Năng lực AI phải bắt đầu từ quyền tiếp cận
Năng lực AI là khả năng tiếp cận, sử dụng, đánh giá và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm, kết hợp với tư duy phản biện và khả năng tự chủ trước thông tin số. Nếu chỉ một bộ phận có đủ thiết bị, kỹ năng và cơ hội học hỏi, AI có thể mở thêm cánh cửa cho người này nhưng dựng thêm rào cản với người khác. Công nghệ đang đổi cách con người kết nối, làm việc và tham gia đời sống xã hội; vì thế, thu hẹp khoảng cách số không thể dừng ở việc đưa Internet hay công cụ đến tay người dùng. Một chiếc điện thoại thông minh không tự biến người sở hữu thành người dùng số thành thạo. Chính sách AI chỉ có ý nghĩa bao trùm khi song hành với khả năng giúp mọi người hiểu công nghệ, nhận biết giới hạn của nó và tự tin quyết định lúc nào nên tin, kiểm tra hoặc từ chối một kết quả.
Khoảng cách số nằm cả trong kỹ năng
Hội thảo khoa học quốc tế “Khoảng cách số và năng lực AI” diễn ra ngày 22/10 tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội, nhấn mạnh rằng bất bình đẳng số không chỉ là chuyện có thiết bị hay Internet. Khác biệt còn nằm ở khả năng sử dụng công nghệ, đánh giá thông tin, tư duy phản biện và ứng dụng AI có trách nhiệm. Điều đó đặc biệt đáng lưu tâm với lao động phi chính thức ở đô thị: nghiên cứu phỏng vấn sâu 10 người tại Hà Nội cho thấy sở hữu điện thoại thông minh và dùng Internet chưa đồng nghĩa với tự chủ trong môi trường số. Người dùng vẫn có thể khó kiểm chứng thông tin, phát hiện nội dung sai lệch và xử lý rủi ro. Vì vậy, đào tạo kỹ năng số cần gắn với việc thường ngày, từ nhận diện tin đáng ngờ đến bảo vệ bản thân, đồng thời có sự hỗ trợ của gia đình, cộng đồng, trường học và báo chí.
Hội thảo cũng khẳng định thu hẹp khoảng cách số phải đi đôi với nâng cao năng lực tự chủ thông tin, để mỗi người biết sử dụng, đánh giá và ứng dụng AI có trách nhiệm. Đây là lựa chọn thực tế hơn việc đo tiến bộ bằng số thiết bị hoặc số tài khoản được cấp: năng lực được thể hiện ở việc người dùng có giải quyết được vấn đề trong bối cảnh thật hay không.
Đào tạo rộng, nhưng phải giữ vai trò phán đoán của con người
Việc ứng dụng AI trong doanh nghiệp Việt Nam đang tăng, nhưng mức sử dụng chưa đồng nghĩa với việc đã tạo được giá trị. Một nghiên cứu năm 2026 do Amazon Web Services ủy quyền ghi nhận 26% doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI, tăng từ 18% năm trước; trong nhóm đã ứng dụng, 61% vẫn ở giai đoạn thử nghiệm. Đáng chú ý, 87% nhà tuyển dụng tham gia khảo sát xem đào tạo lại nhân viên hiện tại là yếu tố quan trọng trong chiến lược AI. Những con số này cho thấy cần nâng cao năng lực AI ở cả người lao động lẫn người quản lý. Biết thao tác với công cụ mới là điểm xuất phát, không phải đích đến: doanh nghiệp còn phải điều chỉnh quy trình và giúp nhân viên đánh giá đầu ra. Nếu AI đưa đáp án tức thì cho mọi việc, tổ chức cũng cần bảo đảm người học vẫn có cơ hội chất vấn giả định, giải quyết vấn đề và rèn khả năng phán đoán.
Tầm nhìn Việt Nam 2045 đặt trọng tâm vào năng suất, đổi mới sáng tạo và phát triển các ngành có giá trị gia tăng cao; giáo dục và đào tạo chuyên môn có thể giúp người lao động, nhà quản lý và lãnh đạo ứng dụng công nghệ hiệu quả hơn. NUS đang thí điểm mô hình mô phỏng kinh doanh ứng dụng AI cho học viên MBA và MBA Điều hành, tạo cơ hội luyện phỏng vấn các nhân vật lãnh đạo doanh nghiệp mô phỏng rồi đưa ra khuyến nghị. Cách làm này đáng chú ý bởi AI không chỉ cung cấp câu trả lời mà còn có thể trở thành môi trường để rèn tư duy độc lập.

Mục tiêu bao trùm cần được đo bằng năng lực thực tế
Chương trình quốc gia phát triển nguồn nhân lực trí tuệ nhân tạo, được phê duyệt vào tháng 8/2026, đặt mục tiêu trang bị kỹ năng AI cơ bản cho khoảng 10 triệu người lao động vào năm 2030, đồng thời phát triển nhân lực chuyên sâu và tăng cường giáo dục về AI. Quy mô ấy thể hiện tham vọng cần thiết, nhưng số người được đào tạo chỉ là một phần của thước đo. Điều quan trọng hơn là người học có thể áp dụng kiến thức vào công việc và đời sống, nhận ra thông tin sai lệch, hiểu rủi ro và biết khi nào cần kiểm tra lại kết quả do AI tạo ra. Hội thảo tại Hà Nội cũng mở hướng hợp tác khi Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông ký biên bản ghi nhớ với Viện Truyền thông và Phương tiện truyền thông thuộc Đại học Giao thông Thượng Hải, nhằm tăng cường đào tạo, nghiên cứu và trao đổi học thuật.
Muốn AI phục vụ con người, chính sách phải nối hạ tầng với kỹ năng số, đào tạo với hỗ trợ tại cộng đồng, và năng suất với quyền tự chủ. Nếu thiếu những mắt xích đó, AI có thể làm lợi thế của nhóm đã sẵn sàng ngày càng lớn. Thu hẹp khoảng cách số vì thế không phải phần việc bên lề của chuyển đổi công nghệ, mà là điều kiện để lợi ích AI đến được với nhiều người hơn.






