Bước chuyển về chất: Vì sao mô hình thành phố trực thuộc Trung ương là thời điểm vàng của Quảng Ninh?
Thành phố Quảng Ninh – thành phố trực thuộc Trung ương trẻ nhất Việt Nam – là một quy mô đô thị mới được tổ chức trên toàn bộ diện tích tự nhiên hơn 6.231 km2 và dân số hơn 1,52 triệu người, kết nối không gian phát triển từ biển đảo, biên giới đến đô thị, công nghiệp và di sản, đánh dấu một bước chuyển về chất trong quản trị và phát triển kinh tế địa phương. Việc Quảng Ninh chính thức hoạt động theo mô hình thành phố trực thuộc Trung ương từ ngày 1/9 cho thấy địa phương không chỉ “đủ chuẩn” về pháp lý mà đã chín muồi về năng lực vận hành, khi tỷ lệ đô thị hóa năm 2025 đạt tới 81,23% và đáp ứng đầy đủ 7/7 tiêu chuẩn của loại hình này. Điều quan trọng hơn tên gọi là cơ hội thiết kế lại chiến lược phát triển, thay đổi cách tư duy từ “tỉnh công nghiệp – du lịch” sang “thành phố đa cực tăng trưởng” với tầm nhìn quốc gia. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã nhấn mạnh việc thành lập thành phố Quảng Ninh là để tạo ra “một bước chuyển về chất”, và đó là lời nhắc rằng vị thế mới chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm một mô hình phát triển mới.
Một “Việt Nam thu nhỏ” với vị trí địa lý không thành phố trực thuộc Trung ương nào có
Nếu phải chọn một từ khóa cho lợi thế chiến lược phát triển của Quảng Ninh, đó chính là “địa kinh tế”. Thành phố này vừa giáp Hải Phòng, Bắc Ninh ở phía tây, vừa nối với Lạng Sơn và Trung Quốc ở phía bắc, lại mở cửa ra Vịnh Bắc Bộ ở phía đông và nam, tạo thành một hành lang liên hoàn từ trung du, miền núi, đồng bằng đến biển và hải đảo. Quảng Ninh là địa phương duy nhất sở hữu cả đường biên giới trên bộ và trên biển với Trung Quốc – một lợi thế mà không thành phố trực thuộc Trung ương nào khác có được, trực tiếp mở ra tiềm năng kinh tế cửa khẩu, logistics và thương mại quốc tế ở tầm hàng đầu cả nước. Hệ thống cửa khẩu Móng Cái, Hoành Mô, Bắc Phong Sinh, Bình Liêu, cùng các cửa khẩu cảng Vạn Gia, Hòn Gai không chỉ là điểm xuất nhập khẩu, mà là các nút của mạng lưới chuỗi cung ứng khu vực. Cửa khẩu quốc tế Móng Cái kết nối với Đông Hưng (Quảng Tây) khiến Quảng Ninh trở thành “mặt tiền” giao thương quan trọng trên tuyến biên giới Việt Nam – Trung Quốc, nếu biết tận dụng, có thể biến dòng lưu chuyển hàng hóa thành nguồn lực phát triển đô thị hiện đại.
Quảng Ninh còn được ví như một “Việt Nam thu nhỏ” khi hội tụ gần như đầy đủ các loại hình địa hình từ biển, đảo, đồng bằng, trung du, miền núi đến biên giới. Đây không chỉ là một hình ảnh mang tính biểu tượng; nó có nghĩa là thành phố sở hữu một kho tiềm năng đa dạng để xây dựng các cực phát triển theo vùng – từ đô thị cảng biển, đô thị công nghiệp, đô thị biên giới đến không gian sinh thái, di sản. Trong bối cảnh các thành phố trực thuộc Trung ương khác thường thiên về một cấu trúc không gian chủ đạo (như đôi bờ sông, đồng bằng ven biển hoặc trung tâm kinh tế – chính trị), Quảng Ninh nổi lên như một mô hình đa sắc với khả năng phân tầng và chia sẻ chức năng rõ rệt giữa các khu vực. Ở góc nhìn chính sách, chính sự “đa hệ” này cho phép thành phố linh hoạt hơn khi thiết kế chiến lược, không bị lệ thuộc vào một ngành hay một mặt bằng địa hình duy nhất.

Không gian phát triển đa cực: từ than, di sản đến hệ sinh thái cảng biển – logistics – sân bay
Nhiều người vẫn nghĩ Quảng Ninh là “đất mỏ” – vùng khai thác than lớn nhất cả nước, gắn với lịch sử hình thành các đô thị công nghiệp như Hạ Long, Cẩm Phả, Uông Bí, Đông Triều. Thực tế, công nghiệp khai khoáng, đặc biệt là than, nhiều thập niên qua là trụ cột quan trọng của kinh tế địa phương, đồng thời góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Nhưng nếu chỉ nhìn Quảng Ninh qua lớp bụi than, chúng ta sẽ bỏ lỡ cả một không gian phát triển đang chuyển dịch sang mô hình đa ngành. Thành phố sở hữu nguồn tài nguyên du lịch hiếm có với hai di sản thế giới liên tỉnh: Di sản thiên nhiên thế giới vịnh Hạ Long – quần đảo Cát Bà, và Di sản văn hóa thế giới Quần thể di tích và danh thắng Yên Tử – Vĩnh Nghiêm – Côn Sơn, Kiếp Bạc. Điều này giúp Quảng Ninh có thể song song phát triển kinh tế di sản, du lịch chất lượng cao và dịch vụ đô thị, thay vì chỉ là “hậu phương” cung cấp tài nguyên.
Từ góc nhìn lợi thế chiến lược phát triển, quan trọng hơn cả là sự hình thành một hệ sinh thái kinh tế tương đối hoàn chỉnh. Quảng Ninh hiện có cấu trúc hạ tầng giao thông đặc biệt với Cảng hàng không quốc tế Vân Đồn, hệ thống cao tốc kết nối Hải Phòng – Hà Nội và kéo dài đến cửa khẩu Móng Cái, cùng hệ thống cảng biển, cửa khẩu quốc tế. Với hoạt động thu hút đầu tư, lợi thế của thành phố không chỉ nằm ở quy mô thị trường mà ở khả năng tiếp cận một chuỗi liên kết khép kín: khu công nghiệp – cảng biển – logistics – cửa khẩu – sân bay – đô thị – du lịch và dịch vụ. Việc trở thành thành phố trực thuộc Trung ương mở ra không gian phát triển thống nhất, nơi các cấu phần này không còn là các “mảnh ghép” riêng rẽ mà có thể được thiết kế như một chuỗi giá trị liên vùng, nâng cao năng lực cạnh tranh của địa phương trong bản đồ kinh tế quốc gia.

Quy mô kinh tế, cấu trúc xã hội và kỳ vọng đời sống người dân trong toàn đô thị mới
Về quy mô đô thị mới, thành phố Quảng Ninh có diện tích tự nhiên 6.231,27 km2, dân số hơn 1,52 triệu người, gồm 54 đơn vị hành chính cấp xã với 30 phường, 22 xã và 2 đặc khu Vân Đồn, Cô Tô. Đây là một cấu trúc không gian rộng, nhưng tỷ lệ đô thị hóa cao cho thấy mức độ chuyển dịch từ nông thôn sang đô thị đã đi trước quyết định về thể chế. Về kinh tế, năm 2025 GRDP của Quảng Ninh tăng 11,89%, là mức cao nhất cả nước, với quy mô nền kinh tế đạt 368.445 tỷ đồng và GRDP bình quân đầu người 10.402 USD, tương đương 2,08 lần mức bình quân cả nước. Con số tăng trưởng 11,89% không chỉ là dữ liệu kinh tế khô khan; nó cho thấy Quảng Ninh đã vận hành như một cực tăng trưởng quốc gia trước khi đổi mô hình lên thành phố trực thuộc Trung ương. Điều cần đặt câu hỏi là: mô hình mới sẽ phân phối thành quả tăng trưởng này thế nào đến các nhóm dân cư?
Quảng Ninh là một không gian xã hội đa dạng với 43 thành phần dân tộc sinh sống, trong đó 42 là dân tộc thiểu số; đồng bào dân tộc thiểu số chiếm hơn 12% dân số. Sự đa dạng này là tài sản văn hóa nhưng cũng là bài toán chính sách: phát triển kinh tế địa phương không thể chỉ tập trung vào các đô thị ven biển, mà cần đảm bảo cơ hội cho vùng núi, biên giới, hải đảo. Người dân đã từng đặt câu hỏi với lãnh đạo rằng “lên thành phố thì được cái gì và thành phố thì khác gì tỉnh?”, cho thấy họ không chỉ quan tâm đến danh xưng mà đến chất lượng đời sống. Kỳ vọng của người dân rất cụ thể: hạ tầng, giáo dục, y tế, văn hóa, giao thông và thủ tục hành chính cần tiếp tục được cải thiện khi địa phương bước vào mô hình mới. Việc thay đổi mô hình chỉ thực sự có ý nghĩa khi những chỉ số về tiện ích công cộng, dịch vụ đô thị, cơ hội việc làm ở vùng sâu, vùng xa được cải thiện chứ không dừng lại ở các khu trung tâm.
Tương lai phát triển: từ lợi thế hiếm có đến chiến lược hành động cụ thể
Thành phố Quảng Ninh đang sở hữu một bộ lợi thế chiến lược phát triển mà ít đô thị nào sánh kịp: quy mô 6.231 km2, vị trí địa lý vừa là cửa ngõ biên giới, vừa là không gian biển đảo, một hệ sinh thái kinh tế đa ngành từ khai khoáng, công nghiệp tới di sản, du lịch và dịch vụ. Việc trở thành thành phố trực thuộc Trung ương đã tạo ra không gian phát triển thống nhất trên toàn địa bàn; các khu vực đô thị, công nghiệp, cảng biển, logistics, cửa khẩu, biển đảo và du lịch có thể bổ trợ và kết nối để hình thành những chuỗi giá trị lớn hơn, thay vì phát triển rời rạc như trước. Tuy nhiên, lợi thế chỉ là điểm xuất phát. Nếu không có chiến lược hành động rõ ràng – từ chuyển dịch cơ cấu kinh tế giảm dần phụ thuộc vào khai khoáng, phát triển kinh tế cửa khẩu gắn với bảo vệ chủ quyền, đến khai thác di sản đi đôi với bảo tồn – lợi thế có thể bị bào mòn bởi cạnh tranh giữa các vùng.
Từ góc nhìn người viết, sự khác biệt của Quảng Ninh so với các thành phố trực thuộc Trung ương khác là ở khả năng trở thành một “phòng thí nghiệm” cho mô hình phát triển địa kinh tế và kinh tế biên giới hiện đại. Hệ sinh thái khu công nghiệp – cảng biển – logistics – cửa khẩu – sân bay – đô thị – du lịch và dịch vụ, nếu được vận hành bằng tư duy chuỗi giá trị, có thể đưa Quảng Ninh trở thành cực tăng trưởng không chỉ của vùng Đông Bắc mà của cả nước. Nhưng đồng thời, đây cũng là nơi phải xử lý những mâu thuẫn gay gắt giữa tăng trưởng và bảo vệ môi trường, giữa phát triển nhanh và giữ gìn di sản, giữa dòng vốn đầu tư lớn và sự công bằng trong tiếp cận cơ hội của cộng đồng dân tộc thiểu số. Tương lai của thành phố trực thuộc Trung ương trẻ nhất sẽ được định hình không chỉ bởi lợi thế hiếm có, mà bởi cách Quảng Ninh trả lời bài toán phát triển bao trùm – nơi tăng trưởng kinh tế đi cùng nâng chất đời sống người dân trên toàn không gian đô thị mới.






