Khi làng gốm trở thành sân khấu sống
“Thanh âm gốm Bát Tràng” là chương trình nghệ thuật trình diễn đương đại trong Festival Thăng Long Hà Nội, sử dụng chất liệu gốm, không gian làng nghề và sự tham gia của cộng đồng để biến di sản làng nghề gốm thành một trải nghiệm nhiều giác quan, nơi khán giả không chỉ ngắm nhìn sản phẩm mà còn bước vào câu chuyện về đất, lửa và người thợ thông qua âm thanh, chuyển động và âm nhạc.
Điều đáng nói không phải là Festival Thăng Long Hà Nội lần thứ II diễn ra từ ngày 11 đến 20/9 tại nhiều không gian di sản của Thủ đô, mà là cách chương trình tối 19/9 ở Bát Tràng đã phá vỡ thói quen “đi xem làng cổ như bảo tàng”. Khi cả làng gốm được dàn dựng như một sân khấu đặc biệt, nơi câu chuyện về đất và nghề được kể bằng ngôn ngữ nghệ thuật trình diễn, di sản đột ngột hiện ra như một cơ thể đang thở, đang làm việc, đang tiếp tục viết tiếp lịch sử của mình.
Theo Phó Chủ tịch UBND Thành phố Hà Nội Vũ Thu Hà, Festival được xây dựng “với tinh thần lấy di sản làm nền tảng, đồng thời thúc đẩy quá trình trao truyền, sáng tạo và lan tỏa giá trị văn hóa; kết nối di sản với nghệ thuật, giáo dục, du lịch và cộng đồng”. Câu nói này không còn là khẩu hiệu khi bước chân vào Bát Tràng đêm “Thanh âm Gốm”: mọi thứ – từ con đường gạch, lò gốm cổ đến tiếng trống hội – đều được kích hoạt như một phần của trải nghiệm.

Âm thanh từ gốm: Ngôn ngữ mới của di sản làng nghề
Cốt lõi của “Thanh âm gốm Bát Tràng” nằm ở cách chương trình buộc chúng ta nghe lại di sản làng nghề gốm, thay vì chỉ coi gốm là vật trang trí im lặng. Từ ý tưởng kết nối di sản – nghệ thuật – cộng đồng, các nghệ sĩ đã biến chum, niêu, chiêng sành, chuông sành, trống chum, ang xoay, đàn niêu… thành hệ thống nhạc cụ với nhiều tầng âm sắc. Những vật thể quen thuộc của bếp, sân, vườn bỗng phát ra tiếng vọng của lòng đất, hơi thở của lửa, nhịp sống làng quê Việt Nam.
GOm Show – “Âm thanh từ gốm” là ví dụ rõ nhất cho khái niệm nghệ thuật đương đại gốm: nghệ thuật không đứng ngoài mà đi thẳng vào chất liệu, vào thao tác nghề. Được nhóm Đàn Đó nghiên cứu gần 15 năm, dự án chứng minh di sản làng nghề gốm vẫn đủ sức trở thành nền tảng cho những thử nghiệm âm nhạc mới. Không còn ranh giới rạch ròi giữa nhạc cụ truyền thống và đương đại, giữa sân khấu và xưởng gốm – mọi thứ hòa vào nhau thành một thứ “ngôn ngữ gốm” vừa thô mộc, vừa tinh tế.
Điều quan trọng là, kiểu tiếp cận này trả lại cho Bát Tràng tiếng động vốn có của lao động: tiếng chày giã đất, tiếng lò, tiếng người, tiếng sông… được trừu tượng hóa thành âm thanh nghệ thuật nhưng vẫn giữ được căn cốt của đời sống. Di sản gốm vì thế không bị làm sạch để trưng bày, mà được chuyển hóa thành trải nghiệm âm nhạc, nơi mỗi người xem bị buộc phải đặt câu hỏi: mình nghe thấy gì trong âm thanh ấy – ký ức, tự hào hay trách nhiệm nối tiếp dòng chảy di sản?

Từ “Mở đất” đến “Lửa nghề”: khán giả bước vào quy trình làm gốm
Nếu âm thanh là lớp bề mặt dễ thấy nhất, thì cấu trúc chương trình mới là phần cho thấy tham vọng thay đổi cách công chúng tương tác với di sản. “Thanh âm Gốm” được triển khai như một hành trình xuyên suốt gồm “Mở đất”, “Lửa nghề Bát Tràng”, GOm Show – “Âm thanh từ gốm”, “Dòng chảy di sản” và “Trao gửi”. Mỗi phần không chỉ là một tiết mục mà là một trạm trải nghiệm, buộc khán giả dùng tay, mắt, tai, thậm chí là cả cơ thể để cảm nhận nghề gốm.
Ở “Mở đất”, du khách đặt tay lên bàn xoay, tự nặn gốm, vẽ lam, thưởng thức ẩm thực địa phương. Trẻ nhỏ háo hức thử kỹ thuật trang trí truyền thống, nhận thấy sự tinh tế tích lũy qua nhiều thế hệ thợ Bát Tràng. Nghệ nhân như Nguyễn Quang Huy vừa trình diễn vừa hướng dẫn, biến mình từ “người giữ nghề” thành “người kể chuyện di sản”, lần đầu tham gia một chương trình nghệ thuật quy mô ngay trên chính quê hương làng nghề – một cơ hội để nghề gốm được kể bằng ngôn ngữ mới.
Đến “Lửa nghề Bát Tràng”, những thao tác xử lý đất, tạo cốt, phủ men, xếp lò, canh lò, chuyển sản phẩm được chuyển hóa thành múa, xiếc, chuyển động sân khấu. Lao động cụ thể – vốn khó hình dung với người thành phố – được dịch sang hình ảnh trực quan, giàu cảm xúc. Khán giả không những hiểu hơn sự công phu phía sau mỗi sản phẩm gốm, mà còn cảm thấy mình đang đứng trong xưởng, giữa hơi đất và lửa. Đây là cách kể di sản bằng thân thể, cho thấy nghề gốm là năng lượng sống chứ không phải chuỗi kỹ thuật chết.
Festival không biến di sản thành bảo tàng, mà thành hệ sinh thái sống
Điểm thuyết phục nhất của “Thanh âm gốm Bát Tràng” nằm ở quan điểm: di sản làng nghề gốm không phải thứ để đóng khung trong nhà trưng bày, mà là nguồn lực để kích hoạt đời sống đô thị đương đại. Khi đông đảo người dân và du khách hòa mình vào không gian biểu diễn, cùng thưởng thức, trải nghiệm và trở thành một phần của hành trình đưa di sản làng nghề đến gần hơn với đời sống hôm nay, Bát Tràng không còn là điểm chụp ảnh check-in mà là không gian văn hóa đang sống.
Hai đêm “Thanh âm Gốm” tại Bát Tràng không chỉ là một hoạt động nghệ thuật trong khuôn khổ Festival Thăng Long Hà Nội với chủ đề “Dòng chảy di sản – Heritage Flow”, mà còn là thử nghiệm nghiêm túc về mô hình festival kích hoạt di sản. Không gian làng nghề trở thành sân khấu, gốm, mây, tre, mành, hình ảnh lò bầu cổ, dòng nước, bờ lau ven bãi được sắp đặt để dẫn dắt khán giả từng bước hòa mình vào Bát Tràng. Di sản được thực hành ngay tại chỗ, chứ không bị tách khỏi cộng đồng để đem đi trưng bày nơi khác.
Từ đất thành hình, từ lửa thành gốm, từ gốm thành thanh âm, “Thanh âm Gốm” mở ra cách kể mới về Bát Tràng và gợi mở hướng phát triển làng gốm gắn với du lịch, kinh tế đêm. Khi festival biết dùng nghệ thuật đương đại gốm như ngôn ngữ đối thoại, di sản không còn là quá khứ xa vời mà trở thành chất liệu cho những sản phẩm văn hóa mới mang dấu ấn Thủ đô. Đây là con đường khả thi để nhiều làng nghề khác thoát khỏi nguy cơ “chết lâm sàng”, nếu dám coi mình là không gian sáng tạo chứ không chỉ là điểm tham quan.

Kết luận: Bài học từ Thanh âm gốm Bát Tràng
Không phải ngẫu nhiên Bát Tràng được công nhận là thành viên mạng lưới các thành phố thủ công sáng tạo toàn cầu. “Thanh âm gốm Bát Tràng” cho thấy lý do: làng nghề này không thờ ơ với đổi mới, mà chủ động dùng nghệ thuật đương đại để viết tiếp dòng chảy di sản. Khi di sản – nghệ thuật – cộng đồng được đặt làm ba trụ cột, mỗi chương trình festival không chỉ “biểu diễn” mà còn làm công việc quan trọng hơn: trao truyền kinh nghiệm nghề trong hình thức có sức hút với khán giả trẻ.
Bài học rõ ràng: nếu chỉ giữ làng nghề như bảo tàng tĩnh, chúng ta sẽ mất dần người thực hành, mất luôn công chúng. Nhưng khi cho phép những nhóm sáng tạo như Đàn Đó bước vào không gian di sản để thử nghiệm, khi để nghệ nhân đứng trên sân khấu như đồng tác giả, di sản làng nghề gốm có cơ hội mở ra “nghệ thuật đương đại gốm” của riêng mình, thay vì bị nuốt chửng trong xu hướng toàn cầu hóa vô danh. Đó không chỉ là chuyện của Bát Tràng, mà là gợi ý cho mọi làng nghề đang tìm cách nói với thế hệ mới.
Cuối cùng, “Thanh âm Gốm” đặt ra một yêu cầu với các nhà tổ chức festival văn hóa: hãy coi di sản là nền tảng, nhưng đừng coi cách kể về di sản là bất biến. Khi biết lắng nghe âm thanh của đất và lửa hôm nay, chúng ta có thể khiến những nghề tưởng như đã cũ trở thành điểm hẹn mới của cộng đồng – sôi động, giàu trải nghiệm và không ngừng sáng tạo.







