Khoảng cách không nằm ở thiếu ý tưởng
Thương mại hóa nghiên cứu là quá trình biến tri thức và kết quả thử nghiệm thành sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng nhu cầu thực tế, thông qua các bước hoàn thiện công nghệ, kiểm chứng, sản xuất và tiếp cận thị trường. Nút thắt lớn nhất không phải thiếu công trình khoa học, mà là thiếu chiếc cầu nối đủ vốn và năng lực để đưa chúng qua từng bước ấy. Tại Đắk Lắk, chỉ 25-30% kết quả nghiên cứu được đưa vào ứng dụng hoặc thương mại hóa; mối liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp đứt gãy ở khâu trung gian, tạo nên “thung lũng chết”. Vì thế, bài báo khoa học và sản phẩm có giá trị xã hội không thể được xem là một. Một nhóm nghiên cứu có thể nắm công nghệ, còn doanh nghiệp hiểu thị trường, nhưng nếu không có bên kết nối để xác định bài toán, làm nguyên mẫu và thử nghiệm, cả hai vẫn đứng ngoài cánh cửa sản xuất.
Khoảng trống ấy gây hậu quả vượt khỏi phạm vi phòng thí nghiệm. Với nông dân, cây giống trông tốt nhưng mang gen xấu có thể chỉ bộc lộ sau vài năm, dẫn đến năng suất kém, bệnh rễ và phải chặt bỏ; thiệt hại vật chất đi kèm mất niềm tin vào chuyển giao khoa học. Mô hình khuyến nông một chiều—nhà khoa học làm xong rồi chuyển giao thụ động—không đủ để khớp nhu cầu với giải pháp. Một hợp tác xã có thể cần xử lý nước thải nhưng không biết tìm đúng chuyên gia; nhà khoa học có chế phẩm phù hợp lại không biết ai đang cần. Thiếu cấu trúc trung gian chuyên nghiệp, rủi ro bị đẩy về phía người sử dụng và công nghệ tốt cũng khó có cơ hội được kiểm chứng.
Doanh nghiệp phải sống sót trước khi nuôi công nghệ lõi
Trong công nghệ sinh học, thử nghiệm khoa học chỉ là một phần của cuộc chơi; doanh nghiệp còn phải nuôi đội ngũ, đáp ứng yêu cầu pháp lý, hoàn thiện quy trình và duy trì dòng tiền trong lúc chờ sản phẩm được chấp thuận. Năm 2020, Tiến sĩ Nguyễn Lê Thu Hà cùng các nhà khoa học đồng sáng lập InnoGenEx, doanh nghiệp xét nghiệm di truyền, và trải nghiệm đó cho thấy hành trình từ phòng thí nghiệm ra thị trường đòi hỏi quản trị rủi ro như một năng lực cốt lõi. Rủi ro đặc biệt rõ trong dược phẩm và chế phẩm sinh học: giai đoạn 2011-2020, trung bình chỉ khoảng 7,9% ứng viên đi từ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I đến được phê duyệt lưu hành. Với xác suất thấp và thời gian dài, yêu cầu doanh nghiệp đặt cược toàn bộ nguồn lực vào một công nghệ chưa được thị trường xác nhận là thiếu thực tế.
Cách ứng phó hợp lý là tạo doanh thu từ sản phẩm, dịch vụ có chu kỳ thương mại hóa ngắn hơn—như bộ kit chẩn đoán, chế phẩm vi sinh, giám định ADN hay dịch vụ nghiên cứu theo hợp đồng—để nuôi mục tiêu công nghệ dài hạn. Nhưng chiến lược dòng tiền chỉ bền vững khi doanh nghiệp vẫn làm chủ công nghệ lõi và quyền sở hữu trí tuệ, thay vì lệ thuộc vào đối tác hoặc chỉ làm khâu gia công. Họ cũng cần chuyên môn pháp lý, lâm sàng và quản trị, cùng thỏa thuận hợp tác đủ linh hoạt để thu hút chuyên gia mà không đánh mất quyền kiểm soát. Đòi hỏi này giải thích vì sao đầu tư tư nhân R&D khó tăng chỉ bằng lời kêu gọi: nhà đầu tư cần lộ trình, cột mốc kiểm chứng và cách phân chia rủi ro minh bạch.

Liên kết ba nhà phải bắt đầu từ nhu cầu sản xuất
Liên kết ba nhà chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp tham gia đặt hàng từ đầu, trường và viện đồng hành hoàn thiện công nghệ, còn Nhà nước gỡ vướng về cơ chế và nguồn lực. Những mô hình đã vận hành cho thấy cách làm này có thể tạo kết quả cụ thể: sau ba năm phối hợp giữa Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Huế với các cơ sở và doanh nghiệp, quy trình sản xuất giống, nuôi cá nâu đạt 775.000 con giống và 5,55 tấn cá thương phẩm. Tại mỏ Bạch Hổ, hóa phẩm tăng cường thu hồi dầu do Viện Dầu khí Việt Nam phát triển được Vietsovpetro thử nghiệm 100 tấn; sau sáu tháng, lượng dầu tăng thêm khoảng 2.700 tấn. Điểm chung không phải là hợp tác trên giấy, mà là có nơi thử nghiệm, đối tác sản xuất và nhu cầu ứng dụng xác định.
Bởi vậy, đếm số đề tài có doanh nghiệp tham gia là thước đo quá dễ dãi. Cần hỏi doanh nghiệp có cùng đầu tư, thử nghiệm, tiếp nhận và đưa công nghệ vào vận hành hay không. Một sản phẩm triển vọng vẫn cần kinh phí để hoàn thiện, kiểm định, chứng nhận và xây dựng thị trường; dùng chung phòng thí nghiệm và hạ tầng thử nghiệm có thể giảm chi phí kiểm chứng. Tài trợ theo chuỗi—từ nghiên cứu ứng dụng đến sản xuất thử và thương mại hóa—cùng cơ chế đồng tài trợ sẽ giúp vốn đi theo tiến độ và kết quả. Đánh giá theo từng mốc kiểm chứng cũng cho phép quyết định tiếp tục, mở rộng thử nghiệm hay điều chỉnh hướng nghiên cứu, thay vì buộc mọi dự án phải được tài trợ theo một lộ trình cứng nhắc.

Khuyến khích vốn tư nhân, nhưng phải chia sẻ rủi ro có trách nhiệm
Nghị quyết 57 đặt kỳ vọng doanh nghiệp tư nhân trở thành lực lượng dẫn dắt công nghệ lõi, song mục tiêu đó khó thành hiện thực nếu doanh nghiệp chỉ được khuyến khích đầu tư mà không có cơ chế ghi nhận rủi ro. Các quy định áp dụng từ năm 2026, gồm Nghị định 320/2025/NĐ-CP, cho phép nâng mức trích lập quỹ khoa học và công nghệ lên 20% và khấu trừ tới 200% chi phí R&D thực tế khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp. Chi phí hợp lý của dự án thất bại cũng có thể được tính vào khoản được trừ nếu quy trình nghiên cứu minh bạch, không trục lợi. Đây là tín hiệu đúng: nghiên cứu có thể thất bại về thương mại mà vẫn tạo tri thức. Nhưng ưu đãi chỉ phát huy tác dụng nếu quy định đủ rõ để doanh nghiệp dám dùng quỹ, thay vì để nguồn lực nằm trên sổ sách.
Bước tiếp theo là biến ưu đãi thành một hệ thống kết nối: doanh nghiệp nêu bài toán sản xuất; trường, viện cam kết mốc hoàn thiện và kiểm chứng; Nhà nước tài trợ theo chặng, chia sẻ hạ tầng và làm rõ quyền sở hữu trí tuệ, trách nhiệm cũng như lợi ích. Đến năm 2030, mục tiêu là ít nhất 50% đề tài nghiên cứu gắn với doanh nghiệp và tạo đầu ra cụ thể. Muốn đạt mục tiêu ấy, không thể chỉ đẩy thêm tiền vào nghiên cứu đầu nguồn rồi chờ thị trường tự xuất hiện. Kết luận rất rõ: doanh nghiệp không ngại khoa học, họ ngại phải một mình gánh toàn bộ đoạn đường rủi ro nhất. Lấp được khâu trung gian và gắn nghiên cứu với nhu cầu sản xuất mới khiến thương mại hóa nghiên cứu trở thành lựa chọn đầu tư có thể tính toán.







