Khoảng cách tăng trưởng là tín hiệu cảnh báo
Chênh lệch giữa tăng trưởng tín dụng và huy động vốn là khoảng cách giữa tốc độ ngân hàng mở rộng cho vay với tốc độ thu hút tiền gửi, qua đó phản ánh sức ép cân đối nguồn vốn và thanh khoản. Đây không phải lý do để ngừng cho vay, nhưng là cảnh báo rằng tăng trưởng dư nợ cần đi cùng năng lực huy động và kiểm soát rủi ro. Trong báo cáo về thị trường tài chính chín tháng năm 2026, Saigon Ratings cho biết đến ngày 28/9, tín dụng toàn hệ thống tăng 10,89% so với cuối năm 2025, còn huy động vốn tăng 9,78%—chênh nhau 1,11 điểm phần trăm. Cả hai tốc độ đều thấp hơn cùng kỳ năm trước: tín dụng từ 13,37% xuống 10,89%, huy động từ 9,99% xuống 9,78%. Dù đà tăng tín dụng đã chậm lại, vốn cho sản xuất, kinh doanh và đầu tư vẫn cần được đáp ứng. Vì vậy, con số đáng lưu ý không chỉ là tín dụng tăng, mà là nguồn tiền gửi chưa theo kịp.

Huy động đắt hơn, thanh khoản chịu sức ép
Khoảng cách 1,11 điểm phần trăm khiến ngân hàng phải tính kỹ hơn cách tài trợ cho dư nợ mới. Nếu tiền gửi không tăng tương xứng, các tổ chức tín dụng phải cạnh tranh quyết liệt hơn để thu hút nguồn vốn; cuộc đua này thường kéo chi phí huy động lên, đồng thời khiến việc quản trị thanh khoản và cơ cấu kỳ hạn trở nên khó khăn hơn. Saigon Ratings cảnh báo chênh lệch tăng trưởng đặt ra yêu cầu kiểm soát chi phí vốn, cân đối nguồn vốn và giữ an toàn thanh khoản trong những tháng cuối năm 2026 cũng như năm 2027. Đây là áp lực vốn ngân hàng có thể tăng ngay cả khi mức tăng tín dụng thấp hơn năm trước. Bởi nhu cầu vốn của doanh nghiệp và hoạt động đầu tư vẫn hiện hữu, bài toán không đơn giản là siết cho vay, mà là tránh mở rộng dư nợ vượt quá sức chịu đựng của nguồn vốn. Tăng trưởng tín dụng thiếu cân đối có thể biến mục tiêu hỗ trợ nền kinh tế thành rủi ro thanh khoản.

NIM mỏng khiến chi phí khó chuyển sang khách vay
Chi phí tiền gửi tăng không dễ bù bằng lãi suất cho vay cao hơn. Cạnh tranh giữa ngân hàng và yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng kinh tế hạn chế khả năng điều chỉnh lãi vay, nên phần chênh giữa thu nhập từ tài sản sinh lãi và chi phí vốn bị co lại. NIM vì thế trở thành điểm chịu đòn trực tiếp khi tín dụng vượt huy động. MBS dự báo mặt bằng NIM chung tiếp tục giảm trong quý III/2026, đặc biệt tại các ngân hàng tăng tín dụng nhanh hoặc phụ thuộc nhiều vào tiền gửi kỳ hạn; SSI Research dự báo NIM toàn ngành giảm 2 điểm cơ bản, xuống 3,11% trong năm 2027. Bối cảnh này khiến biên lãi ngân hàng khó phục hồi chỉ bằng cách tăng quy mô cho vay. Khi lợi nhuận trên mỗi đồng tín dụng mỏng đi, mở rộng dư nợ mà không cải thiện chất lượng tài sản hoặc cơ cấu nguồn vốn có thể làm tăng rủi ro thay vì tạo ra hiệu quả bền vững.

Chuyển hướng là yêu cầu, không còn là lựa chọn phụ
Nếu mô hình huy động tiền gửi rồi cho vay tiếp tục là nguồn lợi nhuận chủ đạo, NIM thu hẹp sẽ khiến mỗi phần tăng trưởng tín dụng đóng góp ít hơn, trong khi tài sản có trọng số rủi ro tăng và tạo thêm áp lực lên tỷ lệ an toàn vốn. Hệ quả là ngân hàng vừa cần vốn chủ sở hữu để duy trì năng lực cấp tín dụng, vừa phải giữ thanh khoản trong lúc chi phí huy động tăng. Bước sang quý IV/2026 và năm 2027, bài toán còn đi cùng rủi ro chất lượng tài sản và nợ xấu, nên tăng trưởng không thể chỉ được đánh giá bằng tốc độ giải ngân. Hướng đi hợp lý là quản trị chặt khả năng trả nợ, cơ cấu kỳ hạn và hiệu quả từng khoản vay, đồng thời phát triển nguồn thu ngoài lãi như thanh toán, quản lý tài sản, bảo hiểm và dịch vụ tài chính doanh nghiệp. Kết luận rất rõ: ngân hàng cần tăng trưởng có chọn lọc, bởi cho vay nhanh hơn huy động mà không đổi mô hình lợi nhuận sẽ tiếp tục bào mòn NIM và làm áp lực vốn nặng thêm.







