Làn sóng cao tốc tăng tốc: Chủ trương mạnh, hành động nhanh
Các dự án cao tốc đang tăng tốc về đích là quá trình nhiều tuyến đường chiến lược đồng loạt đẩy nhanh tiến độ xây dựng, từ cao tốc Quy Nhơn Pleiku, Khánh Hòa Buôn Ma Thuột đến các đoạn mở rộng tuyến Bắc – Nam, nhằm kịp hoàn thành cao tốc 2026–2029, giải quyết các điểm nghẽn về vốn, thi công và tổ chức công trường để đưa hạ tầng giao thông lên một mặt bằng mới. Điều đáng nói là đây không chỉ là vài con số về tiến độ xây dựng đường, mà là một thay đổi tư duy: chấp nhận áp lực thời gian, buộc hệ thống quản lý, nhà thầu, địa phương phải chuyển từ “thi công cầm chừng” sang “bứt tốc có kiểm soát”. Nếu năm 2025–đầu 2026 còn loay hoay với giải ngân chậm và nguy cơ lỡ nhịp, thì những tháng gần đây cho thấy một xu hướng khác: các dự án không chỉ cứu tiến độ, mà đang chủ động chạy nước rút để tận dụng thời cơ phát triển vùng.

Quy Nhơn – Pleiku: Cú xoay chuyển ngoạn mục ở dự án gần 43.734 tỷ đồng
Dự án cao tốc Quy Nhơn Pleiku dài khoảng 125km, tổng mức đầu tư khoảng 43.734 tỷ đồng, chia thành 3 dự án thành phần. Từng bị coi là điểm nghẽn khi tỷ lệ giải ngân dự án thành phần 2 chỉ đạt 7,2% vào ngày 1/8, trong vòng một tháng, tỷ lệ này đã bật lên 95,8%, tương đương 4.385,6/4.580,1 tỷ đồng. Đây là minh chứng rõ ràng rằng khi sức ép chính trị và điều hành đủ mạnh, tiền có thể được giải ngân, còn công trường có thể chuyển trạng thái rất nhanh. UBND Gia Lai đã báo cáo Thủ tướng và các cơ quan của Quốc hội về tình hình triển khai, đồng thời giải trình chi tiết các vướng mắc. Dù mục tiêu khai thác toàn tuyến đang nhắm đến mốc 2029, cú tăng tốc giải ngân cho thấy dự án đã đi qua giai đoạn ì ạch ban đầu, sẵn sàng bước vào vòng tăng tốc thực sự. Với kỳ vọng rút ngắn thời gian đi lại Quy Nhơn – Pleiku từ khoảng 4 giờ xuống còn 1,5 giờ, áp lực bây giờ không còn nằm ở câu hỏi “có làm được không” mà là “có giữ được nhịp bứt phá này hay không”.
Khánh Hòa – Buôn Ma Thuột: Thông xe kỹ thuật, nhưng cuộc đua chưa kết thúc
Trên tuyến cao tốc Khánh Hòa Buôn Ma Thuột giai đoạn 1, dài khoảng 117,5km, quy mô 4 làn xe với tổng mức đầu tư 21.935 tỷ đồng, dự án được chia thành 3 dự án thành phần. Thành phần 2 đã hoàn thành khoảng 78% khối lượng theo hợp đồng, cơ bản thông xe kỹ thuật 35,1/37km tuyến chính. Đây là một bước tiến rõ rệt, biến tuyến rừng – biển đầu tiên của Việt Nam từ ý tưởng quy hoạch thành hạ tầng hiện hữu. Sau khi khai thác, hành trình từ Khánh Hòa lên Đắk Lắk sẽ rút từ gần 200km xuống còn khoảng 117,5km, mở ra trục kết nối rừng – biển, thúc đẩy giao thương, du lịch, logistics và giảm chi phí vận chuyển cho cả Tây Nguyên lẫn duyên hải Nam Trung Bộ. Tuy vậy, khối lượng còn lại 22% không nhỏ. Nguồn vật liệu đá bê tông nhựa khan hiếm, nhân công thiếu, lại sắp bước vào mùa mưa – bão mới. Cục Đường bộ đã phải ra chỉ đạo nóng, yêu cầu lập lại kế hoạch chi tiết, tính cả dự phòng thời tiết, để bảo đảm mục tiêu hoàn thành cao tốc 2026, đưa toàn tuyến vào khai thác trước ngày 31/12. Câu chuyện ở đây là: kỹ thuật có thể tiến nhanh, nhưng nếu tổ chức thi công, huy động nguồn lực không bắt kịp, nguy cơ chậm tiến độ vẫn hiện hữu.

Các dự án Bắc – Nam: Chạy nước rút trước mùa mưa và mốc 2026–2027
Trong khi Tây Nguyên và duyên hải đang nóng lên với hai tuyến cao tốc mới, trục Bắc – Nam cũng bước vào giai đoạn chạy nước rút. Trên công trường mở rộng đoạn Cam Lộ – La Sơn, hơn 160 mũi thi công với hơn 1.200 nhân lực và hơn 600 thiết bị vẫn duy trì nhịp thi công xuyên lễ, hướng tới cơ bản hoàn thành trong năm 2026. Cao tốc Hữu Nghị – Chi Lăng duy trì hơn 2.400 nhân sự, 1.000 thiết bị, giá trị xây lắp đạt gần 78% hợp đồng, phấn đấu hoàn thành cao tốc 2026 để nối đồng bộ với tuyến Bắc Giang – Lạng Sơn, tạo trục thông suốt từ Hà Nội đến cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị. Đoạn Yên Bái – Lào Cai trên tuyến Nội Bài – Lào Cai cũng đã đạt khoảng 65% giá trị hợp đồng và đang bước vào cao điểm bứt tốc, mục tiêu đưa tuyến chính vào khai thác trước Tết Nguyên đán 2027. Chủ đầu tư tại nhiều dự án đã chủ động tính đến mùa mưa kéo dài 3–4 tháng, yêu cầu hoàn thiện nền đường, cầu cống trước khi thời tiết xấu, tận dụng thời gian khô ráo cho phần mặt đường, hệ thống an toàn giao thông. Nhịp thi công tăng lên không phải vì phong trào, mà vì nếu lỡ mất một mùa khô, cả tiến độ có thể trượt thêm một năm.

Tăng tốc nhưng phải bền: Thách thức quản trị trong cuộc đua cao tốc
Nhìn tổng thể, tiến độ xây dựng đường cao tốc đang bước vào một giai đoạn mới: tiền được giải ngân nhanh hơn, công trường dày lên, mốc hoàn thành cao tốc 2026 không còn là khẩu hiệu. Nhưng tốc độ luôn đi kèm rủi ro. Cục Đường bộ đã nhấn mạnh yêu cầu đẩy nhanh thi công song song với giải ngân, nhưng phải bảo đảm chất lượng, không để xảy ra thất thoát, lãng phí hay vi phạm pháp luật. Nói cách khác, bài toán không chỉ là hoàn thành đúng thời hạn, mà là hoàn thành một cách bền vững, minh bạch. Những dự án như cao tốc Quy Nhơn Pleiku với cú tăng giải ngân từ 7,2% lên 95,8% trong một tháng, hay cao tốc Khánh Hòa Buôn Ma Thuột – đã thông xe kỹ thuật phần lớn chiều dài tuyến nhưng vẫn phải đối mặt với mùa mưa, thiếu vật liệu, nhân lực – cho thấy vai trò quyết định của quản trị dự án. Nếu giai đoạn nước rút này giữ được kỷ luật kỹ thuật và tài chính, các tuyến cao tốc không chỉ về đích đúng hẹn, mà còn định hình lại bản đồ phát triển vùng trong nhiều thập kỷ tới.







