Từ xử lý sự cố sang ngăn ngừa rủi ro
Luật An toàn thực phẩm là khung pháp lý quy định cách Nhà nước, doanh nghiệp và cá nhân phòng ngừa nguy cơ, kiểm soát thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng trong suốt quá trình sản xuất, lưu thông và sử dụng. Sáng 24/10, Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan, thừa ủy quyền của Thủ tướng Chính phủ, trình bày tờ trình về dự án luật sửa đổi tại kỳ họp thứ hai. Điểm đáng chú ý không chỉ là cập nhật quy định, mà là đổi cách quản lý: thay vì chờ vi phạm hoặc sự cố rồi xử lý, dự thảo hướng tới nhận diện nguy cơ sớm và can thiệp tại nơi chúng phát sinh. Đây là hướng đi hợp lý, bởi một lô thực phẩm không an toàn có thể đi qua nhiều khâu trước khi tới bàn ăn. Muốn bảo vệ người dân, kiểm soát cần theo kịp hành trình đó.
Dự thảo gồm 9 chương, 74 điều và 2 phụ lục, tập trung hoàn thiện điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, biện pháp quản lý, hệ thống dữ liệu và trách nhiệm quản lý nhà nước. Quy mô văn bản đáng kể, nhưng thước đo thành công sẽ là khả năng biến phân tích nguy cơ thành quyết định thực thi nhất quán. Dự thảo tham khảo hướng dẫn Codex, với ba phần gắn kết: đánh giá nguy cơ, quản lý nguy cơ và truyền thông nguy cơ. Cách tiếp cận này giúp cơ quan chức năng chọn biện pháp theo bằng chứng và mức độ nguy hiểm, thay vì áp cùng một khuôn kiểm tra cho mọi loại thực phẩm.
Kiểm soát từ đầu nguồn, không bỏ quên mắt xích nào
Quản lý theo nguy cơ chỉ có ý nghĩa khi được triển khai dọc toàn bộ chuỗi, từ trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản, thu hái, đánh bắt và giết mổ đến chế biến, bảo quản, phân phối. Dự thảo đề xuất kiểm soát ngay tại khâu sản xuất ban đầu, trong đó có giới hạn đối với tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y và các tác nhân gây ô nhiễm. Đây là điểm mạnh cốt lõi: xử lý nguy cơ tại nguồn thường hiệu quả hơn việc phát hiện hàng hóa sau khi đã lan rộng trên thị trường. Nói cách khác, an toàn chuỗi cung ứng không thể được bảo đảm bằng một giấy tờ hay một lần kiểm tra cuối cùng; mỗi mắt xích phải có yêu cầu phù hợp với rủi ro thực tế.
Dự thảo đề xuất phân thực phẩm thành hai nhóm nguy cơ cao và nguy cơ thấp, dựa trên điều kiện trong nước và yêu cầu quản lý. Phân nhóm cần được áp dụng thận trọng: một mối nguy không tự động khiến mọi thực phẩm chứa nó trở thành nguy hiểm như nhau, bởi cách xử lý và điều kiện sử dụng cũng ảnh hưởng đến mức độ rủi ro. Vì vậy, dữ liệu khoa học phải là căn cứ để điều chỉnh quy chuẩn, kiểm tra hàng nhập khẩu, truy xuất nguồn gốc và lựa chọn biện pháp hậu kiểm. Nếu phân loại quá cứng nhắc, chính sách có thể tạo thêm gánh nặng mà không cải thiện tương xứng mức bảo vệ người tiêu dùng.
Hậu kiểm, số hóa và trách nhiệm phải đi cùng nhau
Dự thảo chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời đề xuất cắt giảm thủ tục hành chính và cải cách biện pháp quản lý thực phẩm. Theo đó, việc giám sát và lấy mẫu sẽ được tăng cường khi thực phẩm lưu thông, còn an toàn sau công bố sản phẩm trở thành nội dung cần kiểm soát rõ hơn. Hậu kiểm thực phẩm là lựa chọn hợp lý nếu đi kèm năng lực xét nghiệm, thanh tra và xử lý vi phạm đủ mạnh; nếu thiếu những điều kiện này, giảm kiểm tra trước chỉ khiến phát hiện nguy cơ muộn hơn. Khi xảy ra sự cố, truy xuất nguồn gốc, thu hồi và tiêu hủy hàng không an toàn cần được tiến hành nhanh để hạn chế sản phẩm tiếp tục đến tay người dân.
Số hóa là phần thiết yếu của mô hình mới, không phải hạng mục phụ. Phân tích nguy cơ đòi hỏi cơ sở dữ liệu an toàn thực phẩm có kết nối, để cơ quan quản lý theo dõi thông tin, nhận diện vấn đề và phối hợp truy xuất. Bộ Y tế đang thúc đẩy xây dựng thông tư về chế độ và biểu mẫu báo cáo an toàn thực phẩm trong phạm vi ngành y tế nhằm tạo nền tảng dữ liệu cho việc này. Cùng lúc, dự thảo bổ sung nghĩa vụ đối với doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm trên thương mại điện tử và cả tổ chức, cá nhân cung cấp suất ăn tập thể không vì mục đích kinh doanh. Trách nhiệm không thể dừng ở nhà sản xuất: các chủ thể trong chuỗi cần chịu trách nhiệm tương xứng với vai trò của mình.
Đầu mối thống nhất là điều kiện để luật có hiệu lực
Dự thảo quy định Bộ Y tế là cơ quan đầu mối giúp Chính phủ thống nhất quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Một đầu mối rõ ràng có thể giảm tình trạng chồng chéo và giúp phối hợp nhanh hơn khi nguy cơ vượt qua ranh giới giữa sản xuất, lưu thông và tiêu dùng. Nhưng phân công đầu mối chỉ là bước khởi đầu: hiệu quả còn phụ thuộc vào chia sẻ dữ liệu, năng lực kiểm nghiệm và trách nhiệm cụ thể của từng cơ quan, tổ chức, cá nhân. Chính phủ nêu mục tiêu hoàn thiện cơ sở pháp lý, đổi mới quản lý theo nguy cơ, tăng hậu kiểm và nâng cao trách nhiệm trong toàn chuỗi. Đó là mục tiêu đúng, song luật chỉ bảo vệ sức khỏe người dân khi các nghĩa vụ được thực thi đều đặn, không chỉ khi xảy ra vụ việc lớn.
Bước tiếp theo là hoàn thiện quy định chuyển tiếp và xác định thời điểm luật có hiệu lực sao cho cơ quan quản lý, doanh nghiệp có đủ thời gian chuẩn bị; hồ sơ và sản phẩm đang lưu thông hợp pháp cũng cần được xử lý phù hợp để tránh thủ tục lặp lại. Đây là chi tiết thực thi, nhưng có ý nghĩa quyết định: một cuộc chuyển đổi vội vàng có thể làm gián đoạn tuân thủ mà không tăng mức an toàn. Nhìn chung, hướng sửa đổi đáng ủng hộ vì đưa trọng tâm từ giấy phép sang kiểm soát nguy cơ xuyên suốt chuỗi cung ứng và hậu kiểm dựa trên dữ liệu. Thành công cuối cùng phải được đánh giá bằng việc nguy cơ được phát hiện sớm hơn, thực phẩm không an toàn bị chặn nhanh hơn và trách nhiệm trở nên rõ ràng hơn.






