Nghịch lý 2.100 tỷ USD: Đông Nam Á có vốn nhưng hạ tầng vẫn khát tiền

Nghịch lý 2.100 tỷ USD: Đông Nam Á có vốn nhưng hạ tầng vẫn khát tiền
Sở thích|Đông Nam Á

Khoảng trống tài chính 2.100 tỷ USD: vấn đề không phải thiếu tiền mà là thiếu cơ chế

Nghịch lý tài chính hạ tầng Đông Nam Á là việc khu vực có nhu cầu vốn khổng lồ cho hạ tầng và kinh tế biển, lại đồng thời sở hữu thị trường vốn và nguồn lực tư nhân ngày càng mở rộng, nhưng các dòng tiền này không thể chuyển hóa thành những khoản đầu tư dài hạn, quy mô lớn và bền vững cho hạ tầng Đông Nam Á; sự đứt gãy giữa tiềm năng huy động vốn hạ tầng và khả năng "xuống tiền" thực tế đã tạo nên khoảng trống tài chính dai dẳng, đe dọa triển vọng tăng trưởng xanh của khu vực trong thập kỷ tới.

Theo một báo cáo quốc tế, kinh tế biển Đông Nam Á đang phải đối mặt với khoảng trống tài chính gần 2.100 tỷ USD đến năm 2030 để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững. Áp lực vốn không chỉ đến từ nhu cầu mở rộng khai thác kinh tế biển, mà còn từ những thách thức như đánh bắt quá mức, ô nhiễm, suy thoái hệ sinh thái ven biển và biến đổi khí hậu. Cùng lúc, quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp làm gia tăng rủi ro cho các ngành biển truyền thống dựa nhiều vào nhiên liệu hóa thạch. Nói cách khác, khu vực bị buộc phải đầu tư để thay đổi mô hình tăng trưởng, nhưng lại không có cơ chế tài chính hạ tầng phù hợp để đáp ứng tốc độ và quy mô này.

Nhu cầu 450 tỷ USD cho hạ tầng: vì sao thị trường vốn chưa làm tròn vai?

Trên đất liền, câu chuyện hạ tầng Đông Nam Á – và Việt Nam – cũng mang cùng một mô-típ: nhu cầu bùng nổ, nhưng huy động vốn hạ tầng qua thị trường vốn lại ì ạch. Một nghiên cứu chỉ ra rằng trong giai đoạn 2026-2030, Việt Nam cần khoảng 450 tỷ USD cho đầu tư hạ tầng, trong đó khoảng 150 tỷ USD kỳ vọng đến từ khu vực tư nhân, còn thị trường vốn được giao nhiệm vụ huy động khoảng 20-25 tỷ USD. Thế nhưng, 5 năm qua, vốn cho hạ tầng huy động qua trái phiếu và cổ phần mới đạt khoảng 3,9 tỷ USD – nghĩa là để đạt mục tiêu, quy mô huy động phải tăng khoảng 6 lần.

Nguyên nhân không nằm ở chỗ nhà đầu tư không quan tâm, mà ở việc tài chính hạ tầng đang bị xem là tài sản rủi ro cao, thay vì tài sản an toàn dài hạn. Các dự án hạ tầng phải đối mặt với bốn nhóm rủi ro lớn: giải phóng mặt bằng chậm, nguy cơ đội vốn, rủi ro bao tiêu (nhất là với giá điện và hợp đồng mua bán điện), và sai lệch giữa nhu cầu thực tế với dự báo, khiến khoảng 40% dự án BOT giao thông có doanh thu thấp hơn kỳ vọng ban đầu. Khi rủi ro luôn ở phía cao, nhà đầu tư có xu hướng co cụm, lựa chọn các tài sản tài chính ngắn hạn hoặc dễ thanh khoản hơn, thay vì gắn mình với các dự án 20-30 năm.

Trái phiếu PPP và bài toán tiền dài hạn: kỳ hạn 20 năm nhưng vốn chỉ ngắn hơi

Nếu hạ tầng Đông Nam Á cần một loại "máu" tài chính đặc biệt thì đó chính là các dòng tiền dài hạn, gắn với những công cụ như trái phiếu PPP và trái phiếu hạ tầng. Các dự án hạ tầng thường có thời gian thực hiện và hoàn vốn kéo dài từ 20 đến 30 năm, trong khi nguồn vốn dài hạn lại chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu của hệ thống ngân hàng. Điều này tạo ra sự lệch pha nghiêm trọng giữa đặc thù tài sản và cấu trúc tài trợ. Chi phí vốn là một nút thắt khác: trái phiếu phát sinh nghĩa vụ trả lãi ngay từ giai đoạn đầu, trong khi hạ tầng thường phải mất từ 5 đến 11 năm mới bắt đầu tạo dòng thu ổn định.

Ở cấp độ cơ chế, Chính phủ đang tiếp tục hoàn thiện các quy định liên quan đến mô hình hợp tác công – tư (PPP), nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn trong huy động vốn cho dự án hạ tầng. Tuy vậy, quy định về tỷ lệ nợ trên vốn đối với các công ty dự án (SPV) vẫn chưa phù hợp với đặc thù thâm dụng vốn của lĩnh vực này. Nói thẳng, trái phiếu PPP và trái phiếu hạ tầng cần một "khung xương" pháp lý cho phép tỷ lệ vay cao, kỳ hạn siêu dài, cùng các cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng giữa nhà nước và tư nhân; nếu vẫn nhìn dự án hạ tầng như một doanh nghiệp thông thường rồi áp các chuẩn an toàn tài chính giống nhau, thị trường vốn sẽ mãi không hình thành được lớp tài sản hạ tầng đủ hấp dẫn.

Kinh tế biển và bài học từ các mô hình tài chính sáng tạo

Khoảng trống tài chính 2.100 tỷ USD của kinh tế biển Đông Nam Á cho thấy ngay cả khi có nhu cầu rõ ràng, tiền vẫn không tự chảy vào những nơi cần nó nhất. Hỗ trợ phát triển chính thức liên quan đến đại dương chỉ khoảng vài trăm triệu USD mỗi năm, quá nhỏ so với yêu cầu đầu tư, trong khi ngân sách công lại eo hẹp vì tỷ lệ thuế trên GDP thấp. Vốn tư nhân tỏ ra "ưu ái" các dự án có lợi nhuận trực tiếp như cảng biển, dầu khí ngoài khơi hay du lịch ven biển, còn bảo tồn hệ sinh thái và thích ứng khí hậu bị bỏ quên. Khoảng trống lớn nhất nằm ở những lĩnh vực cần vốn rất lớn như cảng biển chống chịu cao, điện gió ngoài khơi và xử lý chất thải rắn.

Để lấp khoảng trống này, một tổ chức quốc tế nhấn mạnh không thể dựa vào một nguồn vốn duy nhất, mà phải kết hợp tài chính hỗn hợp với các công cụ tài chính sáng tạo. Các giải pháp được nhắc đến gồm trái phiếu xanh lam cho bảo vệ đại dương, hoán đổi nợ lấy thiên nhiên, tín chỉ carbon xanh từ rừng ngập mặn, và bảo hiểm tham số để chi trả nhanh khi thiên tai. Điểm chung của những công cụ này là dùng vốn công và vốn ưu đãi như "vốn mồi" để giảm rủi ro, kéo vốn tư nhân vào những lĩnh vực hạ tầng biển ít hấp dẫn về lợi nhuận ngắn hạn nhưng có giá trị dài hạn cho tăng trưởng xanh. Nếu Đông Nam Á không chủ động thiết kế được những cấu trúc như vậy, khu vực sẽ khó duy trì được động lực tăng trưởng xanh từ biển trong thập kỷ tới.

Không thể chỉ trông vào Nhà nước: cần một liên minh vốn mới cho hạ tầng Đông Nam Á

Trong 5 năm qua, đầu tư công chiếm gần 30% nguồn vốn cho hạ tầng, nhưng thời gian tới tỷ trọng này được dự báo sẽ giảm dần. Vai trò của Nhà nước chuyển từ "nhà đầu tư chính" sang "nhà tổ chức" – tạo động lực, huy động và thu hút vốn tư nhân. Nghịch lý 2.100 tỷ USD, hay nhu cầu 450 tỷ USD cho hạ tầng, sẽ không được giải bằng việc tiếp tục ép ngân sách căng mình; lời giải nằm ở một liên minh vốn mới, nơi Nhà nước, hệ thống ngân hàng, thị trường vốn và các định chế phát triển cùng chia sẻ rủi ro và lợi ích.

Theo một kết luận quốc tế, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính phủ các nước, ASEAN và các đối tác phát triển để vận hành hiệu quả các công cụ tài chính, biến tiềm năng kinh tế biển thành động lực tăng trưởng bền vững. Điều này cũng đúng với hạ tầng trên bộ: nếu thị trường vốn không được trao vai trò trung tâm trong tài chính hạ tầng, các sáng kiến trái phiếu PPP, trái phiếu xanh lam hay tài chính hỗn hợp sẽ mãi chỉ nằm trên giấy. Kết luận rõ ràng là: Đông Nam Á không thiếu tiền, mà thiếu ý chí chính trị và thiết kế thể chế để biến tiền thành hạ tầng. Khi khu vực chấp nhận chia rủi ro, kéo dài kỳ hạn và chấp nhận lợi nhuận vừa phải, khoảng trống tài chính sẽ dần thu hẹp.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!