Tọa đàm doanh nghiệp: từ khuôn khổ song phương đến liên kết kinh tế chiến lược
Tọa đàm cấp cao doanh nghiệp Việt Nam - Canada tại Ottawa là cuộc gặp gỡ chiến lược giữa lãnh đạo cấp cao và cộng đồng doanh nghiệp hai nước, nhằm định hình những hướng hợp tác kinh tế mới, chuyển trọng tâm từ giao thương hàng hóa sang liên kết đầu tư, công nghệ và chuỗi giá trị, trong bối cảnh quan hệ song phương được nâng cấp lên Đối tác chiến lược và nhu cầu gắn kết lâu dài giữa hai nền kinh tế ngày càng rõ nét.
Điểm nổi bật của tọa đàm doanh nghiệp lần này là thông điệp: quan hệ hợp tác Việt Nam Canada đã vượt ra khỏi tư duy “mua – bán” đơn thuần, để hướng tới liên kết kinh tế có chiều sâu, lấy doanh nghiệp làm trung tâm và nhà nước làm “kiến trúc sư” chính sách. Sự hiện diện và phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy đây không phải một hoạt động đối ngoại lễ nghi, mà là cuộc đối thoại thiết kế lại cách hai nền kinh tế kết nối. Trong bối cảnh chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada diễn ra đúng lúc hai bên quyết định nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược, tọa đàm trở thành diễn đàn thử lửa cho tầm nhìn mới về liên kết kinh tế song phương.
Thương mại đi trước đầu tư: khoảng cách buộc phải lấp đầy
Thông điệp chính trị rõ ràng nhưng thẳng thắn tại Ottawa là: thương mại Việt Nam – Canada đang đi nhanh hơn đầu tư, và đó là một bất cân đối cần được xử lý nếu muốn có liên kết kinh tế thực chất. Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh ý nghĩa của quan hệ hai nước đã vượt ra khỏi khuôn khổ song phương, ông đồng thời chỉ ra rằng mức độ gắn kết về vốn, chuỗi sản xuất chung và chế biến, chế tạo vẫn còn mỏng. Độ lệch này khiến quan hệ thương mại dù tăng nhanh vẫn chưa tạo đủ lực kéo cho các chuỗi giá trị dài hạn, và doanh nghiệp hai bên chưa khai thác hết tiềm năng từ hợp tác Việt Nam Canada trong một thị trường CPTPP mở cửa.
Ở chiều Việt Nam, xuất khẩu sang Canada được hưởng lợi từ thuế quan và mở cửa thị trường, nhưng nếu không có những dự án đầu tư song hành, nền sản xuất trong nước dễ mắc kẹt ở khâu gia công giá trị thấp. Ở chiều Canada, việc mới có hơn 300 dự án tại Việt Nam và quy mô vốn chưa tăng tương xứng trong nhiều năm là dấu hiệu cho thấy nhà đầu tư vẫn chưa coi Việt Nam là điểm đến dài hạn cho các chuỗi sản xuất chiến lược. Tọa đàm doanh nghiệp vì thế đặt lên bàn một yêu cầu gần như bắt buộc: phải chuyển từ quan hệ thương mại mạnh sang quan hệ đầu tư mạnh hơn, nếu không muốn CPTPP chỉ dừng lại ở một hiệp định thương mại tự do trên giấy.
Ba trụ cột hợp tác mới: vốn dài hạn, hạ tầng – năng lượng và công nghệ
Điểm đáng chú ý trong các định hướng được nêu tại tọa đàm là cách hai bên nhìn hợp tác kinh tế như một cấu trúc nhiều tầng, với ba trụ cột: vốn dài hạn, phát triển hạ tầng – năng lượng và liên kết công nghệ, đổi mới sáng tạo. Thay vì nhấn mạnh vào thương vụ riêng lẻ, lãnh đạo hai nước yêu cầu cộng đồng doanh nghiệp nhìn hợp tác như những dự án dài hạn có khả năng nâng năng suất nền kinh tế Việt Nam, đồng thời tạo cơ hội cho Canada phát huy thế mạnh về kỹ thuật công trình, tài chính hạ tầng, năng lượng sạch, LNG và công nghệ môi trường.
Đáng chú ý, yêu cầu không dừng ở chuyện "Canada có vốn, Việt Nam cần vốn" mà là cùng nhau xây dựng, chuẩn bị và quản trị rủi ro: Việt Nam mong muốn đối tác tham gia từ khâu đề xuất dự án, thiết kế phương án vốn, đến vận hành và chia sẻ lợi ích dài hạn. Các lĩnh vực có ý nghĩa chiến lược được nêu rõ: năng lượng sạch, LNG, khoáng sản quan trọng, giao thông – logistics, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Trong đó, việc tận dụng tối đa CPTPP để mở rộng hợp tác khỏi phạm vi giao thương hàng hóa thông thường, sang liên kết về vốn, công nghệ, chuỗi cung ứng và nguồn nhân lực, cho thấy tư duy liên kết kinh tế đang chuyển sang chiều sâu.
Vai trò của nhà nước: từ bảo đảm môi trường đầu tư đến kiến tạo kế hoạch hành động
Tọa đàm ở Ottawa cũng làm rõ vai trò không thể thay thế của nhà nước – đặc biệt là các bộ kinh tế, tài chính – trong việc biến ý tưởng hợp tác thành dự án cụ thể. Khi cam kết tiếp tục xây dựng môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, cạnh tranh và có khả năng dự báo, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư, phía Việt Nam gửi tới doanh nghiệp Canada một tín hiệu chính sách rõ ràng: nhà nước sẵn sàng đóng vai trò “bộ phận chuẩn bị” cho liên kết kinh tế sâu rộng, chứ không chỉ là bên cấp phép. Nhưng tín hiệu đó chỉ có giá trị nếu được cụ thể hóa thành các cơ chế tài chính phù hợp với vốn dài hạn của Canada và các tiêu chuẩn phát triển bền vững mà hai bên cùng tuyên bố theo đuổi.
Điểm đáng chú ý là yêu cầu khẩn trương chọn lọc các dự án và sáng kiến khả thi để đưa vào Kế hoạch hành động 2026 – 2028 thuộc Ủy ban hỗn hợp về kinh tế Việt Nam – Canada. Khi lãnh đạo đề nghị làm rõ dự án nào triển khai trước, nguồn vốn nào huy động được, cơ chế nào cần hoàn thiện, doanh nghiệp nào dẫn dắt và cơ quan nào chịu trách nhiệm theo dõi, thông điệp gửi tới các bộ tài chính và bộ kinh tế hai nước là rất trực tiếp: nếu thiếu một kế hoạch hành động chi tiết, quan hệ thương mại và hợp tác Việt Nam Canada sẽ khó bước sang giai đoạn liên kết thực chất. Đây là lúc tư duy “quản lý” phải nhường chỗ cho tư duy “kiến tạo”, với trọng tâm là cấu trúc tài chính và cơ chế bảo đảm rủi ro cho các dự án hạ tầng, năng lượng và công nghệ.
Nguồn nhân lực, tri thức và CPTPP: lớp kết nối sâu cuối cùng
Nếu vốn, hạ tầng và công nghệ là ba trụ cột đầu, thì nguồn nhân lực và tri thức chính là lớp kết nối sâu cuối cùng mà tọa đàm doanh nghiệp đã gợi mở, còn các cuộc gặp với chuyên gia, trí thức Việt tại Canada sau đó giúp phác họa phần còn lại. Khi lãnh đạo hai nước nhấn mạnh cần coi đào tạo nhân lực chất lượng cao, chuyển giao tri thức, kỹ năng là một cấu phần trong mỗi dự án đầu tư lớn, điều đó đồng nghĩa CPTPP không chỉ là hiệp định về thuế quan mà còn là nền tảng cho thị trường lao động, dữ liệu và tri thức chung. Đặt trong bối cảnh Việt Nam ưu tiên AI, bán dẫn, công nghệ lượng tử, công nghệ sinh học, năng lượng sạch và chuyển đổi số, thì việc huy động mạng lưới chuyên gia người Việt tại Canada vào các dự án kinh tế không còn là “phụ lục”, mà là yêu cầu bắt buộc.
Cách tiếp cận này mang tính quyết đoán: không chờ đợi dòng vốn tự tìm đến, mà chủ động xây dựng hệ sinh thái liên kết kinh tế dựa trên tri thức, nhân lực và chuỗi cung ứng. Khi hai bên tuyên bố tận dụng tối đa CPTPP để đưa hợp tác vượt khỏi khuôn khổ giao thương hàng hóa thông thường sang liên kết về vốn, công nghệ, doanh nghiệp và nguồn nhân lực, họ đang đặt cược vào khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn cho cả hai nền kinh tế. Kết luận không khó để rút ra: nếu các bộ tài chính, bộ kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp biến những cam kết Ottawa thành kế hoạch hành động cụ thể, hợp tác Việt Nam Canada có thể trở thành một mẫu hình liên kết kinh tế mới trong khu vực, nơi thương mại chỉ là điểm khởi đầu, không phải mục tiêu cuối cùng.






