Từ cơn khát thủy sản của Trung Quốc đến lợi thế nổi bật của Việt Nam
Vị thế cạnh tranh của xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Trung Quốc là sự kết hợp giữa cơn khát tiêu dùng thủy sản của thị trường tỷ dân, lợi thế giá và nguồn cung ổn định các mặt hàng chủ lực như tôm hùm và cá tra, nhưng đồng thời cũng chứa đựng rủi ro lớn nếu nền kinh tế quá lệ thuộc vào một thị trường duy nhất. Nền tảng của câu chuyện này nằm ở việc Trung Quốc gia tăng nhập khẩu thủy sản toàn cầu và sự vươn lên của doanh nghiệp Việt trong phân khúc trung cấp lẫn cao cấp.
Theo số liệu hải quan Trung Quốc, kim ngạch nhập khẩu thủy sản của nước này đã tăng lên mức rất lớn. Trong bối cảnh nhu cầu ăn nhiều protein, ít chất béo của người dân Trung Quốc ngày càng rõ rệt và năng lực nuôi trồng trong nước gần chạm giới hạn, nhập khẩu trở thành kênh quan trọng để bổ sung nguồn cung. Đây là lý do khiến xuất khẩu thủy sản Việt Nam, đặc biệt là tôm hùm Trung Quốc đang ưa chuộng và cá tra Việt Nam, có cơ hội mở rộng nhanh. Tuy nhiên, chính tốc độ tăng trưởng nóng này buộc Việt Nam phải nhìn xa hơn lợi ích ngắn hạn.

Tôm hùm và cá tra: hai “mũi nhọn” đưa thủy sản Việt Nam lên nhóm dẫn đầu
Việt Nam hiện là nguồn cung thủy sản lớn thứ ba vào Trung Quốc, chỉ sau Nga và Ecuador. Trong cơ cấu này, tôm hùm và cá tra là hai trụ cột vừa thể hiện lợi thế, vừa là phép thử về năng lực cạnh tranh. Kim ngạch nhập khẩu tôm hùm của Trung Quốc đã tăng trưởng rất mạnh, trong đó Việt Nam chiếm khoảng hơn một phần ba thị phần và trở thành nguồn cung lớn nhất nhóm hải sản cao cấp này. Một câu nói có thể trích dẫn là: “Trung Quốc chi đậm để mua tôm hùm của Việt Nam và tỷ trọng của Việt Nam trong cơ cấu nhập khẩu tôm hùm đã vươn lên vị trí số một”.
Cá tra Việt Nam gần như chiếm toàn bộ lượng cá tra nhập khẩu của Trung Quốc. Nhờ lợi thế giá và phù hợp với phân khúc ăn uống phổ thông, cá tra đã thâm nhập sâu vào nhà hàng, dịch vụ cung cấp đồ ăn và tiêu dùng đại chúng. Trong 7 tháng gần đây, xuất khẩu cá tra sang Trung Quốc vẫn giữ giá trị đáng kể. Đồng thời, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang thị trường này đạt gần 1,65 tỷ USD, chiếm khoảng gần một phần tư tổng xuất khẩu thủy sản của Việt Nam. Điều này cho thấy Trung Quốc đang là thị trường lớn nhất cho thủy sản Việt Nam, nhưng cũng gióng lên hồi chuông về mức độ tập trung quá cao.

Trung Quốc không phải “mỏ vàng vĩnh viễn”: rủi ro phụ thuộc và bài học Bờ Biển Ngà
Nếu nhìn Trung Quốc như một “mỏ vàng vĩnh viễn” cho xuất khẩu thủy sản Việt Nam thì đó là một ảo tưởng nguy hiểm. Dù dư địa tăng trưởng còn lớn, thị trường này vẫn có thể thay đổi chính sách nhập khẩu, tiêu chuẩn chất lượng hoặc ưu tiên nhà cung cấp khác. Người tiêu dùng Trung Quốc ngày càng chú trọng độ tươi, truy xuất nguồn gốc, chất lượng đồng đều, tính bền vững và các chứng nhận. Đây là áp lực trực tiếp lên doanh nghiệp Việt: ai không đáp ứng kịp sẽ bị loại khỏi cuộc chơi ngay trên “sân nhà” của mình.
Trong khi đó, câu chuyện kim ngạch thương mại Việt Nam – Bờ Biển Ngà tiến sát mốc 1 tỷ USD sau 7 tháng, mức cao nhất giai đoạn 2022-2026, là một minh chứng rằng Việt Nam hoàn toàn có khả năng khai thác thêm những thị trường mới. Thị trường này cho thấy khả năng tiếp nhận đa dạng sản phẩm Việt Nam nếu doanh nghiệp chủ động hơn trong tìm kiếm nhu cầu, tổ chức thị trường và nâng chất lượng hàng hóa. Điều quan trọng là cần tạo chuyển biến ở chiều xuất khẩu, khai thác nhu cầu Tây Phi và đa dạng hóa sản phẩm. Đó chính là “tấm gương” để thủy sản Việt Nam không tự trói mình vào một thị trường duy nhất.
Chiến lược nào để tôm hùm, cá tra Việt Nam giữ được lợi thế lâu dài?
Cơ hội cho doanh nghiệp Việt không còn nằm ở việc bán càng nhiều càng tốt, mà là bán đúng sản phẩm, đúng khu vực, đúng kênh tiêu thụ. Thủy sản sống và tươi có lợi thế tại miền Nam Trung Quốc, trong khi thủy sản đông lạnh, tiện lợi phù hợp hơn với miền Bắc và khu vực nội địa. Sản phẩm chế biến sẵn có tiềm năng lớn với người trẻ và chuỗi nhà hàng. Trong bối cảnh đó, cá tra Việt Nam tiếp tục giữ lợi thế ở phân khúc đại chúng nhờ giá cạnh tranh, còn tôm hùm và thủy sản sống có cơ hội ở phân khúc cao cấp.
Để duy trì lợi thế, chiến lược không thể chỉ là tăng sản lượng, mà phải tập trung vào chất lượng, truy xuất nguồn gốc, sản phẩm chế biến sâu, đáp ứng tiêu chuẩn bền vững và đa dạng hóa thị trường. Kim ngạch thương mại thủy sản đang là trụ cột quan trọng trong xuất khẩu, nhưng nếu không mở rộng sang các thị trường ngoài Trung Quốc – từ Tây Phi đến các nước khác – thì tăng trưởng hiện tại có thể trở thành “cái bẫy” phụ thuộc. Kết luận hợp lý là: Trung Quốc là thị trường trọng yếu, nhưng chiến lược khôn ngoan phải là coi đây là một trụ cột trong một danh mục thị trường rộng hơn, chứ không phải chiếc phao duy nhất.






