pháp SPS mới buộc doanh nghiệp, hợp tác xã và người sản xuất phải thay đổi cách làm: cập nhật yêu cầu từng thị trường trước khi tổ chức sản xuất và ký hợp đồng, kiểm soát chặt vật tư đầu vào, ghi chép nhật ký và chủ động kiểm nghiệm các chỉ tiêu có nguy cơ cao. Đây không phải phần việc “thêm cho đủ hồ sơ” mà là điều kiện sống còn để mỗi lô hàng giữ được đường xuất khẩu. Nếu ngành nông nghiệp chuyển từ tư duy chạy theo khối lượng sang quản trị rủi ro chất lượng, mục tiêu tăng trưởng nông lâm thủy sản và xuất khẩu sẽ không còn là cuộc đua ngắn hạn, mà trở thành quỹ đạo phát triển bền vững.






