Từ kỷ niệm 50 năm ngoại giao đến câu hỏi: cạnh tranh hay bổ trợ?
Khái niệm “hợp tác Việt Nam Thái Lan” trong kinh tế khu vực Đông Nam Á là cách hai nền kinh tế với cơ cấu, ngành công nghiệp và tài nguyên khác biệt liên kết chuỗi cung ứng, phân chia vai trò và chia sẻ lợi ích, qua đó tạo ra mối quan hệ win-win thay vì cạnh tranh trực tiếp trên cùng một phân khúc, đặc biệt trong bối cảnh quan hệ ngoại giao 50 năm được nâng cấp lên đối tác chiến lược toàn diện. Chiều 23/9 tại Hà Nội, Đại sứ quán Thái Lan tại Việt Nam phối hợp với Hiệp hội Doanh nghiệp Thái Lan tại Việt Nam tổ chức hội thảo “50 năm Hữu nghị Thái Lan – Việt Nam: Kết nối chuỗi cung ứng, Kiến tạo tương lai chung”, đánh dấu 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước. Đây không chỉ là sự kiện lễ nghi mà là dịp đặt lại tư duy: Việt Nam và Thái Lan có nhất thiết phải coi nhau là đối thủ trên bản đồ xuất khẩu, đầu tư, hay nên nhìn nhau như mắt xích bổ trợ trong chuỗi giá trị ASEAN? Câu trả lời đang nghiêng rõ ràng về hướng thứ hai. Khi cả hai cùng đặt mục tiêu tăng trưởng dựa trên năng suất, đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao, việc dồn sức vào cuộc đua “giành phần hơn” sẽ chỉ khiến khu vực phân tán nguồn lực. Ngược lại, nếu coi thế mạnh khác biệt là mảnh ghép, hợp tác Việt Nam Thái Lan có thể trở thành động cơ mới cho kinh tế khu vực Đông Nam Á, thay vì một cặp đối thủ nữa trên thị trường toàn cầu.
Thế mạnh bổ trợ: Thái Lan cung công nghệ, Việt Nam cung năng lực sản xuất
Điểm mấu chốt trong luận điểm “không nhất thiết phải cạnh tranh” nằm ở chỗ cấu trúc kinh tế của hai nước bổ sung cho nhau khá tự nhiên. Doanh nghiệp Thái Lan đã tích lũy năng lực mạnh trong chế biến thực phẩm, hóa chất và vật liệu, năng lượng, bán lẻ, hạ tầng logistics và kinh tế tuần hoàn – những mảng trùng khớp với ưu tiên phát triển của Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nổi lên như cơ sở sản xuất và chế tạo với khả năng trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực cho các tập đoàn Thái Lan, phục vụ cả thị trường nội địa lẫn xuất khẩu nhờ mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng. Theo Phó Giám đốc điều hành Trung tâm Nghiên cứu Kasikorn, “Thái Lan có thể bổ trợ cho Việt Nam về công nghệ, kỹ thuật, một số đầu vào chuyên biệt trong những ngành mà chúng tôi có thế mạnh, trong khi Việt Nam rất mạnh về năng lực sản xuất, chế tạo”. Đây là cấu hình điển hình của mô hình win-win: một bên đảm nhiệm phần nghiên cứu, phát triển, thiết kế và cung đầu vào; bên kia tối ưu khâu sản xuất, lắp ráp, hoàn thiện sản phẩm. Nếu biết chủ động phối hợp, chuỗi cung ứng chung của hai nước sẽ linh hoạt hơn trước các cú sốc thương mại và yêu cầu mới về nguồn gốc nguyên liệu, sở hữu doanh nghiệp.
Chuỗi cung ứng chung: từ trung tâm dữ liệu đến logistics ba phương thức
Điểm đáng chú ý là các chuyên gia không nói về hợp tác một cách chung chung, mà chỉ ra các ví dụ khá cụ thể. Trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu, Thái Lan có thế mạnh về ổ đĩa cứng và bảng mạch in, trong khi Việt Nam có thể tham gia các khâu liên quan tới máy chủ, thiết bị và sản xuất. Nếu ghép đúng các mắt xích này, hai nước có thể xây dựng chuỗi cung ứng công nghệ phục vụ thị trường toàn cầu, chứ không chỉ đáp ứng nhu cầu nội khối. Tuy nhiên, để mô hình thế mạnh bổ trợ vận hành, logistics được xem là mắt xích thiết yếu. Phía doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam nhấn mạnh họ đang chuyển từ vai trò vận tải, kho bãi đơn thuần sang tham gia vào toàn bộ dòng chảy nguyên vật liệu và hàng hóa: nguyên liệu từ Thái Lan vào nhà máy tại Việt Nam, rồi thành phẩm được hỗ trợ xuất khẩu ra thị trường thứ ba. Yêu cầu đặt ra là phải kết nối đường bộ, đường thủy và các trung tâm logistics, đồng thời tối ưu tuyến và chi phí, vì chi phí logistics tác động trực tiếp tới khả năng cạnh tranh giá của cả Việt Nam và Thái Lan khi xuất khẩu sang các thị trường khác. Nếu không giải bài toán này, lợi thế bổ trợ ở khâu sản xuất và công nghệ sẽ bị bào mòn bởi chi phí giao dịch.
Chiến lược “Ba kết nối” và lợi ích lan tỏa cho kinh tế Đông Nam Á
Tại hội thảo, Đại sứ Thái Lan tại Việt Nam khẳng định hợp tác kinh tế thời gian tới sẽ được thúc đẩy trên cơ sở Chiến lược “Ba kết nối”: kết nối các nền kinh tế địa phương, kết nối chuỗi cung ứng và kết nối các chiến lược phát triển bền vững. Khi quan hệ được nâng cấp lên Đối tác Chiến lược toàn diện, mục tiêu không dừng ở việc tăng kim ngạch thương mại, quy mô vốn hay số lượng dự án, mà còn là nâng cao chất lượng và chiều sâu kết nối giữa hai nền kinh tế. Hội thảo “50 Years of Thailand–Vietnam Friendship: Connecting Supply Chains, Shaping the Shared Future” được tổ chức ngày 23/9 tại Hà Nội đã được giới chức hai bên mô tả như một nền tảng quan trọng để cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và chuyên gia kết nối, chia sẻ thông tin thực tiễn nhằm hỗ trợ quyết định kinh doanh và mở rộng hợp tác trong thương mại, đầu tư, chuỗi cung ứng. Mục tiêu sâu xa hơn là tăng cường tiềm năng kinh tế của cả hai nước trong khuôn khổ ASEAN, biến bộ đôi Việt Nam – Thái Lan thành những đối tác chiến lược tin cậy cùng “kiến tạo tương lai chung” thay vì những đối thủ tranh giành thị phần. Nếu Chiến lược “Ba kết nối” được triển khai đến tận tuyến địa phương và hành lang kinh tế mới, lợi ích không chỉ dừng ở hai nước mà có thể lan tỏa ra toàn bộ kinh tế khu vực Đông Nam Á.
Từ tư duy đối thủ sang tư duy đồng minh chuỗi giá trị
Thông điệp quan trọng nhất rút ra từ các thảo luận là: trong thời đại căng thẳng thương mại, cạnh tranh công nghệ, bất ổn địa chính trị và yêu cầu về carbon ngày càng chặt chẽ, các nền kinh tế không thể chỉ tìm thị trường mới mà còn phải đa dạng hóa và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Nếu Việt Nam và Thái Lan tiếp tục nhìn nhau như đối thủ, cả hai sẽ tự giới hạn mình trong những “sân chơi hẹp” và bỏ qua cơ hội xây dựng chuỗi giá trị đủ lớn để định hình chuẩn mực mới trong khu vực. Ngược lại, nếu coi nhau là đồng minh chuỗi giá trị, thế mạnh bổ trợ sẽ trở thành tài sản chung. Doanh nghiệp Thái Lan với công nghệ, kỹ thuật và đầu vào chuyên biệt có thể tin tưởng lựa chọn Việt Nam làm cơ sở sản xuất và mắt xích chính trong chuỗi cung ứng khu vực, trong khi doanh nghiệp Việt Nam tận dụng được kinh nghiệm quản trị, mạng lưới bán lẻ và hạ tầng logistics mà phía Thái Lan đã gây dựng. Quan hệ ngoại giao 50 năm không chỉ được nhắc lại bằng nghi thức, mà được “gia cố” bằng một tầm nhìn hợp tác mới: ít đối đầu hơn, nhiều bổ trợ hơn. Nếu tầm nhìn này được thực hiện nhất quán, cặp đôi Việt Nam – Thái Lan có thể trở thành một trụ cột năng động của kinh tế khu vực Đông Nam Á trong những thập kỷ tiếp theo.






