Hiệp định đối ứng công bằng là gì và vì sao doanh nghiệp phải quan tâm?
Thỏa thuận thương mại Mỹ Việt về hiệp định đối ứng công bằng là một khuôn khổ thuế quan và thương mại song phương mới, được thiết kế để cân bằng lợi ích, giảm mất cân đối thương mại và siết chặt các cam kết về xuất xứ, trong đó mỗi bên vừa mở rộng thị trường, vừa chấp nhận các ràng buộc rõ ràng về kỷ luật thương mại và mua sắm hàng hóa công nghệ cao. Việc Việt Nam và Mỹ đang ở giai đoạn cuối của quá trình đàm phán, sau nhiều tháng thương lượng kéo dài về thỏa thuận thương mại cuối cùng, cho thấy cả hai bên đều coi đây là “trục xương sống” mới của quan hệ kinh tế song phương. Với các doanh nghiệp Việt Nam, đây không chỉ là một văn bản pháp lý mà là tấm vé vào sâu hơn chuỗi cung ứng Mỹ, đồng thời là phép thử năng lực quản trị rủi ro thương mại và tuân thủ tiêu chuẩn cao.
Những cam kết then chốt: Mỹ cần công bằng, Việt Nam chọn chủ động
Ngày 21.9 tại New York, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp Đại sứ Jamieson Greer, Trưởng đại diện Thương mại Mỹ, để bàn về những bước cuối cùng của hiệp định thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng giữa hai nước. Cả hai phía xác nhận các đoàn đàm phán đã đạt nhiều tiến bộ và “rất gần” kết quả cuối cùng. Đây là mốc quan trọng, vì Washington lâu nay tận dụng thặng dư thương mại song phương lớn của Việt Nam để gây sức ép thu hẹp mất cân bằng. Thay vì phòng thủ, Việt Nam chọn cách chủ động: thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư như một trong những trụ cột quan trọng nhất, nhấn mạnh mục tiêu phát triển ổn định, thực chất, hiệu quả và bền vững trong quan hệ với Mỹ. Quan điểm này tạo nền cho một hiệp định đối ứng công bằng, không chỉ mang tính “nhượng bộ” mà có cơ chế lợi ích hai chiều rõ ràng.

Cam kết mua hàng công nghệ cao: đánh đổi cần thiết để giữ thị trường Mỹ
Trong cuộc phỏng vấn bên lề Đại hội đồng Liên Hợp Quốc, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho biết Việt Nam “rất gần” với một thỏa thuận thương mại với Mỹ, đồng thời cam kết mua thêm các mặt hàng công nghệ cao như máy bay để thu hẹp thâm hụt thương mại. Ông cũng nêu rõ Việt Nam muốn tăng nhập khẩu hàng công nghệ cao của Mỹ, gồm máy bay, điện hạt nhân và hạ tầng đường bộ, đường sắt. Đây là thông điệp chính trị lẫn kinh tế: Việt Nam chấp nhận mở rộng cửa cho xuất khẩu công nghệ cao của Mỹ để đổi lại một hiệp định đối ứng công bằng, giảm rủi ro bị áp thuế cao hơn. Với doanh nghiệp Việt, điều này vừa là thách thức, vì áp lực cạnh tranh từ các nhà cung cấp Mỹ tăng lên, vừa là cơ hội tiếp cận công nghệ, chuỗi cung ứng và dịch vụ hậu cần chất lượng cao để nâng cấp năng lực sản xuất, đặc biệt trong các ngành công nghiệp hỗ trợ, logistics, hàng không và hạ tầng.
Bác bỏ trung chuyển hàng Trung Quốc: tín hiệu siết chuẩn và lọc sân chơi
Một điểm nóng của đàm phán là cáo buộc hàng hóa Trung Quốc được đóng gói lại và trung chuyển qua Việt Nam để vào thị trường Mỹ. Các quan chức thương mại Mỹ yêu cầu Việt Nam tăng cường quy định về xuất xứ, thực thi hải quan và kiểm soát đầu vào từ Trung Quốc. Đáp lại, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: “Chúng tôi không chấp nhận việc trung chuyển hàng hóa” và nhấn mạnh thương mại phải là thương mại thực chất, với sản phẩm thực sự sản xuất tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Về bản chất, đây là lời tuyên chiến với các mô hình “mượn nhãn Việt” để lách thuế. Ngắn hạn, một số doanh nghiệp quen với cách làm ăn dễ dãi sẽ chịu áp lực lớn. Dài hạn, việc siết chuẩn xuất xứ lại có lợi: doanh nghiệp đầu tư bài bản, có quy trình nội địa hóa rõ ràng sẽ nổi lên, giảm nguy cơ Việt Nam bị áp mức thuế trừng phạt trên diện rộng vì vi phạm của một số ít.
Cơ hội mới cho xuất khẩu và hiệp định đối ứng công bằng: doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?
Trưởng đại diện Thương mại Mỹ tin rằng khi được ký kết và thực thi, hiệp định thương mại đối ứng, công bằng và cân bằng sẽ mở ra những cơ hội hợp tác mới giữa hai nước. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cũng hoan nghênh kết quả tích cực hướng tới sớm ký kết hiệp định, tạo khuôn khổ ổn định, lâu dài cho quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư song phương. Với doanh nghiệp Việt, điều này đồng nghĩa ba tầng cơ hội. Một, ổn định chính sách tạo nền tảng cho kế hoạch dài hạn, đặc biệt với những ngành phụ thuộc nhiều vào thị trường Mỹ. Hai, xuất khẩu công nghệ cao và sản phẩm có hàm lượng kỹ thuật sẽ được ưu tiên nếu đáp ứng chuẩn Mỹ, vì nhu cầu của Mỹ và không cạnh tranh trực tiếp với sản phẩm của họ như phía Việt Nam đã nhấn mạnh. Ba, các cơ hội kinh doanh Mỹ – từ cung cấp linh kiện, dịch vụ đến tham gia dự án hạ tầng – sẽ rộng mở hơn cho doanh nghiệp có khả năng tuân thủ quy tắc xuất xứ, minh bạch hóa chuỗi cung ứng và ứng dụng công nghệ.






